PBALPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 5 · Huons

Huons LPBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·21/10/2024 – 28/10/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 5 · Huons

91/93 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1986▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,191
    • Tại giải6 trận · 6–0+25
    • BXH#1
  2. 2Chung Su-bin1905▲9
    • Form67▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,964
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#3
  3. 3Han Ji-eun1858▼10
    • Form54▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,983
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#14
  4. 4Sruong Pheavy1825▼15
    • Form33▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,933
    • Tại giải5 trận · 4–1+21
    • BXH#4
  5. 5Kang Ji-eun1825▼9
    • Form59▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,914
    • Tại giải3 trận · 2–1−2
    • BXH#12
  6. 6Kim Se-yeon1816▲9
    • Form53▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1−3
    • BXH#24
  7. 7Baek Min-ju1810▼15
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,862
    • Tại giải4 trận · 3–1+17
    • BXH#23
  8. 8Kim Min-a1807▼14
    • Form53▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,957
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#5
  9. 9Lee Mi-rae1800▼8
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,913
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#6
  10. 10Kim Ye-eun1796▲5
    • Form54▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,897
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#18
  11. 11Han Seul-gi1783▼16
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,782
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#8
  12. 12Choi Hye-mi1782▲4
    • Form67▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,937
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#14
  13. 13Kim Sang-a1781▼9
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,794
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#20
  14. 14Hida Orie1776▼11
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,959
    • Tại giải3 trận · 2–1−3
    • BXH#17
  15. 15Kang You-jin1772▼3
    • Form63▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,773
    • Tại giải2 trận · 1–1−17
    • BXH#7
  16. 16Lim Kyoung-jin1772▼14
    • Form48▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,829
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#13
  17. 17Kim Min-young1762▼10
    • Form46▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,828
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#47
  18. 18Lee Shin-young1758▼6
    • Form46▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,870
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#32
  19. 19Yong Hyun-ji1757▼7
    • Form61▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,792
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#11
  20. 20Ha Yoon-jung1757▲10
    • Form76▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,827
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#21
  21. 21Lee Hwa-yeon1751▼7
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,720
    • Tại giải3 trận · 2–1−4
    • BXH#10
  22. 22Seo Han-sol1743▼16
    • Form47▬
    • Ổn định86%
    • AVG0,793
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#9
  23. 23Kwon Bal-hae1739▼15
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,717
    • Tại giải7 trận · 6–1+41
    • BXH#16
  24. 24Kim Da-hee1736▲9
    • Form51▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,807
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#34
  25. 25Choi Yeon-ju1721▲6
    • Form54▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,744
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#40
  26. 26Kim Jin-ah1720▼9
    • Form51▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,821
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#30
  27. 27Jo Ye-eun1717▼2
    • Form60▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,813
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#38
    • Form45▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,758
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#24
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,817
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
  28. 30Jeon Eo-ram1708▲6
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,631
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#30
  29. 31Oh Su-jung1704▲15
    • Form57▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,943
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#51
    • Form46▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,744
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#51
  30. 33Song Min-ji1696▼4
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,708
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#22
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,677
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#47
  31. 35Oh Ji-youn1689▼14
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,727
    • Tại giải6 trận · 5–1+42
    • BXH#45
  32. 36Jun Ae-rin1686▼9
    • Form61▬
    • Ổn định52%
    • AVG0,833
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#37
  33. 37Lee Yu-joo1685▲3
    • Form52▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,693
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#27
    • Form39▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,900
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#84
  34. 39Lee Ji-youn1683▲9
    • Form64▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,769
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#34
    • Form35▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,846
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
  35. 41Ji-eun Lee1674▼7
    • Form68▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,811
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#32
  36. 42Go Eun-kyung1671▲25
    • Form66▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,676
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#46
  37. 43Jeon JI-woo1670▼14
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,811
    • Tại giải5 trận · 4–1+38
    • BXH#51
  38. 44Choi Ji-min1669▼7
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,703
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#47
  39. 45Yoon Kyung-nam1665▼1
    • Form53▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,668
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#51
  40. 46Park Da-som1660▼6
    • Form64▬
    • Ổn định36%
    • AVG0,642
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#19
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,737
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#62
  41. 48Hwang Min-ji1644▼14
    • Form33▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,729
    • Tại giải5 trận · 4–1+44
    • BXH#73
  42. 49Hui-in Woo1642▼9
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,564
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#47
  43. 50Oh Do-hee1641▲6
    • Form49▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,691
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#51
  44. 51Kim Bo-mi1637▼11
    • Form45▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,821
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#24
  45. 52Kim Chae-yeon1634▼10
    • Form47▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,715
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#73
  46. 53Kim Bo-ra1626▲11
    • Form66▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,688
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#40
  47. 54Im Hye-won1626▲6
    • Form45▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,729
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#69
  48. 55Hwang Da-yeon1623▼9
    • Form42▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,704
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#51
  49. 56Kim Han-gil1622▼10
    • Form44▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,664
    • Tại giải4 trận · 3–1+45
    • BXH#84
  50. 57Lee Ma-rie1620▼12
    • Form35▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,682
    • Tại giải2 trận · 1–1+12
    • BXH#73
  51. 58Sim Ji-you1616▼11
    • Form46▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,612
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#62
    • Form48▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,787
    • Tại giải4 trận · 3–1+35
    • BXH#69
  52. 60Kim Do-kyoung1606▼4
    • Form53▬
    • Ổn định87%
    • AVG0,683
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#69
    • AVG0,588
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#84
  53. 62Kim Hyo-ju1599▼5
    • Form47▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,583
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#73
  54. 63Kim Kyung-ja1598▲9
    • Form53▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,726
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#69
    • Form43▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,608
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#84