LPBAVòng 32·Trận 33
Kết thúc · 13:48 · 13/03/2024
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|
Kim Min-a | 9 9 · 5 | 9 10 · 3 | 0 | 0.947 | 5 |
Kim Min-young | 11 10 · 5 | 11 10 · 4 | 2 | 1.100 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Kim Min-aKim Min-young
0Séc thắng2
18Điểm22
0.947AVG1.100
5Lượt cao nhất5
19Lượt20