PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
128 player•127 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12864/64
- Vòng 64Vòng 6432/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
PBA
NH Nonghyup Card PBA Championship 26-27 2026-27
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·20/10/2026 – 26/10/2026
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
PBA
NH Nonghyup Card PBA Championship 26-27 2026-27
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·20/10/2026 – 26/10/2026
M1Kết thúc · 21:57
Daniel SánchezAVG 2.045HR 113
Park Nam-sooAVG 0.800HR 40M2Sốc +8 bậcKết thúc · 12:28
Han Ji-seungAVG 1.414HR 51
Antonio MontesS64AVG 1.733HR 83
M65 · Vòng 64Daniel Sánchez – Antonio Montes
M3Sốc +33 bậcKết thúc · 12:50
Park Joo-sunAVG 1.262HR 62
Kim Tae-kwanAVG 1.071HR 53M4Kết thúc · 11:54
Yoon Yong-jaeAVG 0.750HR 40
Ju Si-yoonAVG 2.647HR 93
M66 · Vòng 64Kim Tae-kwan – Ju Si-yoon
M5Kết thúc · 12:09
Nguyễn Phương LinhAVG 1.731HR 73
Lee Dae-woongAVG 1.120HR 80M6Kết thúc · 12:13
Hwang Deuk-heeAVG 0.750HR 40
Choi Myung-jinAVG 1.324HR 53
M67 · Vòng 64Nguyễn Phương Linh – Choi Myung-jin
M7Sốc +43 bậcKết thúc · 11:59
Jung Si-yongAVG 0.889HR 30
Ku Ja-bokAVG 2.250HR 63M8Kết thúc · 15:02
Ma Won-heeAVG 1.286HR 61
David ZapataS16AVG 1.897HR 73
M68 · Vòng 64Ku Ja-bok – David Zapata
M9Kết thúc · 14:44
Ngô Đình NạiAVG 1.957HR 73
Lim Teak-dongAVG 1.143HR 50M10Kết thúc · 14:50
Kim Young-seobAVG 0.813HR 50
Can CapakS56AVG 1.364HR 73
M69 · Vòng 64Ngô Đình Nại – Can Capak
M11Sốc +9 bậcKết thúc · 15:03
Choi Won-junAVG 2.111HR 103
Lee Hui-JinAVG 1.692HR 71M12Sốc +59 bậcKết thúc · 17:37
Goo Min-sooAVG 1.122HR 63
Lee Sang-yongAVG 1.073HR 62
M70 · Vòng 64Choi Won-jun – Goo Min-soo
M13Sốc +40 bậcKết thúc · 17:17
Robinson MoralesAVG 1.500HR 63
Kim Gyu-junAVG 0.552HR 30M14Sốc +9 bậcKết thúc · 17:37
Lim Tae-sooAVG 0.732HR 41
Lim Wan-seopAVG 1.405HR 153
M71 · Vòng 64Robinson Morales – Lim Wan-seop
M15Kết thúc · 17:42
Adnan YukselS57AVG 1.741HR 93
Park In-suAVG 1.630HR 72M16Kết thúc · 17:15
Jang Byung-daeAVG 0.792HR 50
Eddy LeppensAVG 1.731HR 93
M72 · Vòng 64Adnan Yuksel – Eddy Leppens
M17Kết thúc · 12:26
Cho Keon-hwiS5AVG 1.452HR 83CYChoi Youn-gillAVG 0.933HR 60M18Kết thúc · 17:30
Shin Ki-woongAVG 0.973HR 51
Kim Ki-hyokAVG 1.263HR 123
M73 · Vòng 64Cho Keon-hwi – Kim Ki-hyok
M19Kết thúc · 20:10
Noh Byeong-chanAVG 1.636HR 63
Kim Jin-taiAVG 1.563HR 61M20Kết thúc · 20:21
Kang Jae-hyukAVG 1.314HR 41
Im Sung-gyunAVG 1.611HR 73
M74 · Vòng 64Noh Byeong-chan – Im Sung-gyun
M21Kết thúc · 19:32
Mori YusukeAVG 2.250HR 143
Lee Hae-dongAVG 0.684HR 40M22Kết thúc · 20:01
Park Myoung-gyooAVG 0.742HR 41
Lütfi ÇenetAVG 1.844HR 103
M75 · Vòng 64Mori Yusuke – Lütfi Çenet
M23Kết thúc · 22:08
Hwang Hyung-bumAVG 1.077HR 50
Yu Chang-sunAVG 1.667HR 73M24Kết thúc · 22:34
Moon Ho-bumAVG 1.032HR 41
Kang Dong-koongS12AVG 1.563HR 63
M76 · Vòng 64Yu Chang-sun – Kang Dong-koong
M25Sốc +57 bậcKết thúc · 12:09
Mã Minh CẩmAVG 1.800HR 80
Jeong Hae-changAVG 2.647HR 83M26Sốc +23 bậcKết thúc · 22:45
Savas BulutAVG 1.487HR 83
Lee Young-hoonAVG 1.079HR 41
M77 · Vòng 64Jeong Hae-chang – Savas Bulut
M27Kết thúc · 22:14
Lee Jae-hongAVG 0.917HR 40
Kang Eui-jooS84AVG 1.731HR 53M28Kết thúc · 22:21
Kobayashi HideakiAVG 1.222HR 81
Kim Hyun-wooAVG 1.929HR 93
M78 · Vòng 64Kang Eui-joo – Kim Hyun-woo
M29Sốc +21 bậcKết thúc · 22:49
Seo Hyun-minAVG 1.459HR 102
Kang Sang-gooAVG 1.297HR 103M30Kết thúc · 22:52
Kim Byeong-hoAVG 1.098HR 63
Kim Im-gwonAVG 1.171HR 52
M79 · Vòng 64Kang Sang-goo – Kim Byeong-ho
M31Kết thúc · 12:38KHKim Hyun-seokAVG 1.343HR 112
Park Dong-junAVG 1.286HR 63M32Kết thúc · 12:11PSPark Sang-juneAVG 1.095HR 40
Lee Seung-jinS4AVG 2.045HR 143
M80 · Vòng 64Park Dong-jun – Lee Seung-jin
M33Kết thúc · 17:21
Kim Young-wonS3AVG 1.607HR 103
Cha Gwang-sooAVG 1.154HR 50M34Kết thúc · 12:33
Kim Byung-seobAVG 1.303HR 82
Park Heung-sikAVG 1.485HR 63
M81 · Vòng 64Kim Young-won – Park Heung-sik
M35Kết thúc · 12:50
Eom Sang-pillAVG 1.475HR 93
Kim Sung-minAVG 1.103HR 81M36Kết thúc · 12:21
Hong Jong-myeongAVG 0.613HR 40
Ko Sang-woonAVG 1.364HR 123
M82 · Vòng 64Eom Sang-pill – Ko Sang-woon
M37Kết thúc · 12:46
Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 1.543HR 83
Oh Seong-ukAVG 1.176HR 61M38Kết thúc · 15:02
Trần Đức MinhAVG 1.333HR 70
Lee Sang-daeS46AVG 1.800HR 93
M83 · Vòng 64Nguyễn Đức Anh Chiến – Lee Sang-dae
M39Kết thúc · 14:42
Jung Gyeong-seopAVG 2.045HR 93
Lee Tae-heeAVG 0.952HR 50M40Kết thúc · 15:03
Kim Kyung-minAVG 0.919HR 61
Kang Min-guAVG 1.395HR 83
M84 · Vòng 64Jung Gyeong-seop – Kang Min-gu
