Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Challenge Tour (Hạng 3)PBA Challenge Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Chợ 3CMua bán cơ, ngọn, phụ kiện
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • H2HĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3C3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp6

H2H

Tìm cơ thủ khác
1
P
Player 1: Park Kwang-yeol
2
K
Player 2: Kim Sooah
Đổi góc
Tất cảPBAUMB

Đối đầu · Park K.Y. 0–1 Kim S.

P
Park Kwang-yeol

Đối đầu
0–1
1 trận
Kim Sooah

Tổng điểm đối đầu: 1 · AVG đối đầu: 0,036

K
Park K.Y.Giải đấu · Vòng · NgàyKim S.
Park K.Y.AVG 0,000
0
PBA Dream Tour 2025-26 · Chặng 6Vòng 128 · 22/02/2026 · 0–1
1
AVG 0,036Thắng ★Kim S.
Dự đoánChưa có dữ liệu
Park K.Y.
vs
Kim S.

Thứ hạng

–Hạng#129UMB
1.543PBAElo-3C1.419UMB
0Danh hiệu0

Điểm & sê-ri

0,13619 trậnAVG 12 tháng0,11617 trận
1,24985 trậnAVG0,69723 trận
3,1183–1 · PBA Tour 2023-24 · Chặng 2 · Silkroad AnsanTrận tốt nhất1,20030–10 · World Cup Seoul 2023
123–1 · PBA Tour 2021-22 · Chặng 4 · Crown HaitaiHR80–1 · PBA Dream Tour 2025-26 · Chặng 6

Phong độ

10–9Thắng 12 tháng4–13
41–4485 trậnTỉ lệ thắng6–1723 trận

Theo hệ giải

PBA85 · 13 trận
Park K.Y.AVG 1,249 · HR 12Kim S.AVG 1,019 · HR 8
UMB0 · 10 trận
Park K.Y.Chưa có dữ liệuKim S.AVG 0,483 · HR 5

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
Park K.Y.Kim S.
AVG 12T
0,1360,116
HR 12T
98
Thắng 12T
52,6%23,5%
Danh hiệu
00

Đối thủ chung

Ưu thế đối thủ chung: Park K.Y. (2) · Kim S. (1)
Park K.Y.: 2Kim S.: 1
Park K.Y.
0–3 (0%)AVG 0,532
Oh Seong-uk
Ưu thế: Kim S. ★Kim S.
AVG 0,000(0%) 0–1
Park K.Y.★ Ưu thế: Park K.Y.
1–0 (100%)AVG 0,045
Shin Joo-hyun
Kim S.
AVG 0,000(0%) 0–1
Park K.Y.★ Ưu thế: Park K.Y.
1–0 (100%)AVG 0,040
Gil Woo-cheol
Kim S.
AVG 0,000(0%) 0–1

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho.com

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Chiêm Hồng Thái
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyễn Đình Quốc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyễn Phương Linh
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Đào Văn Ly
  • Mã Minh Cẩm
  • Nguyễn Đức Anh Chiến

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Dick Jaspers
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
  • Marco Zanetti
  • Martin Horn
  • David Martínez
© 2026 banhnho.com[email protected]