LPBATứ kết·Trận 11
Kết thúc · 18:32 · 26/03/2022
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Ga-young | 11 16 · 2 | 11 13 · 2 | 2 5 · 2 | 11 5 · 8 | 3 | 0.897 | 8 |
Lee Woo-kyung | 7 16 · 2 | 9 12 · 4 | 11 6 · 4 | 2 4 · 2 | 1 | 0.763 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
So sánh chỉ số
Kim Ga-youngLee Woo-kyung
3Séc thắng1
35Điểm29
0.897AVG0.763
8Lượt cao nhất4
39Lượt38