UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 22
Kết thúc · 13:22 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Đỗ Nguyễn Trung Hậu | 23 15 · 7 | 23 | 1.533 | 7 |
Kim Dong-ryong | 30 15 · 7 | 30 | 2.000 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmĐỗ Nguyễn Trung HậuKim Dong-ryong
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Nguyễn Trung Hậu | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 23 |
| Kim Dong-ryong | 2 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0 | 5 | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuKDKim Dong-ryong
So sánh chỉ số
Đỗ Nguyễn Trung HậuKim Dong-ryong
23Điểm30
1.533AVG2.000
7Lượt cao nhất7
15Lượt15