PBAVòng 64·Trận 86
Kết thúc · 18:52 · 08/02/2024
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Goo Min-soo | 15 3 · 11 | 14 19 · 3 | 15 22 · 4 | 15 13 · 6 | 3 | 1.035 | 11 |
Kim Young-seob | 4 3 · 3 | 15 19 · 4 | 13 22 · 4 | 2 12 · 2 | 1 | 0.607 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Goo Min-sooKim Young-seob
3Séc thắng1
59Điểm34
1.035AVG0.607
11Lượt cao nhất4
57Lượt56