- AVG
- 0,731
- HR
- 9
- Từ
- 2025
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
| Mùa | Trận | AVG | HR |
|---|---|---|---|
| 2026 | 3–2 | 0,737 | 6 |
| 2025 | 3–1 | 0,724 | 9 |
Cập nhật 09/10/2026