M41Kết thúc · 14:52
Nguyễn Trần Thanh TạoS11AVG 1.731HR 153
Kim Jeong-hoAVG 1.040HR 50M42Sốc +34 bậcKết thúc · 17:28
Park Su-hyangAVG 1.758HR 63
Woo Tae-haAVG 0.969HR 41
M85 · Vòng 64Nguyễn Trần Thanh Tạo – Park Su-hyang
M43Sốc +11 bậcKết thúc · 17:33
Kim Min-geonAVG 1.552HR 71
Đào Văn LyAVG 1.567HR 73M44Sốc +79 bậcKết thúc · 17:23
Lee Jong-jooAVG 1.441HR 93
Shin Jung-juAVG 1.152HR 71
M86 · Vòng 64Đào Văn Ly – Lee Jong-joo
M45Kết thúc · 17:09
Kim Jae-geunAVG 1.800HR 123
Kong Kyo-sungAVG 0.696HR 50M46Kết thúc · 17:57
Kim Tae-yoongAVG 1.214HR 83
Shin Nam-hoAVG 1.143HR 52
M87 · Vòng 64Kim Jae-geun – Kim Tae-yoong
M47Kết thúc · 17:36
Kim Nam-sooS59AVG 1.645HR 113
Won Ho-sooAVG 1.600HR 71M48Kết thúc · 22:58
Kim Tae-hoAVG 1.250HR 62
Cho Jae-hoAVG 1.159HR 53
M88 · Vòng 64Kim Nam-soo – Cho Jae-ho
M49Kết thúc · 17:53
Choi Sung-wonAVG 1.311HR 93
Cho Byung-chanAVG 1.023HR 71M50Kết thúc · 12:02
Oh Tae-junS71AVG 2.368HR 93
Sun Ji-hoonAVG 0.824HR 40
M89 · Vòng 64Choi Sung-won – Oh Tae-jun
M51Kết thúc · 19:40
Burak HaşhaşAVG 2.524HR 103
Kim Moo-sunAVG 0.950HR 81M52Kết thúc · 19:48
Hwang Ji-wonAVG 1.414HR 61
Murat Naci ÇokluAVG 1.800HR 63
M90 · Vòng 64Burak Haşhaş – Murat Naci Çoklu
M53Kết thúc · 19:43
Kim Jong-wonAVG 1.607HR 73
Lee Gil-suAVG 0.731HR 30M54Sốc +51 bậcKết thúc · 19:36
Ivan MayorAVG 2.045HR 63
Shin Dae-kwonAVG 0.200HR 10
M91 · Vòng 64Kim Jong-won – Ivan Mayor
M55Kết thúc · 22:10
Ko Kyeong-namAVG 0.846HR 50
Bang Jeong-geukAVG 1.667HR 63M56Kết thúc · 12:19
Lee Chae-hyeonAVG 1.455HR 61
David MartínezS10AVG 2.217HR 73
M92 · Vòng 64Bang Jeong-geuk – David Martínez
M57Kết thúc · 17:54
Kim Jun-taeAVG 1.156HR 73
Nam Sang-minAVG 0.844HR 42M58Kết thúc · 22:52
Thón Viết Hoàng MinhAVG 1.513HR 63
Kim Won-supAVG 1.000HR 81Người xem · 1100%0%
M93 · Vòng 64Kim Jun-tae – Thón Viết Hoàng Minh
M59Kết thúc · 22:37
Lee Ho-youngAVG 1.452HR 63
HackerAVG 1.452HR 82M60Kết thúc · 22:12
Choi Kyeong-junAVG 0.833HR 40
Lee Choong-bokS18AVG 1.731HR 63
M94 · Vòng 64Lee Ho-young – Lee Choong-bok
M61Kết thúc · 23:02
Kim Hong-minAVG 1.190HR 73
Han Gyu-sikAVG 1.381HR 72M62Kết thúc · 23:05LGLee Gyu-seungAVG 1.302HR 82
No Jong-hyunAVG 1.047HR 53
M95 · Vòng 64Kim Hong-min – No Jong-hyun
M63Kết thúc · 22:47
Kim Kwan-wooS63AVG 1.098HR 53
Jung Dae-sikAVG 0.923HR 50M64Kết thúc · 17:58
Lee Yong-jaeAVG 0.974HR 51
Nguyễn Quốc NguyệnAVG 1.400HR 83
M96 · Vòng 64Kim Kwan-woo – Nguyễn Quốc Nguyện
M65Sốc +8 bậcKết thúc · 12:04
Daniel SánchezAVG 0.900HR 60
Antonio MontesS64AVG 2.045HR 63M66Kết thúc · 12:22
Kim Tae-kwanAVG 0.938HR 50
Ju Si-yoonAVG 1.364HR 93
M97 · Vòng 32Antonio Montes – Ju Si-yoon
M67Kết thúc · 12:31
Nguyễn Phương LinhAVG 1.700HR 83
Choi Myung-jinAVG 1.233HR 82M68Kết thúc · 12:57
Ku Ja-bokAVG 1.023HR 41
David ZapataS16AVG 1.244HR 63
M98 · Vòng 32Nguyễn Phương Linh – David Zapata
M69Sốc +34 bậcKết thúc · 12:51
Ngô Đình NạiAVG 1.342HR 51
Can CapakS56AVG 1.256HR 73M70Kết thúc · 12:29
Choi Won-junAVG 1.419HR 62
Goo Min-sooAVG 1.452HR 113
M99 · Vòng 32Can Capak – Goo Min-soo
M71Sốc +24 bậcKết thúc · 12:19
Robinson MoralesAVG 1.962HR 133
Lim Wan-seopAVG 1.280HR 101M72Sốc +27 bậcKết thúc · 15:21
Adnan YukselS57AVG 1.568HR 103
Eddy LeppensAVG 0.944HR 31
M100 · Vòng 32Robinson Morales – Adnan Yuksel
M73Kết thúc · 15:09
Cho Keon-hwiS5AVG 1.559HR 113
Kim Ki-hyokAVG 1.000HR 61M74Sốc +24 bậcKết thúc · 15:06
Noh Byeong-chanAVG 1.438HR 53
Im Sung-gyunAVG 1.419HR 121
M101 · Vòng 32Cho Keon-hwi – Noh Byeong-chan
M75Sốc +16 bậcKết thúc · 12:33
Mori YusukeAVG 1.385HR 81
Lütfi ÇenetAVG 2.111HR 103M76Kết thúc · 17:28
Yu Chang-sunAVG 0.657HR 41
Kang Dong-koongS12AVG 1.500HR 83
M102 · Vòng 32Lütfi Çenet – Kang Dong-koong
M77Kết thúc · 15:14
Jeong Hae-changAVG 1.760HR 102
Savas BulutAVG 2.280HR 93M78Sốc +32 bậcKết thúc · 17:02
Kang Eui-jooS84AVG 2.143HR 53
Kim Hyun-wooAVG 1.050HR 50
M103 · Vòng 32Savas Bulut – Kang Eui-joo
M79Kết thúc · 17:51
Kang Sang-gooAVG 1.474HR 103
Kim Byeong-hoAVG 1.108HR 51M80Kết thúc · 17:07
Park Dong-junAVG 0.920HR 50
Lee Seung-jinS4AVG 1.731HR 73
M104 · Vòng 32Kang Sang-goo – Lee Seung-jin
M81Kết thúc · 17:13
Kim Young-wonS3AVG 1.800HR 93
Park Heung-sikAVG 0.826HR 50M82Kết thúc · 17:26
Eom Sang-pillAVG 2.000HR 73
Ko Sang-woonAVG 1.917HR 101
M105 · Vòng 32Kim Young-won – Eom Sang-pill
M83Kết thúc · 17:23
Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 1.095HR 50
Lee Sang-daeS46AVG 1.957HR 83M84Sốc +14 bậcKết thúc · 17:00
Jung Gyeong-seopAVG 2.500HR 83
Kang Min-guAVG 1.412HR 70
M106 · Vòng 32Lee Sang-dae – Jung Gyeong-seop
M85Kết thúc · 19:31
Nguyễn Trần Thanh TạoS11AVG 2.143HR 123
