PBAPBA World Championship · 2023-24Đã kết thúc

PBA Tour 2023-24 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

SK Rent-a-car Jeju PBA World Championship 2024

Hàn Quốc·08/03/2024 – 17/03/2024

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2023-24 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

32/32 đủ tin cậy|đến trận 12/10/2026

  1. 1David Martínez1733▼5
    • Form48▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,745
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#6▲17
    • Form55▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,585
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#2▲10
  2. 3Cho Keon-hwi1691▼9
    • Form60▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,634
    • Tại giải3 trận · 0–3−41
    • BXH#1▲1
  3. 4Choi Sung-won1657▼8
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,555
    • Tại giải3 trận · 1–2−17
    • BXH#11▼2
  4. 5Kang Dong-koong1654▼15
    • Form44▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,766
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#24▼5
  5. 6David Zapata1653▼7
    • Form58▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,611
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#7
    • Form55▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,680
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#7▼2
  6. 8Cho Jae-ho1639▼15
    • Form52▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,738
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#5▼1
  7. 9Mori Yusuke1639▼13
    • Form51▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,526
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#27▲3
  8. 10Eddy Leppens1631▼8
    • Form48▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,683
    • Tại giải3 trận · 3–0+41
    • BXH#32▲4
  9. 11Ngô Đình Nại1624▼14
    • Form52▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,654
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
    • BXH#9▼3
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,596
    • Tại giải3 trận · 3–0+43
    • BXH#13▼4
  10. 13Murat Naci Çoklu1616▼13
    • Form52▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,605
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
    • BXH#21▼3
  11. 14Mã Minh Cẩm1611▼13
    • Form47▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,575
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#43▼7
  12. 15Eom Sang-pill1598▼14
    • Form42▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,549
    • Tại giải3 trận · 3–0+42
    • BXH#23▼6
  13. 16Shin Jung-ju1596▼15
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,335
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#12▼3
    • Form44▼
    • Ổn định69%
    • AVG1,606
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
  14. 18Kim Jae-geun1591▼12
    • Form48▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,512
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#27▼3
  15. 19Lütfi Çenet1591▼14
    • Form40▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,595
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#43▼13
  16. 20Im Sung-gyun1550▼14
    • Form52▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,383
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
    • BXH#27▼3
  17. 21Antonio Montes1546▼5
    • Form48▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,503
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#51▼9
  18. 22Seo Hyun-min1540▼10
    • Form52▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,579
    • Tại giải3 trận · 3–0+40
    • BXH#53▼8
  19. 23Lee Sang-yong1538▼6
    • Form46▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,364
    • Tại giải3 trận · 0–3−40
    • BXH#32▲4
  20. 24Lee Sang-dae1518▼13
    • Form39▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,578
    • Tại giải3 trận · 2–1+20
    • BXH#66▼13
  21. 25Oh Tae-jun1517▼12
    • Form33▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,589
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#82▼14
  22. 26Hwang Hyung-bum1512▼10
    • Form40▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,317
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#73▼5
  23. 27Choi Won-jun1512▼10
    • Form41▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,383
    • Tại giải3 trận · 0–3−38
    • BXH#91▼10
    • AVG1,427
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • Form42▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,409
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
  24. 30Park In-su1485▼10
    • Form48▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,344
    • Tại giải3 trận · 0–3−37
    • BXH#73▼10
    • Form47▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,364
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
  25. 32Kim Byeong-ho1450▼9
    • Form42▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,401
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#91▼10