PBALPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 1 · Woori Financial Capital

Woori Financial Capital LPBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·16/06/2024 – 24/06/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 1 · Woori Financial Capital

93/94 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1985▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,191
    • Tại giải1 trận · 0–1−21
    • BXH#1
  2. 2Chung Su-bin1905▲9
    • Form67▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,964
    • Tại giải2 trận · 1–1−18
    • BXH#3
  3. 3Han Ji-eun1857▼10
    • Form54▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,984
    • Tại giải2 trận · 1–1−15
    • BXH#14
  4. 4Sruong Pheavy1826▼15
    • Form33▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,933
    • Tại giải4 trận · 3–10
    • BXH#4
  5. 5Kang Ji-eun1825▼9
    • Form59▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,914
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#12
  6. 6Kim Se-yeon1817▲9
    • Form53▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải6 trận · 6–0+69
    • BXH#24
  7. 7Baek Min-ju1809▼15
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,862
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#23
  8. 8Kim Min-a1807▼14
    • Form53▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,957
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#5
  9. 9Lee Mi-rae1799▼8
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,913
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#6
  10. 10Kim Ye-eun1797▲5
    • Form54▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,897
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#18
  11. 11Han Seul-gi1784▼16
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,782
    • Tại giải1 trận · 0–1−20
    • BXH#8
  12. 12Choi Hye-mi1782▲4
    • Form67▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,937
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#14
  13. 13Kim Sang-a1781▼9
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,794
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#20
  14. 14Lee Woo-kyung1776▲11
    • Form49▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,900
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#40
  15. 15Hida Orie1775▼11
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,959
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#17
  16. 16Kang You-jin1771▼3
    • Form63▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,773
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#7
  17. 17Lim Kyoung-jin1770▼15
    • Form48▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,829
    • Tại giải6 trận · 5–1+21
    • BXH#13
  18. 18Kim Min-young1762▼10
    • Form46▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,828
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#47
  19. 19Lee Shin-young1758▼6
    • Form46▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,870
    • Tại giải5 trận · 4–1+32
    • BXH#32
  20. 20Yong Hyun-ji1757▼7
    • Form61▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,792
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#11
  21. 21Ha Yoon-jung1756▲10
    • Form76▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,827
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#21
  22. 22Lee Hwa-yeon1750▼7
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,720
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#10
  23. 23Seo Han-sol1735▼16
    • Form48▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,786
    • Tại giải5 trận · 4–1+17
    • BXH#9
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,847
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#27
  24. 25Kim Jin-ah1722▼10
    • Form51▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,817
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#30
  25. 26Jo Ye-eun1718▼2
    • Form60▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,813
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#38
    • Form45▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,766
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#24
  26. 28Jeon Eo-ram1707▲6
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,631
    • Tại giải4 trận · 3–1+23
    • BXH#30
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,817
    • Tại giải4 trận · 3–1+46
  27. 30Oh Su-jung1703▲14
    • Form57▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,939
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#51
    • Form46▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,744
    • Tại giải2 trận · 1–1+9
    • BXH#51
  28. 32Song Min-ji1697▼4
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,708
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#22
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,677
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#47
  29. 34Oh Ji-youn1687▼14
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,727
    • Tại giải4 trận · 3–1+23
    • BXH#45
  30. 35Jun Ae-rin1686▼9
    • Form61▬
    • Ổn định52%
    • AVG0,833
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#37
    • Form39▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,900
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#84
  31. 37Lee Ji-youn1681▲9
    • Form64▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,776
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#34
  32. 38Lee Yu-joo1678▲4
    • Form52▬
    • Ổn định46%
    • AVG0,704
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#27
    • Form35▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,846
    • Tại giải5 trận · 4–1+69
  33. 40Ji-eun Lee1673▼7
    • Form68▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,811
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#32
  34. 41Jung Bo-yoon1672▼8
    • Form45▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,735
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#40
  35. 42Jeon JI-woo1670▼14
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,811
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#51
  36. 43Choi Ji-min1668▼7
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,703
    • Tại giải5 trận · 4–1+54
    • BXH#47
  37. 44Yoon Kyung-nam1663▼1
    • Form53▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,668
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#51
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,737
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#62
  38. 46Park Da-som1652▼6
    • Form65▬
    • Ổn định34%
    • AVG0,648
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#19
  39. 47Seo You-lee1647▼7
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,729
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#44
  40. 48Kim Myeong-hee1646▼7
    • Form49▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,789
    • Tại giải2 trận · 1–1+9
    • BXH#62
  41. 49Hui-in Woo1643▼9
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,564
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#47
  42. 50Hwang Min-ji1641▼14
    • Form33▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,731
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#73
  43. 51Kim Bo-mi1636▼11
    • Form45▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,821
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#24
  44. 52Ryu Se-jeong1636▼11
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,604
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#51
  45. 53Oh Do-hee1634▲6
    • Form49▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,691
    • Tại giải3 trận · 2–1+23
    • BXH#51
  46. 54Kim Bo-ra1626▲11
    • Form66▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,688
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#40
  47. 55Im Hye-won1625▲6
    • Form45▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,716
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#69
  48. 56Hwang Da-yeon1623▼9
    • Form42▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,704
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#51
  49. 57Kim Han-gil1622▼10
    • Form44▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,664
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#84
  50. 58Lee Ma-rie1616▼12
    • Form36▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,682
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#73
    • Form48▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,787
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#69
  51. 60Kim Do-kyoung1605▼4
    • Form53▬
    • Ổn định87%
    • AVG0,683
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#69
  52. 61Kim Kyung-ja1603▲9
    • Form52▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,724
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#69
  53. 62Lee Ha-ni1603▼7
    • Form57▬
    • Ổn định95%
    • AVG0,597
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#98
  54. 63Kim Hyo-ju1599▼5
    • Form47▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,583
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#73
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,506
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#84