Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Bạn là cơ thủ nào?Beta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Chọn cơBeta4 câu hỏi, gợi ý cây cơ hợp tay
  • Ảnh chia sẻBetaPoster nhánh đấu, thẻ trận, BXH
  • Theo dõi cơ thủBetaBáo khi cơ thủ bạn thích ra sân
  • Phòng CơBetaLý lịch cây cơ, mua bán minh bạch
Trực tiếp1

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • Cộng đồng
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Nguồn dữ liệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Giải nổi bật

  • LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
  • LPBA 5th Tour 2026-27
  • PBA 5th Tour 2026-27
  • World Cup Yanggu 2026

Cơ thủ nổi bật

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
© 2026 banhnho
T

Thổ Nhĩ Kỳ·Sinh 05/11/1975 · 50 tuổi

Tayfun Taşdemir

UMB
Danh hiệu
4
12 chung kết
AVG
1,765
HR
20
Từ
2012
UMB · Thế giới27/09/2026
#6▲ +3so với 06/09/2026
Đỉnh#3
13/11/2022
12 tháng

Hành trình theo năm

  1. 2026
    • #3UMB ·Bogotá, Colombia
  2. 2025
    • #2UMB ·Lint, Bỉ
    • #2UMB ·Bogotá, Colombia
    • #2
#7▲ +103/09/2025
Ổn định
±0,7
Elo-3C
1824▼9
  • |Form54 ▼
  • |Trận218 · 130–75
  • |Cách tính→
Nguồn · UMB ↗
UMB

Phong độ

Hiện tạiCao nhấtThấp nhất #23TB hạng #9,4
UMB World Cup 3 băng Antwerp 2025UMB ·Antwerp, Bỉ
  • 2024
    • #2UMB World Cup 3 băng Seoul 2024UMB ·Seoul, Hàn Quốc
  • 2023
    • #1UMB World Cup 3 băng Las Vegas 2023UMB ·Las Vegas, Hoa Kỳ
  • 2022
    • #1Giải vô địch thế giới 3 băng 2022UMB ·Donghae, Hàn Quốc
  • 2019
    • #1UMB World Cup 3 băng Antalya 2019UMB ·Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
  • 2018
    • #2UMB World Cup 3 băng Porto 2018UMB ·Porto, Bồ Đào Nha
  • 2015
    • #2UMB World Cup 3 băng Guri 2015UMB ·Guri, Hàn Quốc
    • #1UMB World Cup 3 băng Ho Chi Minh City 2015UMB ·Ho Chi Minh City, Việt Nam
  • 2013
    • #2UMB World Cup 3 băng Hurghada 2013UMB ·Hurghada, Ai Cập
  • 2012
    • #2UMB World Cup 3 băng Antalya 2012UMB ·Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
  • Tủ danh hiệu

    3

    3 Vô địch · 8 Á quân · 1 Hạng ba

    UMB World Cup 3 băng

    2015 · 2019 · 2023

    1

    1 Vô địch

    Giải vô địch thế giới 3 băng UMB

    2022

    Sổ tiền thưởng

    Tổng (≈ VND)
    172 triệu ₫
    1 giải có thưởng
    Theo giải (gần nhất)
    • umb-world-cup-bogota-2026≈ 172 triệu ₫· 6,7 N US$

    Trận gần đây

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    24 lượt cơ · HR 14
    48:50
    🇻🇳Bao Phương Vinh
    25 lượt cơ · HR 7
    Bán kết · 27/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    26 lượt cơ · HR 8
    50:23
    🇩🇪Martin Horn
    26 lượt cơ · HR 4
    Tứ kết · 26/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    25 lượt cơ · HR 10
    50:24
    🇩🇪Lowe Tom
    25 lượt cơ · HR 7
    Vòng 16 · 26/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    32 lượt cơ · HR 6
    50:23
    🇪🇬Abdin Mohamed
    31 lượt cơ · HR 5
    Vòng 32 · 25/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    16 lượt cơ · HR 10
    40:17
    🇯🇵Itai Atsunobu
    16 lượt cơ · HR 5
    Vòng loại · 24/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    19 lượt cơ · HR 8
    40:28
    🇧🇪Roland Forthomme
    19 lượt cơ · HR 7
    Vòng loại · 24/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    21 lượt cơ · HR 6
    36:40
    🇫🇷Jérémy Bury
    21 lượt cơ · HR 8
    Vòng bảng · 05/09/2026

    World Cup Lier 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    33 lượt cơ · HR 8
    40:40
    🇨🇴Catano Huberney
    33 lượt cơ · HR 6
    Vòng bảng · 04/09/2026

    World Cup Lier 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    34 lượt cơ · HR 5
    37:40
    🇹🇷Karakurt Omer
    34 lượt cơ · HR 6
    Vòng bảng · 04/09/2026

    World Cup Lier 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    24 lượt cơ · HR 7
    30:50
    🇰🇷Heo Jung-han
    25 lượt cơ · HR 14
    Vòng 16 · 17/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    25 lượt cơ · HR 5
    33:40
    🇳🇱Glenn Hofman
    25 lượt cơ · HR 7
    Vòng bảng · 17/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Tayfun Taşdemir🇹🇷
    16 lượt cơ · HR 9
    40:23
    🇰🇷Choi Wan-young
    16 lượt cơ · HR 6
    Vòng bảng · 16/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Liên đoàn

