PBAVòng 64·Trận 75
Kết thúc · 15:59 · 15/06/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jung Hea-myoung | 10 11 · 3 | 15 7 · 6 | 13 14 · 7 | 7 6 · 4 | 1 | 1.184 | 7 |
Adnan Yuksel | 15 11 · 5 | 11 7 · 8 | 15 14 · 5 | 15 7 · 7 | 3 | 1.436 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Jung Hea-myoungAdnan Yuksel
1Séc thắng3
45Điểm56
1.184AVG1.436
7Lượt cao nhất8
38Lượt39