Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Bạn là cơ thủ nào?Beta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Chọn cơBeta4 câu hỏi, gợi ý cây cơ hợp tay
  • Ảnh chia sẻBetaPoster nhánh đấu, thẻ trận, BXH
  • Theo dõi cơ thủBetaBáo khi cơ thủ bạn thích ra sân
  • Phòng CơBetaLý lịch cây cơ, mua bán minh bạch
Trực tiếp1
Kết quả thi đấu

Kết quả

T4 07/10/2026 · 11 trận · 2 giải

  1. Th8 · 2026T318·
  2. T419·
  3. T520·
  4. T621·
  5. T722·
  6. CN23·
  7. T224·
  8. T325·
  9. T426·
  10. T527·
  11. T628·
  12. T729·
  13. CN30·
  14. T23148
  15. Th9 · 2026T30148
  16. T40247
  17. T50337
  18. T60440
  19. T70518
  20. CN065
  21. T207·
  22. T308·
  23. T409·
  24. T510·
  25. T611·
  26. T712·
  27. CN13·
  28. T214·
  29. T31516
  30. T41620
  31. T5173
  32. T61816
  33. T71920
  34. CN203
  35. T221·
  36. T322·
  37. T42316
  38. T52428
  39. T62516
  40. T72616
  41. CN273
  42. T228·
  43. T329·
  44. T430·
  45. Th10 · 2026T501·
  46. T602·
  47. T703·
  48. CN04·
  49. T205·
  50. T306·
  51. T40711
  52. T50840
  53. T60920
  54. T71010
  55. Nay111
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
PBA

PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc8 trậnXem giải

Vòng 32· 1 trận

Lee Seung-heeAVG 0.783 · HR 53Baek Min-juAVG 0.761 · HR 626:11 · 11:8 · 11:5 · 7:11 · 1:0

Vòng 128· 7 trận

Han Gyu-sikAVG 0.950 · HR 41Burak HaşhaşAVG 1.220 · HR 636:15 · 15:5 · 8:15 · 9:15Lee Chae-hyeonAVG 0.949 · HR 61Choi Sung-wonAVG 1.475 · HR 8315:14 · 3:15 · 5:15 · 14:15Kim Hyun-seokAVG 1.357 · HR 53Kim Young-seobAVG 1.095 · HR 6215:10 · 15:6 · 14:15 · 11:15 · 2:0Yu Chang-sunAVG 1.455 · HR 63Robinson MoralesAVG 1.563 · HR 813:15 · 15:10 · 15:14 · 15:11Kang Eui-jooAVG 2.813 · HR 93Lütfi ÇenetAVG 1.733 · HR 6015:9 · 15:6 · 15:11Kim Min-geonAVG 1.486 · HR 63Lee Dae-woongAVG 1.029 · HR 6115:11 · 7:15 · 15:9 · 15:0Kim Tae-kwanAVG 1.000 · HR 60Park Joo-sunAVG 2.143 · HR 839:15 · 3:15 · 7:15
LPBA

LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc3 trậnXem giải

Vòng 32· 3 trận

Song Min-jiAVG 0.909 · HR 40Park Jeong-hyunAVG 1.375 · HR 834:11 · 9:11 · 7:11Ji-eun LeeAVG 0.553 · HR 51Kim Sang-aAVG 0.729 · HR 338:11 · 11:2 · 3:11 · 4:11Yong Hyun-jiAVG 0.625 · HR 63Seo You-leeAVG 0.607 · HR 625:11 · 11:5 · 7:11 · 11:7 · 1:0

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • Cộng đồng
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Nguồn dữ liệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Giải nổi bật

  • LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • LPBA 5th Tour 2026-27
  • PBA 5th Tour 2026-27
  • World Cup Yanggu 2026

Cơ thủ nổi bật

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
© 2026 banhnho