PBAVòng 64·Trận 89
Kết thúc · 21:01 · 26/11/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kang Min-gu | 15 8 · 6 | 0 4 · 0 | 15 8 · 9 | 9 11 · 4 | 0 2 · 0 | 2 | 1.182 | 9 |
Lee Young-hoon | 6 7 · 5 | 15 5 · 4 | 1 7 · 1 | 15 12 · 7 | 1 2 · 1 | 3 | 1.152 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Kang Min-guLee Young-hoon
2Séc thắng3
39Điểm38
1.182AVG1.152
9Lượt cao nhất7
33Lượt33