UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 44
Kết thúc · 18:54 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Yoneyama Satoru | 30 29 · 6 | 30 | 1.034 | 6 |
Kim Hyeon-jong | 25 29 · 4 | 25 | 0.862 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmYoneyama SatoruKim Hyeon-jong
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yoneyama Satoru | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30 |
| Kim Hyeon-jong | 3 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 25 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Yoneyama SatoruKim Hyeon-jong
30Điểm25
1.034AVG0.862
6Lượt cao nhất4
29Lượt29