PBALPBA Tour · 2023-24Đã kết thúc

LPBA Tour 2023-24 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

SK Rent-a-car Jeju LPBA World Championship 2024

Hàn Quốc·09/03/2024 – 17/03/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2023-24 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

32/32 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1985▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,191
    • Tại giải3 trận · 2–1−12
    • BXH#1
  2. 2Han Ji-eun1857▼10
    • Form54▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,984
    • Tại giải3 trận · 3–0+26
    • BXH#14
  3. 3Sruong Pheavy1826▼15
    • Form33▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,933
    • Tại giải3 trận · 2–1−9
    • BXH#4
  4. 4Kang Ji-eun1825▼9
    • Form59▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,914
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#12
  5. 5Kim Se-yeon1817▲9
    • Form53▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#24
  6. 6Baek Min-ju1809▼15
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,862
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
    • BXH#23
  7. 7Kim Min-a1807▼14
    • Form53▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,957
    • Tại giải3 trận · 2–1−8
    • BXH#5
  8. 8Lee Mi-rae1799▼8
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,913
    • Tại giải3 trận · 3–0+17
    • BXH#6
  9. 9Kim Ye-eun1797▲5
    • Form54▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,897
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#18
  10. 10Choi Hye-mi1782▲4
    • Form67▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,937
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#14
  11. 11Kim Sang-a1781▼9
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,794
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
    • BXH#20
  12. 12Kim Min-young1762▼10
    • Form46▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,828
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#47
  13. 13Yong Hyun-ji1757▼7
    • Form61▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,792
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#11
  14. 14Seo Han-sol1735▼16
    • Form48▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,786
    • Tại giải3 trận · 2–1−3
    • BXH#9
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,847
    • Tại giải3 trận · 1–2−2
    • BXH#27
  15. 16Choi Yeon-ju1725▲6
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,744
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#40
  16. 17Kim Jin-ah1722▼10
    • Form51▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,817
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#30
    • Form45▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,766
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#24
  17. 19Oh Su-jung1703▲14
    • Form57▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,939
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#51
    • Form46▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,744
    • Tại giải3 trận · 2–1+27
    • BXH#51
    • Form39▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,900
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
    • BXH#84
  18. 22Lee Yu-joo1678▲4
    • Form52▬
    • Ổn định46%
    • AVG0,704
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
    • BXH#27
    • Form35▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,846
    • Tại giải3 trận · 1–2+14
  19. 24Park Da-som1652▼6
    • Form65▬
    • Ổn định34%
    • AVG0,648
    • Tại giải3 trận · 0–3−41
    • BXH#19
  20. 25Hwang Min-ji1641▼14
    • Form33▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,731
    • Tại giải3 trận · 0–3−23
    • BXH#73
  21. 26Kim Bo-mi1636▼11
    • Form45▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,821
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#24
  22. 27Oh Do-hee1634▲6
    • Form49▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,691
    • Tại giải3 trận · 0–3−28
    • BXH#51
  23. 28Im Hye-won1625▲6
    • Form45▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,716
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#69
  24. 29Lee Ma-rie1616▼12
    • Form36▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,682
    • Tại giải3 trận · 1–20
    • BXH#73
  25. 30Kim Kyung-ja1603▲9
    • Form52▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,724
    • Tại giải3 trận · 2–1+20
    • BXH#69
    • Ổn định51%
    • AVG0,682
    • Tại giải3 trận · 2–1+44
  26. 32Jung Eun-young1519▼8
    • Form33▬
    • Ổn định45%
    • AVG0,746
    • Tại giải3 trận · 0–3−15