    • UMBĐang thi đấu

      Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)

      từ 03/04/2025

    Gặp nhiều nhất

    JJérémy Bury12 trận · AVG 1,8046–6
    • 36–40 · Vòng bảng · Lier, BỉAVG 1,714 · HR 6 · 05/09/2026
    • 28–40 · Vòng bảng · Bogotá, ColombiaAVG 1,077 · HR 4 · 11/04/2026
    • 23–40 · Vòng bảng · Sharm El Sheikh, Ai CậpAVG 1,000 · HR 5 · 11/12/2025
    • 40–35 · Vòng bảng · Gwangju, Hàn QuốcAVG 2,000 · HR 9 · 07/11/2025
    • 40–24 · Vòng bảng · Lint, BỉAVG 3,333 · HR 10 · 10/10/2025
    • +7 trận khác
    6–4
    • 50–23 · Tứ kết · Blois, PhápAVG 1,923 · HR 8 · 26/09/2026
    • 36–50 · Chung kết · Lint, BỉAVG 1,200 · HR 7 · 12/10/2025
    • 33–40 · Vòng bảng · Porto, Bồ Đào NhaAVG 1,571 · HR 7 · 03/07/2025
    • 40–33 · Vòng bảng · Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ
    5–2
    • 40–40 · Vòng bảng · Ho Chi Minh City, Việt NamAVG 1,667 · HR 9 · 22/05/2026
    • 50–42 · Vòng 16 · Bogotá, ColombiaAVG 1,389 · HR 10 · 02/03/2025
    • 40–36 · Vòng bảng · Bogotá, ColombiaAVG 1,600 · HR 7 · 01/03/2025
    • 40–33 · Vòng bảng · Porto, Bồ Đào Nha
    4–4
    • 35–50 · Vòng 16 · Sharm El SheikhAVG 1,591 · HR 5 · 06/12/2024
    • 50–22 · Tứ kết · Seoul, Hàn QuốcAVG 1,515 · HR 5 · 09/11/2024
    • 50–31 · Tứ kết · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 1,429 · HR 8 · 09/09/2023
    • 24–40 · Vòng bảng · Sharm El Sheikh, Ai CậpAVG 1,846 · HR 5 · 09/12/2022
    • 28–40
    4–4
    • 45–50 · Tứ kết · Ho Chi Minh City, Việt NamAVG 2,143 · HR 10 · 23/05/2026
    • 50–48 · Vòng 16 · Bogotá, ColombiaAVG 1,852 · HR 6 · 12/04/2026
    • 49–50 · Tứ kết · Gwangju, Hàn QuốcAVG 1,581 · HR 8 · 08/11/2025
    • 50–27 · Bán kết · Las Vegas, Hoa KỳAVG 1,852 · HR 6 · 04/03/2023
    • 31–50
    3–3
    • 30–50 · Vòng 16 · Porto, Bồ Đào NhaAVG 1,250 · HR 7 · 17/07/2026
    • 40–20 · Vòng bảng · Seoul, Hàn QuốcAVG 1,600 · HR 6 · 08/11/2024
    • 40–40 · Vòng bảng · Veghel, Hà LanAVG 1,739 · HR 6 · 25/10/2024
    • 47–50 · Bán kết · Veghel, Hà LanAVG 2,043 · HR 7 · 13/11/2021
    • 40–40 · Vòng bảng · Veghel, Hà Lan

    Theo năm

    MùaTrậnAVGHR
    202614–101,64217
    202523–151,69518
    202420–131,83417
    202319–91,69813
    202216–121,85316
    20219–41,88915
    20203–11,6196
    201926–111,84320

    Ảnh: CC BY-SA 3.0 · LezFraniak · CC BY-SA 3.0 · https://commons.wikimedia.org/wiki/File:2013_3-cushion_World_Championship-Day_4-Last_16-Part_2-04.jpg · Cập nhật 02/10/2026

    World Cup Bogotá 2026
    World Cup Lint 2025
    World Cup Bogotá 2025
    AVG 1,739 · HR 8 · 14/06/2025
  • 40–30 · Vòng bảng · Bogotá, ColombiaAVG 2,105 · HR 7 · 01/03/2025
  • +5 trận khác
  • AVG 1,905 · HR 10 · 12/07/2024
  • 38–40 · Vòng bảng · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 2,375 · HR 10 · 13/06/2024
  • +5 trận khác
  • · Vòng bảng · Veghel, Hà Lan
    AVG 2,154 · HR 6 · 28/10/2022
  • +3 trận khác
  • · Vòng 16 · Hồ Chí Minh, Việt Nam
    AVG 1,348 · HR 6 · 28/05/2022
  • +3 trận khác
  • AVG 2,222 · HR 8 · 11/11/2021
  • +3 trận khác
  • World Cup Lier 2026
    World Cup Bogotá 2026
    World Cup Sharm El Sheikh 2025
    World Cup Gwangju 2025
    World Cup Lint 2025
    MMartin Horn10 trận · AVG 1,865
    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026
    World Cup Lint 2025
    World Cup Porto 2025
    World Cup Ankara 2025
    KKim Haeng-jik10 trận · AVG 1,708
    World Cup Hồ Chí Minh 2026
    World Cup Bogotá 2025
    World Cup Bogotá 2025
    EEddy Merckx8 trận · AVG 1,703
    World Cup Sharm El Sheikh 2024
    World Cup Seoul 2024
    Giải vô địch thế giới 3 băng 2023
    World Cup Sharm El Sheikh 2022
    MMarco Zanetti8 trận · AVG 1,856
    World Cup Hồ Chí Minh 2026
    World Cup Bogotá 2026
    World Cup Gwangju 2025
    World Cup Las Vegas 2023
    HHeo Jung-han8 trận · AVG 1,848
    World Cup Porto 2026
    World Cup Seoul 2024
    World Cup Veghel 2024
    World Cup Veghel 2021
    World Cup Bogotá 2025
    World Cup Porto 2024
    World Cup Ankara 2024
    World Cup Veghel 2022
    World Cup Hồ Chí Minh 2022
    World Cup Veghel 2021