PBAChung kết·Trận 31
Kết thúc · 21:11 · 14/02/2021
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kang Min-gu | 9 9 · 5 | 15 6 · 8 | 9 6 · 3 | 0 1 · 0 | 11 13 · 3 | 1 | 1.257 | 8 |
Filippos Kasidokostas | 15 9 · 6 | 13 6 · 6 | 15 6 · 5 | 15 2 · 13 | 15 13 · 4 | 4 | 2.028 | 13 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
1–2
Thắng đối đầuỞ CK
17%CK 1/675%CK 3/4
So sánh chỉ số
Kang Min-guFilippos Kasidokostas
1Séc thắng4
44Điểm73
1.257AVG2.028
8Lượt cao nhất13
35Lượt36