UMBVòng sơ loại PQ·Trận 30
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Maurer Claus | 30 17 · 6 | 30 | 1.765 | 6 |
Nguyễn Hoàn Tất | 25 17 · 4 | 25 | 1.471 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMaurer ClausNguyễn Hoàn Tất
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maurer Claus | 1 | 1 | 0 | 6 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 2 | 30 |
| Nguyễn Hoàn Tất | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
MCMaurer Claus
1–1
Thắng đối đầuNHNguyễn Hoàn Tất
2 lần gặp trong dữ liệu banhnho · UMB
So sánh chỉ số
Maurer ClausNguyễn Hoàn Tất
30Điểm25
1.765AVG1.471
6Lượt cao nhất4
17Lượt17