Park Su-hyangAVG 0.737HR 20M86Kết thúc · 20:04
Đào Văn LyAVG 1.500HR 73
Lee Jong-jooAVG 1.265HR 72
M107 · Vòng 32Nguyễn Trần Thanh Tạo – Đào Văn Ly
M87Kết thúc · 20:20
Kim Jae-geunAVG 1.556HR 83
Kim Tae-yoongAVG 1.057HR 61M88Sốc +38 bậcKết thúc · 22:21
Kim Nam-sooS59AVG 2.217HR 83
Cho Jae-hoAVG 1.591HR 61
M108 · Vòng 32Kim Jae-geun – Kim Nam-soo
M89Sốc +71 bậcKết thúc · 22:38
Choi Sung-wonAVG 1.667HR 102
Oh Tae-junS71AVG 1.556HR 63M90Kết thúc · 19:55
Burak HaşhaşAVG 1.500HR 102
Murat Naci ÇokluAVG 1.367HR 63
M109 · Vòng 32Oh Tae-jun – Murat Naci Çoklu
M91Kết thúc · 23:13
Kim Jong-wonAVG 1.102HR 63
Ivan MayorAVG 0.959HR 52M92Kết thúc · 22:36
Bang Jeong-geukAVG 1.636HR 81
David MartínezS10AVG 2.304HR 93
M110 · Vòng 32Kim Jong-won – David Martínez
M93Sốc +28 bậcKết thúc · 23:04
Kim Jun-taeAVG 1.263HR 52
Thón Viết Hoàng MinhAVG 1.237HR 63M94Kết thúc · 22:29
Lee Ho-youngAVG 1.423HR 52
Lee Choong-bokS18AVG 1.577HR 63
M111 · Vòng 32Thón Viết Hoàng Minh – Lee Choong-bok
M95Kết thúc · 22:57
Kim Hong-minAVG 1.324HR 51
No Jong-hyunAVG 1.457HR 63M96Sốc +24 bậcKết thúc · 22:33
Kim Kwan-wooS63AVG 1.880HR 113
Nguyễn Quốc NguyệnAVG 1.625HR 61
M112 · Vòng 32No Jong-hyun – Kim Kwan-woo
M97Sốc +32 bậcKết thúc · 12:30
Antonio MontesS64AVG 1.781HR 73
Ju Si-yoonAVG 1.290HR 41M98Kết thúc · 12:53
Nguyễn Phương LinhAVG 0.930HR 41
David ZapataS16AVG 1.295HR 63
M113 · Vòng 16Antonio Montes – David Zapata
M99Kết thúc · 15:35
Can CapakS56AVG 1.075HR 53
Goo Min-sooAVG 1.170HR 82M100Kết thúc · 14:58
Robinson MoralesAVG 1.000HR 51
Adnan YukselS57AVG 1.677HR 53
M114 · Vòng 16Can Capak – Adnan Yuksel
M101Kết thúc · 17:14
Cho Keon-hwiS5AVG 2.143HR 73
Noh Byeong-chanAVG 1.300HR 40M102Kết thúc · 22:07
Lütfi ÇenetAVG 1.313HR 60
Kang Dong-koongS12AVG 2.500HR 73
M115 · Vòng 16Cho Keon-hwi – Kang Dong-koong
M103Kết thúc · 17:36
Savas BulutAVG 1.931HR 152
Kang Eui-jooS84AVG 1.862HR 113M104Kết thúc · 17:48
Kang Sang-gooAVG 1.548HR 92
Lee Seung-jinS4AVG 1.813HR 73
M116 · Vòng 16Kang Eui-joo – Lee Seung-jin
M105Kết thúc · 22:07
Kim Young-wonS3AVG 2.250HR 63
Eom Sang-pillAVG 1.167HR 40M106Sốc +34 bậcKết thúc · 12:06
Lee Sang-daeS46AVG 2.368HR 73
Jung Gyeong-seopAVG 1.176HR 50
M117 · Vòng 16Kim Young-won – Lee Sang-dae
M107Kết thúc · 12:30
Nguyễn Trần Thanh TạoS11AVG 1.250HR 73
Đào Văn LyAVG 0.800HR 30M108Sốc +16 bậcKết thúc · 20:22
Kim Jae-geunAVG 1.516HR 72
Kim Nam-sooS59AVG 1.968HR 93
M118 · Vòng 16Nguyễn Trần Thanh Tạo – Kim Nam-soo
M109Sốc +61 bậcKết thúc · 17:36
Oh Tae-junS71AVG 1.767HR 73
Murat Naci ÇokluAVG 1.276HR 61M110Kết thúc · 19:28
Kim Jong-wonAVG 0.765HR 70
David MartínezS10AVG 2.368HR 83
M119 · Vòng 16Oh Tae-jun – David Martínez
M111Kết thúc · 22:41
Thón Viết Hoàng MinhAVG 1.571HR 81
Lee Choong-bokS18AVG 1.759HR 133M112Sốc +12 bậcKết thúc · 23:13
No Jong-hyunAVG 1.326HR 52
Kim Kwan-wooS63AVG 1.227HR 63
M120 · Vòng 16Lee Choong-bok – Kim Kwan-woo
M113Sốc +44 bậcKết thúc · 16:37
Antonio MontesS64AVG 1.759HR 73
David ZapataS16AVG 1.679HR 71M114Kết thúc · 11:37
Can CapakS56AVG 1.184HR 63
Adnan YukselS57AVG 1.056HR 60
M121 · Tứ kếtAntonio Montes – Can Capak
M115Kết thúc · 21:24
Cho Keon-hwiS5AVG 1.875HR 103
Kang Dong-koongS12AVG 1.455HR 60M116Kết thúc · 11:39
Kang Eui-jooS84AVG 1.452HR 71
Lee Seung-jinS4AVG 1.656HR 53
M122 · Tứ kếtCho Keon-hwi – Lee Seung-jin
M117Sốc +64 bậcKết thúc · 21:57
Kim Young-wonS3AVG 1.710HR 71
Lee Sang-daeS46AVG 1.719HR 63M118Sốc +39 bậcKết thúc · 16:09
Nguyễn Trần Thanh TạoS11AVG 1.667HR 60
Kim Nam-sooS59AVG 2.250HR 123
M123 · Tứ kếtLee Sang-dae – Kim Nam-soo
M119Kết thúc · 18:54
Oh Tae-junS71AVG 0.792HR 51
David MartínezS10AVG 2.320HR 153M120Kết thúc · 18:42
Lee Choong-bokS18AVG 2.500HR 123
Kim Kwan-wooS63AVG 1.313HR 50
M124 · Tứ kếtDavid Martínez – Lee Choong-bok
M121Sốc +8 bậcKết thúc · 12:14
Antonio MontesS64AVG 1.154HR 73
Can CapakS56AVG 1.255HR 92M122Kết thúc · 16:26
Cho Keon-hwiS5AVG 1.552HR 73
Lee Seung-jinS4AVG 1.074HR 40
M125 · Bán kếtAntonio Montes – Cho Keon-hwi
M123Sốc +23 bậcKết thúc · 14:40
Lee Sang-daeS46AVG 1.829HR 73
Kim Nam-sooS59AVG 1.382HR 62M124Kết thúc · 19:38
David MartínezS10AVG 1.692HR 93
Lee Choong-bokS18AVG 1.256HR 52
M126 · Bán kếtLee Sang-dae – David Martínez
M125Kết thúc · 15:54
Antonio MontesS64AVG 1.227HR 42
Cho Keon-hwiS5AVG 1.644HR 114Người xem · 10%100%M126Kết thúc · 12:26
Lee Sang-daeS46AVG 1.308HR 71
David MartínezS10AVG 2.607HR 84
M127 · Chung kếtCho Keon-hwi – David Martínez
Từng trận
Chi tiết từng trận
PBAVòng 128 · M1 · Số 1Kết thúc · 21:57
Daniel Sánchez#43
AVG 2.045 · HR 11
Park Nam-soo
AVG 0.800 · HR 4
