Union Mondiale de Billard
Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)
Bảng xếp hạng
| # | ± | Player | Quốc tịch | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | Klompenhouwer Therese | Hà Lan | 172 |
| 2 | ▲ +20 | Karakasli Guzin Mujde | Thổ Nhĩ Kỳ | 166 |
| 3 | ▲ +4 | Nguyễn Đức Yến Sinh | Việt Nam | 149 |
| 4 | ▲ +7 | Jetten Karina | Hà Lan | 119 |
| 5 | ▼ −2 | Sandoval Johana | Colombia | 113 |
| 6 | ▲ +3 | Miyashita Ayaka | Nhật Bản | 95 |
| 7 | ▲ +3 | Eskandar Joyce | Ai Cập | 92 |
| 8 | ▲ +8 | Declunder Magali | Pháp | 85 |
| 9 | ▲ +22 | Heo Chae-won | Hàn Quốc | 84 |
| 10 | ▲ +5 | Lalinde Claudia | Colombia | 82 |
| 11 | ▼ −3 | Mavridoglou Litsa | Hy Lạp | 81 |
| 12 | ▼ −10 | Kim Ha-eun | Hàn Quốc | 80 |
| 13 | ▼ −7 | Buelens Jaimie | Bỉ | 80 |
| 14 | ▲ +4 | Tram Steffi | Đức | 80 |
| 15 | ▲ +4 | Petersen Nana | Đan Mạch | 80 |
| 16 | ▲ +11 | Diana Giron | Mexico | 78 |
| 17 | ▼ −13 | Nguyen Thi Lien | Việt Nam | 72 |
| 18 | ▲ +6 | Matiz Carolina | Colombia | 68 |
| 19 | ▼ −14 | Degener Gulsen | Thổ Nhĩ Kỳ | 61 |
| 20 | ▲ +1 | Lee Yu-na | Hàn Quốc | 61 |
| 21 | ▲ +8 | Michalkova Irena | — | 58 |
| 22 | ▲ +21 | Nguyễn Thị Bích Trâm | Việt Nam | 58 |
| 23 | ▲ +10 | Cifuentes Claudia Patricia | Colombia | 54 |
| 24 | ▼ −4 | Soerensen Charlotte | Đan Mạch | 54 |
| 26 | 0 | Shaheen Salma | Ai Cập | 54 |
| 27 | ▼ −10 | Cardoso Estela | Tây Ban Nha | 46 |
| 28 | ▲ +2 | Perez Francy | — | 46 |
| 29 | ▲ +3 | Rouffa Marie Rose | Bỉ | 44 |
| 30 | ▲ +6 | Najjari Amal | — | 40 |
| 31 | — | Choi Da-young | Hàn Quốc | 39 |
Bảng Elo-3C
UMB740/1202 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- trận237 · 160–69
- BXH#1
- HR21
- 30 ngày−14
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- trận227 · 149–71
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- 30 ngày+45
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- trận250 · 181–58
- BXH#11▼3
- HR24
- 30 ngày−20
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định89%
- AVG1,847
- trận104 · 75–25
- BXH#3505▼2
- HR18
- Đỉnh1933
- Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,101
- Form68▬
- Ổn định81%
- AVG1,664
- trận169 · 102–61
- BXH#5▲6
- HR25
- 30 ngày+26
- Đỉnh1921
- Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,109
- Form61▼
- Ổn định89%
- AVG1,865
- trận129 · 92–33
- BXH#7▼5
- HR15
- 30 ngày+6
- Đỉnh1952
- Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,014
- Form66▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- trận226 · 141–71
- BXH#9▼2
- HR19
- 30 ngày−15
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- trận203 · 124–75
- BXH#4
- HR20
- 30 ngày+5
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- trận201 · 114–74
- BXH#3▲3
- HR19
- 30 ngày+31
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- trận204 · 110–88
- BXH#12
- HR22
- 30 ngày+13
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form75▲
- Ổn định85%
- AVG1,559
- trận162 · 91–59
- BXH#8▼3
- HR14
- 30 ngày−29
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form70▼
- Ổn định87%
- AVG1,527
- trận181 · 102–65
- BXH#10
- HR19
- 30 ngày+6
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form54▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- trận218 · 130–75
- BXH#6▲3
- HR20
- 30 ngày+38
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form60▼
- Ổn định85%
- AVG1,579
- trận154 · 87–59
- BXH#16▲1
- HR20
- 30 ngày+14
- Đỉnh1817
- Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
- Bản lĩnh+0,159
- Form55▼
- Ổn định88%
- AVG1,588
- trận135 · 77–53
- BXH#13▲2
- HR17
- 30 ngày−2
- Đỉnh1869
- Gần nhất26/09 B 32–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,037
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,568
- trận133 · 75–52
- BXH#14▼1
- HR16
- 30 ngày−18
- Đỉnh1913
- Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,023
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- trận194 · 116–69
- BXH#18▲1
- HR22
- 30 ngày+4
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,510
- trận165 · 87–63
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- 30 ngày−38
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định87%
- AVG1,593
- trận173 · 105–59
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form53▼
- Ổn định86%
- AVG1,504
- trận80 · 51–25
- BXH#150▲4
- HR14
- Đỉnh1790
- Gần nhất08/11 B 25–50 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh−0,221
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,414
- trận164 · 86–69
- BXH#22▼1
- HR17
- 30 ngày−2
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Ổn định91%
- AVG1,568
- trận51 · 37–13
- BXH#3462▼2
- HR14
- Đỉnh1804
- Gần nhất22/05 T 40–26 Choi Wan-young
- Bản lĩnh−0,127
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- trận109 · 59–44
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- trận201 · 107–84
- BXH#19▼1
- HR18
- 30 ngày−9
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- trận153 · 80–67
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form47▲
- Ổn định86%
- AVG1,362
- trận96 · 67–24
- BXH#58
- HR20
- Đỉnh1795
- Gần nhất03/09 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- trận197 · 109–82
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form50▼
- Ổn định85%
- AVG1,625
- trận192 · 107–77
- BXH#21▲1
- HR26
- 30 ngày−7
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form52▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- trận212 · 111–87
- BXH#15▼1
- HR19
- 30 ngày−20
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form64▲
- Ổn định80%
- AVG1,424
- trận91 · 50–37
- BXH#24▲2
- HR14
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1784
- Gần nhất04/09 B 38–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh−0,150