PBAPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

PBA Tour 2021-22 · Chặng 2 · TS Shampoo

TS Shampoo PBA Championship 2021-22

Hàn Quốc·22/09/2021

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2021-22 · Chặng 2 · TS Shampoo

59/63 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải6 trận · 6–0+31
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải1 trận · 0–1−24
    • BXH#1
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
  3. 4David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải3 trận · 2–1−12
    • BXH#6▲1
  4. 5Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải3 trận · 2–1−3
    • BXH#20▲4
  5. 6Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#38▼6
  6. 7Lee Seung-jin1750▼7
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,386
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#15▲5
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải6 trận · 5–1+13
    • BXH#12▲1
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
  7. 10Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải3 trận · 2–1−4
    • BXH#25▼2
  8. 11Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#29▼2
  9. 12Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#55▼12
  10. 13Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải4 trận · 3–1+24
    • BXH#25▲18
  11. 14Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#20▼1
  12. 15Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#29▼8
  13. 16Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#49▲33
  14. 17Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#34▼7
  15. 18Hacker1669▼14
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,361
    • Tại giải5 trận · 4–1+36
    • BXH#49▼9
  16. 19Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#58▲24
  17. 20Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#47▼15
  18. 21Jung Si-yong1638▼13
    • Form59▼
    • Ổn định55%
    • AVG1,232
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#23▼7
  19. 22Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#89▲2
  20. 23Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#65▼6
  21. 24Hwang Hyung-bum1624▼12
    • Form36▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,331
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#80▼7
  22. 25Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#87▼14
  23. 26Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải4 trận · 3–1+19
    • BXH#89▼7
  24. 27Sun Ji-hoon1618▼11
    • Form34▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,368
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
    • BXH#89▼7
    • Form38▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,501
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#89▼7
  25. 29Savas Bulut1602▼9
    • Form60▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,338
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#58▲24
  26. 30Kim Won-sup1597▼6
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,210
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#49▼9
  27. 31Park Heung-sik1595▼3
    • Form57▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,242
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#38▼6
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải1 trận · 0–1−4
  28. 33Lee Ho-young1592▼6
    • Form60▬
    • Ổn định55%
    • AVG1,350
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#49▼6
  29. 34Park In-su1587▼9
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,355
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#80▼7
  30. 35Han Ji-seung1586▼8
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,365
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#55▼12
  31. 36Shin Nam-ho1585▼11
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,315
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#100▼9
  32. 37Ku Ja-bok1581▼4
    • Form65▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,251
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#58▲1
  33. 38Hwang Deuk-hee1575▼10
    • Form41▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,239
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#74▼8
  34. 39Kim Gyu-jun1575▼8
    • Form51▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,125
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#74▼8
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,247
    • Tại giải4 trận · 3–1+57
    • Form42▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,267
    • Tại giải3 trận · 2–1+40
    • Ổn định68%
    • AVG1,243
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#125▼17
  35. 43Kim Bora1564
    • Ổn định64%
    • AVG1,268
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • Ổn định70%
    • AVG1,289
    • Tại giải2 trận · 1–1+15
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,306
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • Ổn định67%
    • AVG1,212
    • Tại giải2 trận · 0–2−33
    • Ổn định61%
    • AVG1,312
    • Tại giải5 trận · 4–1+70
    • Form61▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,308
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#125▼17
  36. 49Choi Kyeong-jun1536▼5
    • Form46▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,209
    • Tại giải1 trận · 0–1−4
    • BXH#100▼9
    • Form38▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,219
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • Ổn định70%
    • AVG1,243
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • Ổn định59%
    • AVG1,130
    • Tại giải4 trận · 3–1+57
    • Ổn định63%
    • AVG1,280
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
  37. 54Jung Jaein1520
    • Ổn định56%
    • AVG1,197
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
  38. 55Ko Jun-sangTạm tính1509▼4
    • Ổn định59%
    • AVG1,095
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,163
    • Tại giải2 trận · 1–1+9
    • Ổn định77%
    • AVG1,256
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • Form45▲
    • Ổn định60%
    • AVG1,319
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
  39. 59Kwon Dae-wonTạm tính1486
    • AVG0,846
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • Ổn định67%
    • AVG1,152
    • Tại giải2 trận · 1–1+16
  40. 61Choi Jong-pokTạm tính1466
    • Ổn định69%
    • AVG1,159
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
  41. 62Park Kun-hyoungTạm tính1463
    • AVG1,049
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • Ổn định68%
    • AVG1,047
    • Tại giải1 trận · 0–1−11