Séc15–215–1215–2
Vòng 64 · gặp Antonio Montes
PBAVòng 128 · M2 · Số 2Kết thúc · 12:28
Han Ji-seung#43
AVG 1.414 · HR 5
Antonio MontesS64#51
AVG 1.733 · HR 8
Séc15–710–1511–155–15
⚡ Cú sốc · kém 8 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Daniel Sánchez
PBAVòng 128 · M3 · Số 3Kết thúc · 12:50
Park Joo-sun#73
AVG 1.262 · HR 6
Kim Tae-kwan#106
AVG 1.071 · HR 5
Séc11–1515–1112–1515–40–1
⚡ Cú sốc · kém 33 bậcĐối đầu 2–1
Vòng 64 · gặp Ju Si-yoon
PBAVòng 128 · M4 · Số 4Kết thúc · 11:54
Yoon Yong-jae#59
AVG 0.750 · HR 4
Ju Si-yoon#19
AVG 2.647 · HR 9
Séc2–1510–150–15
Vòng 64 · gặp Kim Tae-kwan
PBAVòng 128 · M5 · Số 5Kết thúc · 12:09
Nguyễn Phương Linh#13VN
AVG 1.731 · HR 7
Lee Dae-woong#91
AVG 1.120 · HR 8
Séc15–1115–1015–7
Vòng 64 · gặp Choi Myung-jin
PBAVòng 128 · M6 · Số 6Kết thúc · 12:13
Hwang Deuk-hee#66
AVG 0.750 · HR 4
Choi Myung-jin#73
AVG 1.324 · HR 5
Séc14–159–151–15
Đối đầu 2–1
Vòng 64 · gặp Nguyễn Phương Linh
PBAVòng 128 · M7 · Số 7Kết thúc · 11:59
Jung Si-yong#16
AVG 0.889 · HR 3
Ku Ja-bok#59
AVG 2.250 · HR 6
Séc8–158–150–15
⚡ Cú sốc · kém 43 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp David Zapata
PBAVòng 128 · M8 · Số 8Kết thúc · 15:02
Ma Won-hee#91
AVG 1.286 · HR 6
David ZapataS16#7
AVG 1.897 · HR 7
Séc3–1515–106–1512–15
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Ku Ja-bok
PBAVòng 128 · M9 · Số 9Kết thúc · 14:44
Ngô Đình Nại#9VN
AVG 1.957 · HR 7
Lim Teak-dong
AVG 1.143 · HR 5
Séc15–815–1115–5
Vòng 64 · gặp Can Capak
PBAVòng 128 · M10 · Số 10Kết thúc · 14:50
Kim Young-seob#73
AVG 0.813 · HR 5
Can CapakS56#43
AVG 1.364 · HR 7
Séc11–156–159–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Ngô Đình Nại
PBAVòng 128 · M11 · Số 11Kết thúc · 15:03
Choi Won-jun#91
AVG 2.111 · HR 10
Lee Hui-Jin#82
AVG 1.692 · HR 7
Séc15–615–1112–1515–12
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 64 · gặp Goo Min-soo
PBAVòng 128 · M12 · Số 12Kết thúc · 17:37
Goo Min-soo#91
AVG 1.122 · HR 6
Lee Sang-yong#32
AVG 1.073 · HR 6
Séc9–1515–87–1515–62–1
⚡ Cú sốc · kém 59 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Choi Won-jun
PBAVòng 128 · M13 · Số 13Kết thúc · 17:17
Robinson Morales#106
AVG 1.500 · HR 6
Kim Gyu-jun#66
AVG 0.552 · HR 3
Séc15–915–415–3
⚡ Cú sốc · kém 40 bậc
Vòng 64 · gặp Lim Wan-seop
PBAVòng 128 · M14 · Số 14Kết thúc · 17:37
Lim Tae-soo#73
AVG 0.732 · HR 4
Lim Wan-seop#82
AVG 1.405 · HR 15
Séc7–1515–141–157–15
⚡ Cú sốc · kém 9 bậcĐối đầu 1–1
Vòng 64 · gặp Robinson Morales
PBAVòng 128 · M15 · Số 15Kết thúc · 17:42
Adnan YukselS57#59
AVG 1.741 · HR 9
Park In-su#73
AVG 1.630 · HR 7
Séc8–1515–29–1515–123–2
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Eddy Leppens
PBAVòng 128 · M16 · Số 16Kết thúc · 17:15
Jang Byung-dae
AVG 0.792 · HR 5
Eddy Leppens#32
AVG 1.731 · HR 9
Séc1–155–1513–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Adnan Yuksel
PBAVòng 128 · M17 · Số 17Kết thúc · 12:26
Cho Keon-hwiS5#1
AVG 1.452 · HR 8
CY
0Choi Youn-gill
AVG 0.933 · HR 6
Séc15–715–715–14
Vòng 64 · gặp Kim Ki-hyok
PBAVòng 128 · M18 · Số 18Kết thúc · 17:30
Shin Ki-woong#65
AVG 0.973 · HR 5
Kim Ki-hyok#53
AVG 1.263 · HR 12
Séc15–310–151–1510–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 128 · M19 · Số 19Kết thúc · 20:10
Noh Byeong-chan#51
AVG 1.636 · HR 6
Kim Jin-tai#59
AVG 1.563 · HR 6
Séc15–1215–109–1515–13
Vòng 64 · gặp Im Sung-gyun
PBAVòng 128 · M20 · Số 20Kết thúc · 20:21
Kang Jae-hyuk#66
AVG 1.314 · HR 4
Im Sung-gyun#27
AVG 1.611 · HR 7
Séc10–1515–1314–157–15
Vòng 64 · gặp Noh Byeong-chan
PBAVòng 128 · M21 · Số 21Kết thúc · 19:32
Mori Yusuke#27
AVG 2.250 · HR 14
Lee Hae-dong
AVG 0.684 · HR 4
Séc15–615–215–5
Vòng 64 · gặp Lütfi Çenet
PBAVòng 128 · M22 · Số 22Kết thúc · 20:01
Park Myoung-gyoo#91
AVG 0.742 · HR 4
Lütfi Çenet#43
AVG 1.844 · HR 10
Séc15–143–150–155–15
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 3–0
Vòng 64 · gặp Mori Yusuke
PBAVòng 128 · M23 · Số 23Kết thúc · 22:08
Hwang Hyung-bum#73
AVG 1.077 · HR 5
Yu Chang-sun#32
AVG 1.667 · HR 7
Séc14–157–157–15
Vòng 64 · gặp Kang Dong-koong
PBAVòng 128 · M24 · Số 24Kết thúc · 22:34
Moon Ho-bum
AVG 1.032 · HR 4
Kang Dong-koongS12#24
AVG 1.563 · HR 6
Séc2–1515–54–1511–15
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Yu Chang-sun
PBAVòng 128 · M25 · Số 25Kết thúc · 12:09
Mã Minh Cẩm#43VN
AVG 1.800 · HR 8
Jeong Hae-chang#100
AVG 2.647 · HR 8
Séc13–1513–151–15
⚡ Cú sốc · kém 57 bậc
Vòng 64 · gặp Savas Bulut
PBAVòng 128 · M26 · Số 26Kết thúc · 22:45
Savas Bulut#82
AVG 1.487 · HR 8
Lee Young-hoon#59
AVG 1.079 · HR 4
Séc15–1315–313–1515–10
