PBAVòng 64·Trận 66
Kết thúc · 12:22 · 22/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Tae-kwan | 6 12 · 2 | 10 7 · 5 | 14 13 · 4 | 0 | 0.938 | 5 |
Ju Si-yoon | 15 12 · 4 | 15 8 · 9 | 15 13 · 4 | 3 | 1.364 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Tae-kwanJu Si-yoon
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Tae-kwan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Ju Si-yoon | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 3 | 1 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Kim Tae-kwanJu Si-yoon
0Séc thắng3
30Điểm45
0.938AVG1.364
5Lượt cao nhất9
32Lượt33
1.071AVG mùa2.647
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).