PBAVòng 64·Trận 78
Kết thúc · 14:42 · 11/11/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Can Capak | 11 21 · 7 | 15 10 · 8 | 11 9 · 4 | 5 8 · 2 | 1 | 0.875 | 8 |
Im Sung-gyun | 15 21 · 3 | 12 10 · 7 | 15 9 · 4 | 15 9 · 5 | 3 | 1.163 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Can CapakIm Sung-gyun
1Séc thắng3
42Điểm57
0.875AVG1.163
8Lượt cao nhất7
48Lượt49