⚡ Cú sốc · kém 23 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Jeong Hae-chang
PBAVòng 128 · M27 · Số 27Kết thúc · 22:14
Lee Jae-hong#53
AVG 0.917 · HR 4
Kang Eui-jooS84#53
AVG 1.731 · HR 5
Séc10–156–156–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Hyun-woo
PBAVòng 128 · M28 · Số 28Kết thúc · 22:21
Kobayashi Hideaki
AVG 1.222 · HR 8
Kim Hyun-woo#21
AVG 1.929 · HR 9
Séc15–93–157–158–15
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kang Eui-joo
PBAVòng 128 · M29 · Số 29Kết thúc · 22:49
Seo Hyun-min#53
AVG 1.459 · HR 10
Kang Sang-goo#74
AVG 1.297 · HR 10
Séc10–1515–915–914–150–1
⚡ Cú sốc · kém 21 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Byeong-ho
PBAVòng 128 · M30 · Số 30Kết thúc · 22:52
Kim Byeong-ho#91
AVG 1.098 · HR 6
Kim Im-gwon#91
AVG 1.171 · HR 5
Séc6–1515–79–1515–112–1
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Kang Sang-goo
PBAVòng 128 · M31 · Số 31Kết thúc · 12:38
KH
2Kim Hyun-seok#82
AVG 1.343 · HR 11
Park Dong-jun#31
AVG 1.286 · HR 6
Séc15–57–1510–1515–102–7
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 128 · M32 · Số 32Kết thúc · 12:11
PS
0Park Sang-june
AVG 1.095 · HR 4
Lee Seung-jinS4#20
AVG 2.045 · HR 14
Séc9–159–155–15
Vòng 64 · gặp Park Dong-jun
PBAVòng 128 · M33 · Số 33Kết thúc · 17:21
Kim Young-wonS3#2
AVG 1.607 · HR 10
Cha Gwang-soo
AVG 1.154 · HR 5
Séc15–215–1415–14
Vòng 64 · gặp Park Heung-sik
PBAVòng 128 · M34 · Số 34Kết thúc · 12:33
Kim Byung-seob#27
AVG 1.303 · HR 8
Park Heung-sik#32
AVG 1.485 · HR 6
Séc15–712–1515–121–150–2
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Kim Young-won
PBAVòng 128 · M35 · Số 35Kết thúc · 12:50
Eom Sang-pill#23
AVG 1.475 · HR 9
Kim Sung-min#91
AVG 1.103 · HR 8
Séc15–715–1114–1515–10
Vòng 64 · gặp Ko Sang-woon
PBAVòng 128 · M36 · Số 36Kết thúc · 12:21
Hong Jong-myeong
AVG 0.613 · HR 4
Ko Sang-woon#32
AVG 1.364 · HR 12
Séc12–151–156–15
Vòng 64 · gặp Eom Sang-pill
PBAVòng 128 · M37 · Số 37Kết thúc · 12:46
Nguyễn Đức Anh Chiến#72VN
AVG 1.543 · HR 8
Oh Seong-uk#82
AVG 1.176 · HR 6
Séc15–139–1515–915–3
Vòng 64 · gặp Lee Sang-dae
PBAVòng 128 · M38 · Số 38Kết thúc · 15:02
Trần Đức Minh#82VN
AVG 1.333 · HR 7
Lee Sang-daeS46#66
AVG 1.800 · HR 9
Séc13–157–1512–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Nguyễn Đức Anh Chiến
PBAVòng 128 · M39 · Số 39Kết thúc · 14:42
Jung Gyeong-seop#32
AVG 2.045 · HR 9
Lee Tae-hee#53
AVG 0.952 · HR 5
Séc15–815–415–8
Vòng 64 · gặp Kang Min-gu
PBAVòng 128 · M40 · Số 40Kết thúc · 15:03
Kim Kyung-min
AVG 0.919 · HR 6
Kang Min-gu#18
AVG 1.395 · HR 8
Séc15–86–1512–151–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Jung Gyeong-seop
PBAVòng 128 · M41 · Số 41Kết thúc · 14:52
Nguyễn Trần Thanh TạoS11#4VN
AVG 1.731 · HR 15
Kim Jeong-ho
AVG 1.040 · HR 5
Séc15–815–1315–5
Vòng 64 · gặp Park Su-hyang
PBAVòng 128 · M42 · Số 42Kết thúc · 17:28
Park Su-hyang#125
AVG 1.758 · HR 6
Woo Tae-ha#91
AVG 0.969 · HR 4
Séc13–1515–515–815–3
⚡ Cú sốc · kém 34 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Nguyễn Trần Thanh Tạo
PBAVòng 128 · M43 · Số 43Kết thúc · 17:33
Kim Min-geon#39
AVG 1.552 · HR 7
Đào Văn Ly#50VN
AVG 1.567 · HR 7
Séc15–26–1512–1512–15
⚡ Cú sốc · kém 11 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Lee Jong-joo
PBAVòng 128 · M44 · Số 44Kết thúc · 17:23
Lee Jong-joo#91
AVG 1.441 · HR 9
Shin Jung-ju#12
AVG 1.152 · HR 7
Séc4–1515–715–1315–3
⚡ Cú sốc · kém 79 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Đào Văn Ly
PBAVòng 128 · M45 · Số 45Kết thúc · 17:09
Kim Jae-geun#27
AVG 1.800 · HR 12
Kong Kyo-sung#66
AVG 0.696 · HR 5
Séc15–1115–515–0
Vòng 64 · gặp Kim Tae-yoong
PBAVòng 128 · M46 · Số 46Kết thúc · 17:57
Kim Tae-yoong#91
AVG 1.214 · HR 8
Shin Nam-ho#91
AVG 1.143 · HR 5
Séc10–1511–1515–1315–51–0
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Jae-geun
PBAVòng 128 · M47 · Số 47Kết thúc · 17:36
Kim Nam-sooS59#43
AVG 1.645 · HR 11
Won Ho-soo#73
AVG 1.600 · HR 7
Séc15–126–1515–715–14
Vòng 64 · gặp Cho Jae-ho
PBAVòng 128 · M48 · Số 48Kết thúc · 22:58
Kim Tae-ho
AVG 1.250 · HR 6
Cho Jae-ho#5
AVG 1.159 · HR 5
Séc12–1515–1115–1013–152–9
Vòng 64 · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 128 · M49 · Số 49Kết thúc · 17:53
Choi Sung-won#11
AVG 1.311 · HR 9
Cho Byung-chan
AVG 1.023 · HR 7
Séc14–1515–1415–1215–4
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Oh Tae-jun
PBAVòng 128 · M50 · Số 50Kết thúc · 12:02
Oh Tae-junS71#82
AVG 2.368 · HR 9
Sun Ji-hoon#82
AVG 0.824 · HR 4
Séc15–715–115–6
Vòng 64 · gặp Choi Sung-won
PBAVòng 128 · M51 · Số 51Kết thúc · 19:40
Burak Haşhaş#15
AVG 2.524 · HR 10
