PBALPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 3 · SY Bazar Hanoi Open

SY Bazar Hanoi Open LPBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·10/07/2024 – 26/08/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 3 · SY Bazar Hanoi Open

103/114 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1988▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,184
    • Tại giải2 trận · 2–0+6
    • BXH#1
  2. 2Chung Su-bin1904▲8
    • Form67▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,964
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#3
  3. 3Han Ji-eun1853▼10
    • Form55▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,978
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#14
  4. 4Sruong Pheavy1829▼15
    • Form34▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,939
    • Tại giải2 trận · 1–1−13
    • BXH#4
  5. 5Kang Ji-eun1826▼9
    • Form59▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải1 trận · 1–0+8
    • BXH#12
  6. 6Kim Se-yeon1815▲9
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,925
    • Tại giải3 trận · 3–0+12
    • BXH#24
  7. 7Baek Min-ju1812▼15
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,869
    • Tại giải3 trận · 3–0+23
    • BXH#23
  8. 8Kim Min-a1808▼14
    • Form53▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,970
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#5
  9. 9Kim Ye-eun1795▲5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,912
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#18
  10. 10Kim Sang-a1785▼9
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,796
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#20
  11. 11Han Seul-gi1783▼16
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,782
    • Tại giải2 trận · 2–0+10
    • BXH#8
  12. 12Choi Hye-mi1780▲4
    • Form68▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,939
    • Tại giải1 trận · 1–0+3
    • BXH#14
  13. 13Lee Woo-kyung1776▲11
    • Form49▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,900
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#40
  14. 14Kang You-jin1772▼3
    • Form63▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,773
    • Tại giải2 trận · 1–1−16
    • BXH#7
  15. 15Kim Min-young1763▼12
    • Form45▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,833
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#47
  16. 16Yong Hyun-ji1756▼7
    • Form62▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,790
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#11
  17. 17Lee Hwa-yeon1751▼7
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,720
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#10
  18. 18Kim Da-hee1736▲9
    • Form51▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,807
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#34
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,846
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#27
  19. 20Jo Ye-eun1719▼2
    • Form60▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,813
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#38
    • Form46▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,758
    • Tại giải1 trận · 0–1−4
    • BXH#24
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,817
    • Tại giải2 trận · 2–0+30
  20. 23Song Min-ji1695▼4
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,708
    • Tại giải3 trận · 2–1−6
    • BXH#22
  21. 24Lee Yu-joo1693▲3
    • Form51▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,718
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#27
    • Form47▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,753
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#51
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,677
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#47
    • Form47▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,741
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#51
  22. 28Oh Ji-youn1688▼14
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,727
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#45
    • Form35▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,849
    • Tại giải4 trận · 4–0+60
    • Form40▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,912
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#84
  23. 31Ji-eun Lee1674▼7
    • Form68▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,811
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#32
  24. 32Jung Bo-yoon1672▼8
    • Form45▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,735
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#40
  25. 33Lee Ji-yeon1672▲4
    • Form55▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,663
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#62
  26. 34Park Da-som1671▼7
    • Form63▬
    • Ổn định37%
    • AVG0,649
    • Tại giải1 trận · 1–0+14
    • BXH#19
  27. 35Go Eun-kyung1669▲25
    • Form66▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,676
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#46
  28. 36Choi Ji-min1669▼7
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,703
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#47
  29. 37Kim Bo-gyoung1667▲1
    • Form61▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,682
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#34
  30. 38Park Ye-won1667▼5
    • Form44▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,779
    • Tại giải4 trận · 2–2+13
    • BXH#73
  31. 39Yoon Kyung-nam1666▼1
    • Form53▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,668
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#51
  32. 40Lee Yun-ae1660▼7
    • Form35▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,805
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#73
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,737
    • Tại giải2 trận · 2–0+24
    • BXH#62
  33. 42Seo You-lee1647▼7
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,729
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#44
  34. 43Kim Myeong-hee1644▼7
    • Form49▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,789
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#62
  35. 44Hui-in Woo1642▼9
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,564
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#47
  36. 45Kim Bo-mi1635▼11
    • Form45▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,823
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#24
    • Form55▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,655
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#51
  37. 47Oh So-yeon1635▼7
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,569
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#51
  38. 48Ryu Se-jeong1635▼11
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,604
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#51
  39. 49Kim Sa-rang1633▼7
    • Form62▬
    • AVG0,631
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#51
  40. 50Kim Chae-yeon1633▼10
    • Form47▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,715
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#73
  41. 51Kim Bo-ra1626▲11
    • Form66▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,688
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#40
  42. 52Hwang Da-yeon1625▼9
    • Form42▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,704
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#51
  43. 53Sim Ji-you1615▼11
    • Form46▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,612
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#62
  44. 54Lee Ma-rie1615▼12
    • Form36▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,690
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
    • BXH#73
    • Form48▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,787
    • Tại giải1 trận · 1–0+11
    • BXH#69
  45. 56Lee Ha-ni1602▼7
    • Form57▬
    • Ổn định95%
    • AVG0,597
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#98
  46. 57Kim Hyo-ju1601▼5
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,583
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#73
    • AVG0,588
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#84
    • Form43▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,608
    • Tại giải4 trận · 2–2+4
    • BXH#84
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,506
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#84
  47. 61Kim Seong-eun1589▼9
    • Form53▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,636
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#62
  48. 62Lee Joo-hee1589▼9
    • Form57▬
    • AVG0,515
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#62
    • Form28▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,650
    • Tại giải1 trận · 1–0+20
  49. 64Kim Bo-reum1585▼9
    • Form43▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,645
    • Tại giải2 trận · 2–0+23
    • BXH#84