UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 12
Kết thúc · 11:52 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Hyeon-jong | 30 25 · 4 | 30 | 1.200 | 4 |
Lee Gyu-seung | 17 25 · 4 | 17 | 0.680 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Hyeon-jongLee Gyu-seung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Hyeon-jong | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 30 |
| Lee Gyu-seung | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim Hyeon-jongLee Gyu-seung
30Điểm17
1.200AVG0.680
4Lượt cao nhất4
25Lượt25