Kim Moo-sun#53
AVG 0.950 · HR 8
Séc15–28–1515–115–1
Đối đầu 2–0
Vòng 64 · gặp Murat Naci Çoklu
PBAVòng 128 · M52 · Số 52Kết thúc · 19:48
Hwang Ji-won#66
AVG 1.414 · HR 6
Murat Naci Çoklu#21
AVG 1.800 · HR 6
Séc15–98–159–159–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Burak Haşhaş
PBAVòng 128 · M53 · Số 53Kết thúc · 19:43
Kim Jong-won#82
AVG 1.607 · HR 7
Lee Gil-su
AVG 0.731 · HR 3
Séc15–615–915–4
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Ivan Mayor
PBAVòng 128 · M54 · Số 54Kết thúc · 19:36
Ivan Mayor#91
AVG 2.045 · HR 6
Shin Dae-kwon#40
AVG 0.200 · HR 1
Séc15–115–215–1
⚡ Cú sốc · kém 51 bậcĐối đầu 0–2
Vòng 64 · gặp Kim Jong-won
PBAVòng 128 · M55 · Số 55Kết thúc · 22:10
Ko Kyeong-nam
AVG 0.846 · HR 5
Bang Jeong-geuk#100
AVG 1.667 · HR 6
Séc9–159–154–15
Vòng 64 · gặp David Martínez
PBAVòng 128 · M56 · Số 56Kết thúc · 12:19
Lee Chae-hyeon
AVG 1.455 · HR 6
David MartínezS10#6
AVG 2.217 · HR 7
Séc8–153–1515–66–15
Vòng 64 · gặp Bang Jeong-geuk
PBAVòng 128 · M57 · Số 57Kết thúc · 17:54
Kim Jun-tae#10
AVG 1.156 · HR 7
Nam Sang-min#91
AVG 0.844 · HR 4
Séc15–315–59–1513–151–0
Vòng 64 · gặp Thón Viết Hoàng Minh
PBAVòng 128 · M58 · Số 58Kết thúc · 22:52
Thón Viết Hoàng Minh#38VN
AVG 1.513 · HR 6
Kim Won-sup#40
AVG 1.000 · HR 8
Séc15–014–1515–1215–11
Đã khoá dự đoán · 100% / 0%
Vòng 64 · gặp Kim Jun-tae
PBAVòng 128 · M59 · Số 59Kết thúc · 22:37
Lee Ho-young#43
AVG 1.452 · HR 6
Hacker#40
AVG 1.452 · HR 8
Séc6–1515–89–1515–71–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 64 · gặp Lee Choong-bok
PBAVòng 128 · M60 · Số 60Kết thúc · 22:12
Choi Kyeong-jun#91
AVG 0.833 · HR 4
Lee Choong-bokS18#17
AVG 1.731 · HR 6
Séc6–156–158–15
Vòng 64 · gặp Lee Ho-young
PBAVòng 128 · M61 · Số 61Kết thúc · 23:02
Kim Hong-min#24
AVG 1.190 · HR 7
Han Gyu-sik#59
AVG 1.381 · HR 7
Séc15–1413–157–1515–142–1
Vòng 64 · gặp No Jong-hyun
PBAVòng 128 · M62 · Số 62Kết thúc · 23:05
LG
2Lee Gyu-seung
AVG 1.302 · HR 8
No Jong-hyun#14
AVG 1.047 · HR 5
Séc14–1515–315–1212–152–3
Vòng 64 · gặp Kim Hong-min
PBAVòng 64 · M65 · Số 65Kết thúc · 12:04
Daniel Sánchez#43
AVG 0.900 · HR 6
Antonio MontesS64#51
AVG 2.045 · HR 6
Séc5–153–1510–15
⚡ Cú sốc · kém 8 bậcĐối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Ju Si-yoon
PBAVòng 64 · M66 · Số 66Kết thúc · 12:22
Kim Tae-kwan#106
AVG 0.938 · HR 5
Ju Si-yoon#19
AVG 1.364 · HR 9
Séc6–1510–1514–15
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Antonio Montes
PBAVòng 64 · M67 · Số 67Kết thúc · 12:31
Nguyễn Phương Linh#13VN
AVG 1.700 · HR 8
Choi Myung-jin#73
AVG 1.233 · HR 8
Séc15–215–513–158–152–1
Vòng 32 · gặp David Zapata
PBAVòng 64 · M68 · Số 68Kết thúc · 12:57
Ku Ja-bok#59
AVG 1.023 · HR 4
David ZapataS16#7
AVG 1.244 · HR 6
Séc8–1510–1515–1112–15
Vòng 32 · gặp Nguyễn Phương Linh
PBAVòng 64 · M69 · Số 69Kết thúc · 12:51
Ngô Đình Nại#9VN
AVG 1.342 · HR 5
Can CapakS56#43
AVG 1.256 · HR 7
Séc14–1510–1515–412–15
⚡ Cú sốc · kém 34 bậcĐối đầu 3–0
Vòng 32 · gặp Goo Min-soo
PBAVòng 64 · M70 · Số 70Kết thúc · 12:29
Choi Won-jun#91
AVG 1.419 · HR 6
Goo Min-soo#91
AVG 1.452 · HR 11
Séc15–94–1510–1515–60–1
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Can Capak
PBAVòng 64 · M71 · Số 71Kết thúc · 12:19
Robinson Morales#106
AVG 1.962 · HR 13
Lim Wan-seop#82
AVG 1.280 · HR 10
Séc15–96–1515–015–8
⚡ Cú sốc · kém 24 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Adnan Yuksel
PBAVòng 64 · M72 · Số 72Kết thúc · 15:21
Adnan YukselS57#59
AVG 1.568 · HR 10
Eddy Leppens#32
AVG 0.944 · HR 3
Séc15–513–1515–1315–1
⚡ Cú sốc · kém 27 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Robinson Morales
PBAVòng 64 · M73 · Số 73Kết thúc · 15:09
Cho Keon-hwiS5#1
AVG 1.559 · HR 11
Kim Ki-hyok#53
AVG 1.000 · HR 6
Séc8–1515–415–1415–0
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Noh Byeong-chan
PBAVòng 64 · M74 · Số 74Kết thúc · 15:06
Noh Byeong-chan#51
AVG 1.438 · HR 5
Im Sung-gyun#27
AVG 1.419 · HR 12
Séc1–1515–915–1315–7
⚡ Cú sốc · kém 24 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 64 · M75 · Số 75Kết thúc · 12:33
Mori Yusuke#27
AVG 1.385 · HR 8
Lütfi Çenet#43
AVG 2.111 · HR 10
Séc11–150–1515–1210–15
⚡ Cú sốc · kém 16 bậc
Vòng 32 · gặp Kang Dong-koong
PBAVòng 64 · M76 · Số 76Kết thúc · 17:28
Yu Chang-sun#32
AVG 0.657 · HR 4
Kang Dong-koongS12#24
AVG 1.500 · HR 8
Séc2–1515–90–156–15
Vòng 32 · gặp Lütfi Çenet
PBAVòng 64 · M77 · Số 77Kết thúc · 15:14
Jeong Hae-chang#100
AVG 1.760 · HR 10
Savas Bulut#82
AVG 2.280 · HR 9
Séc15–1315–1411–153–151–2
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Kang Eui-joo
