UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 38
Kết thúc · 16:41 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Đỗ Nguyễn Trung Hậu | 30 18 · 6 | 30 | 1.667 | 6 |
Heo Jin-woo | 18 18 · 5 | 18 | 1.000 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmĐỗ Nguyễn Trung HậuHeo Jin-woo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Nguyễn Trung Hậu | 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 30 |
| Heo Jin-woo | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 18 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Đỗ Nguyễn Trung HậuHeo Jin-woo
30Điểm18
1.667AVG1.000
6Lượt cao nhất5
18Lượt18