PBAVòng 64·Trận 84
Kết thúc · 17:00 · 22/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Jung Gyeong-seop | 15 6 · 8 | 15 8 · 4 | 15 4 · 7 | 3 | 2.500 | 8 |
Kang Min-gu | 9 6 · 7 | 8 7 · 3 | 7 4 · 3 | 0 | 1.412 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJung Gyeong-seopKang Min-gu
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jung Gyeong-seop | 3 | 5 | 0 | 7 | 15 |
| Kang Min-gu | 3 | 3 | 0 | 1 | 7 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Jung Gyeong-seopKang Min-gu
3Séc thắng0
45Điểm24
2.500AVG1.412
8Lượt cao nhất7
18Lượt17
2.045AVG mùa1.395
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).