PBAVòng 64 · M78 · Số 78Kết thúc · 17:02
Kang Eui-jooS84#53
AVG 2.143 · HR 5
Kim Hyun-woo#21
AVG 1.050 · HR 5
Séc15–715–815–6
⚡ Cú sốc · kém 32 bậc
Vòng 32 · gặp Savas Bulut
PBAVòng 64 · M79 · Số 79Kết thúc · 17:51
Kang Sang-goo#74
AVG 1.474 · HR 10
Kim Byeong-ho#91
AVG 1.108 · HR 5
Séc15–315–1411–1515–9
Vòng 32 · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 64 · M80 · Số 80Kết thúc · 17:07
Park Dong-jun#31
AVG 0.920 · HR 5
Lee Seung-jinS4#20
AVG 1.731 · HR 7
Séc6–158–159–15
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kang Sang-goo
PBAVòng 64 · M81 · Số 81Kết thúc · 17:13
Kim Young-wonS3#2
AVG 1.800 · HR 9
Park Heung-sik#32
AVG 0.826 · HR 5
Séc15–615–1015–3
Vòng 32 · gặp Eom Sang-pill
PBAVòng 64 · M82 · Số 82Kết thúc · 17:26
Eom Sang-pill#23
AVG 2.000 · HR 7
Ko Sang-woon#32
AVG 1.917 · HR 10
Séc15–105–1515–1015–11
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Young-won
PBAVòng 64 · M83 · Số 83Kết thúc · 17:23
Nguyễn Đức Anh Chiến#72VN
AVG 1.095 · HR 5
Lee Sang-daeS46#66
AVG 1.957 · HR 8
Séc1–159–1513–15
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Jung Gyeong-seop
PBAVòng 64 · M84 · Số 84Kết thúc · 17:00
Jung Gyeong-seop#32
AVG 2.500 · HR 8
Kang Min-gu#18
AVG 1.412 · HR 7
Séc15–915–815–7
⚡ Cú sốc · kém 14 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lee Sang-dae
PBAVòng 64 · M85 · Số 85Kết thúc · 19:31
Nguyễn Trần Thanh TạoS11#4VN
AVG 2.143 · HR 12
Park Su-hyang#125
AVG 0.737 · HR 2
Séc15–515–315–6
Vòng 32 · gặp Đào Văn Ly
PBAVòng 64 · M86 · Số 86Kết thúc · 20:04
Đào Văn Ly#50VN
AVG 1.500 · HR 7
Lee Jong-joo#91
AVG 1.265 · HR 7
Séc13–158–1515–915–44–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Nguyễn Trần Thanh Tạo
PBAVòng 64 · M87 · Số 87Kết thúc · 20:20
Kim Jae-geun#27
AVG 1.556 · HR 8
Kim Tae-yoong#91
AVG 1.057 · HR 6
Séc15–711–1515–115–14
Vòng 32 · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 64 · M88 · Số 88Kết thúc · 22:21
Kim Nam-sooS59#43
AVG 2.217 · HR 8
Cho Jae-ho#5
AVG 1.591 · HR 6
Séc15–76–1515–915–4
⚡ Cú sốc · kém 38 bậcĐối đầu 0–2
Vòng 32 · gặp Kim Jae-geun
PBAVòng 64 · M89 · Số 89Kết thúc · 22:38
Choi Sung-won#11
AVG 1.667 · HR 10
Oh Tae-junS71#82
AVG 1.556 · HR 6
Séc15–211–154–1515–100–1
⚡ Cú sốc · kém 71 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Murat Naci Çoklu
PBAVòng 64 · M90 · Số 90Kết thúc · 19:55
Burak Haşhaş#15
AVG 1.500 · HR 10
Murat Naci Çoklu#21
AVG 1.367 · HR 6
Séc4–1511–1515–815–30–1
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Oh Tae-jun
PBAVòng 64 · M91 · Số 91Kết thúc · 23:13
Kim Jong-won#82
AVG 1.102 · HR 6
Ivan Mayor#91
AVG 0.959 · HR 5
Séc10–1515–815–914–151–0
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp David Martínez
PBAVòng 64 · M92 · Số 92Kết thúc · 22:36
Bang Jeong-geuk#100
AVG 1.636 · HR 8
David MartínezS10#6
AVG 2.304 · HR 9
Séc2–1515–85–1514–15
Vòng 32 · gặp Kim Jong-won
PBAVòng 64 · M93 · Số 93Kết thúc · 23:04
Kim Jun-tae#10
AVG 1.263 · HR 5
Thón Viết Hoàng Minh#38VN
AVG 1.237 · HR 6
Séc7–1515–511–1515–120–4
⚡ Cú sốc · kém 28 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Choong-bok
PBAVòng 64 · M94 · Số 94Kết thúc · 22:29
Lee Ho-young#43
AVG 1.423 · HR 5
Lee Choong-bokS18#17
AVG 1.577 · HR 6
Séc15–44–1515–73–150–1
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Thón Viết Hoàng Minh
PBAVòng 32 · M97 · Số 97Kết thúc · 12:30
Antonio MontesS64#51
AVG 1.781 · HR 7
Ju Si-yoon#19
AVG 1.290 · HR 4
Séc15–1115–612–1515–8
⚡ Cú sốc · kém 32 bậc
Vòng 16 · gặp David Zapata
PBAVòng 32 · M98 · Số 98Kết thúc · 12:53
Nguyễn Phương Linh#13VN
AVG 0.930 · HR 4
David ZapataS16#7
AVG 1.295 · HR 6
Séc15–125–1512–158–15
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Antonio Montes
PBAVòng 32 · M99 · Số 99Kết thúc · 15:35
Can CapakS56#43
AVG 1.075 · HR 5
Goo Min-soo#91
AVG 1.170 · HR 8
Séc6–1515–1010–1515–1411–8
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Adnan Yuksel
PBAVòng 32 · M100 · Số 100Kết thúc · 14:58
Robinson Morales#106
AVG 1.000 · HR 5
Adnan YukselS57#59
AVG 1.677 · HR 5
Séc6–154–1515–75–15
Đối đầu 0–2
Vòng 16 · gặp Can Capak
PBAVòng 32 · M101 · Số 101Kết thúc · 17:14
Cho Keon-hwiS5#1
AVG 2.143 · HR 7
Noh Byeong-chan#51
AVG 1.300 · HR 4
Séc15–1115–1015–5
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kang Dong-koong
PBAVòng 32 · M102 · Số 102Kết thúc · 22:07
Lütfi Çenet#43
AVG 1.313 · HR 6
Kang Dong-koongS12#24
AVG 2.500 · HR 7
Séc11–153–157–15
Đối đầu 0–3
Vòng 16 · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 32 · M103 · Số 103Kết thúc · 17:36
Savas Bulut#82
AVG 1.931 · HR 15
Kang Eui-jooS84#53
AVG 1.862 · HR 11
Séc15–013–1515–1310–153–11
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 32 · M104 · Số 104Kết thúc · 17:48
Kang Sang-goo#74
AVG 1.548 · HR 9
Lee Seung-jinS4#20
AVG 1.813 · HR 7
Séc15–67–157–1515–114–11
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kang Eui-joo
PBAVòng 32 · M105 · Số 105Kết thúc · 22:07
Kim Young-wonS3#2
AVG 2.250 · HR 6
Eom Sang-pill#23
AVG 1.167 · HR 4
Séc15–715–615–8
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Lee Sang-dae
PBAVòng 32 · M106 · Số 106Kết thúc · 12:06
Lee Sang-daeS46#66
AVG 2.368 · HR 7
Jung Gyeong-seop#32
AVG 1.176 · HR 5
Séc15–415–815–8
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 16 · gặp Kim Young-won
PBAVòng 32 · M107 · Số 107Kết thúc · 12:30
Nguyễn Trần Thanh TạoS11#4VN
AVG 1.250 · HR 7
Đào Văn Ly#50VN
AVG 0.800 · HR 3
Séc15–915–1115–8
Vòng 16 · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 32 · M108 · Số 108Kết thúc · 20:22
Kim Jae-geun#27
AVG 1.516 · HR 7
Kim Nam-sooS59#43
AVG 1.968 · HR 9
Séc3–1510–1515–815–124–11
⚡ Cú sốc · kém 16 bậcĐối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Nguyễn Trần Thanh Tạo
PBAVòng 32 · M109 · Số 109Kết thúc · 17:36
Oh Tae-junS71#82
AVG 1.767 · HR 7
Murat Naci Çoklu#21
AVG 1.276 · HR 6
Séc8–1515–315–915–10
⚡ Cú sốc · kém 61 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp David Martínez
PBAVòng 32 · M110 · Số 110Kết thúc · 19:28
Kim Jong-won#82
AVG 0.765 · HR 7
David MartínezS10#6
AVG 2.368 · HR 8
Séc11–151–151–15
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Oh Tae-jun
PBAVòng 16 · M113 · Số 113Kết thúc · 16:37
Antonio MontesS64#51
AVG 1.759 · HR 7
David ZapataS16#7
AVG 1.679 · HR 7
Séc15–1015–116–1515–11
⚡ Cú sốc · kém 44 bậcĐối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Can Capak
PBAVòng 16 · M114 · Số 114Kết thúc · 11:37
Can CapakS56#43
AVG 1.184 · HR 6
Adnan YukselS57#59
AVG 1.056 · HR 6
Séc15–1415–1015–14
Tứ kết · gặp Antonio Montes
PBAVòng 16 · M115 · Số 115Kết thúc · 21:24
Cho Keon-hwiS5#1
AVG 1.875 · HR 10
Kang Dong-koongS12#24
AVG 1.455 · HR 6
Séc15–515–1315–14
Đối đầu 2–1
Tứ kết · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 16 · M116 · Số 116Kết thúc · 11:39
Kang Eui-jooS84#53
AVG 1.452 · HR 7
Lee Seung-jinS4#20
AVG 1.656 · HR 5
Séc8–1515–811–1511–15
Tứ kết · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 16 · M117 · Số 117Kết thúc · 21:57
Kim Young-wonS3#2
AVG 1.710 · HR 7
Lee Sang-daeS46#66
AVG 1.719 · HR 6
Séc14–1515–1014–1510–15
⚡ Cú sốc · kém 64 bậc
Tứ kết · gặp Kim Nam-soo
PBAVòng 16 · M118 · Số 118Kết thúc · 16:09
Nguyễn Trần Thanh TạoS11#4VN
AVG 1.667 · HR 6
Kim Nam-sooS59#43
AVG 2.250 · HR 12
Séc13–1511–156–15
⚡ Cú sốc · kém 39 bậc
Tứ kết · gặp Lee Sang-dae
PBATứ kết · M121 · Số 121Kết thúc · 12:14
Antonio MontesS64#51
AVG 1.154 · HR 7
Can CapakS56#43
AVG 1.255 · HR 9
Séc12–1515–1215–137–1511–9
⚡ Cú sốc · kém 8 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Bán kết · gặp Cho Keon-hwi
PBATứ kết · M122 · Số 122Kết thúc · 16:26
Cho Keon-hwiS5#1
AVG 1.552 · HR 7
Lee Seung-jinS4#20
AVG 1.074 · HR 4
Séc15–1115–715–11
Đối đầu 2–0
Bán kết · gặp Antonio Montes
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.647
Ju Si-yoon
Vòng 128
Loạt cao nhất (HR)
15
Lim Wan-seop
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+79bậc
Lee Jong-joo#91
thắng Shin Jung-ju #12 · Vòng 128
Máy banhnho.com đoán đúng
76%
97/127 trận
Brier 0.174 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
36
- Antonio MontesVòng 128
- Goo Min-sooVòng 128
- Adnan YukselVòng 128
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Trần Thanh TạoVòng 16Dừng bước · thua Kim Nam-soo
- Đào Văn LyVòng 32Dừng bước · thua Nguyễn Trần Thanh Tạo
- Nguyễn Phương LinhVòng 32Dừng bước · thua David Zapata
- Thón Viết Hoàng MinhVòng 32Dừng bước · thua Lee Choong-bok
- Ngô Đình NạiVòng 64Dừng bước · thua Can Capak
- Nguyễn Đức Anh ChiếnVòng 64Dừng bước · thua Lee Sang-dae
- Nguyễn Quốc NguyệnVòng 64Dừng bước · thua Kim Kwan-woo
- Mã Minh CẩmVòng 128Dừng bước · thua Jeong Hae-chang
- Trần Đức MinhVòng 128Dừng bước · thua Lee Sang-dae
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
1.366Vòng 128
1.479Vòng 64
1.537Vòng 32
1.649Vòng 16
1.399TK
1.697BK
1.296CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
2
Máy đúng
76%
97/127 trận
Brier
0.174
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
- 1Nguyễn Đức Vinh1/1
- 2Phú Cao Hồng1/1
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 22:06 27/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 27/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính