PBALPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 7 · High1 Resort

High1 Resort LPBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·02/12/2024 – 08/12/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 7 · High1 Resort

91/91 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1988▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,184
    • Tại giải6 trận · 6–0+14
    • BXH#1
  2. 2Chung Su-bin1904▲8
    • Form67▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,964
    • Tại giải3 trận · 2–1−6
    • BXH#3
  3. 3Han Ji-eun1853▼10
    • Form55▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,978
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#14
  4. 4Sruong Pheavy1829▼15
    • Form34▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,939
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#4
  5. 5Kang Ji-eun1826▼9
    • Form59▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#12
  6. 6Kim Se-yeon1815▲9
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,925
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#24
  7. 7Baek Min-ju1812▼15
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,869
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#23
  8. 8Kim Min-a1808▼14
    • Form53▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,970
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#5
  9. 9Lee Mi-rae1798▼8
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,913
    • Tại giải5 trận · 4–1+17
    • BXH#6
  10. 10Kim Ye-eun1795▲5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,912
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#18
  11. 11Kim Sang-a1785▼9
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,796
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#20
  12. 12Han Seul-gi1783▼16
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,782
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#8
  13. 13Choi Hye-mi1780▲4
    • Form68▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,939
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#14
  14. 14Hida Orie1776▼11
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,959
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#17
  15. 15Lee Woo-kyung1776▲11
    • Form49▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,900
    • Tại giải5 trận · 4–1+28
    • BXH#40
  16. 16Kang You-jin1772▼3
    • Form63▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,773
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#7
  17. 17Lim Kyoung-jin1772▼14
    • Form48▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,829
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#13
  18. 18Kim Min-young1763▼12
    • Form45▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,833
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#47
  19. 19Lee Shin-young1758▼6
    • Form46▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,870
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#32
  20. 20Ha Yoon-jung1757▲10
    • Form76▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,827
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#21
  21. 21Yong Hyun-ji1756▼7
    • Form62▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,790
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#11
  22. 22Lee Hwa-yeon1751▼7
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,720
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#10
  23. 23Kwon Bal-hae1737▼15
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,717
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#16
  24. 24Seo Han-sol1736▼16
    • Form49▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,799
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#9
  25. 25Kim Da-hee1736▲9
    • Form51▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,807
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#34
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,846
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#27
  26. 27Choi Yeon-ju1722▲6
    • Form56▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,726
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#40
  27. 28Kim Jin-ah1719▼9
    • Form51▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,821
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#30
  28. 29Jo Ye-eun1719▼2
    • Form60▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,813
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#38
    • Form46▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,758
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#24
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,817
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
  29. 32Jeon Eo-ram1708▲6
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,631
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#30
  30. 33Oh Su-jung1707▲14
    • Form57▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,946
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#51
  31. 34Song Min-ji1695▼4
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,708
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#22
  32. 35Lee Yu-joo1693▲3
    • Form51▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,718
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#27
    • Form47▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,753
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#51
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,677
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#47
    • Form47▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,741
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#51
  33. 39Oh Ji-youn1688▼14
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,727
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#45
  34. 40Jun Ae-rin1686▼9
    • Form61▬
    • Ổn định52%
    • AVG0,833
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#37
  35. 41Lee Ji-youn1682▲9
    • Form64▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,769
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#34
    • Form35▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,849
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • Form40▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,912
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#84
  36. 44Ji-eun Lee1674▼7
    • Form68▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,811
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#32
  37. 45Jung Bo-yoon1672▼8
    • Form45▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,735
    • Tại giải6 trận · 5–1+48
    • BXH#40
  38. 46Lee Ji-yeon1672▲4
    • Form55▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,663
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#62
  39. 47Park Da-som1671▼7
    • Form63▬
    • Ổn định37%
    • AVG0,649
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#19
  40. 48Jeon JI-woo1670▼14
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,811
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#51
  41. 49Choi Ji-min1669▼7
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,703
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#47
  42. 50Yoon Kyung-nam1666▼1
    • Form53▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,668
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#51
  43. 51Lee Yun-ae1660▼7
    • Form35▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,805
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#73
  44. 52Hwang Min-ji1653▼14
    • Form32▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,732
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
    • BXH#73
  45. 53Seo You-lee1647▼7
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,729
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#44
  46. 54Oh Do-hee1643▲6
    • Form48▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,700
    • Tại giải4 trận · 3–1+28
    • BXH#51
  47. 55Hui-in Woo1642▼9
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,564
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#47
  48. 56Kim Bo-mi1635▼11
    • Form45▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,823
    • Tại giải7 trận · 5–2+32
    • BXH#24
    • Form55▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,655
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#51
  49. 58Oh So-yeon1635▼7
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,569
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#51
  50. 59Ryu Se-jeong1635▼11
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,604
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#51
  51. 60Kim Sa-rang1633▼7
    • Form62▬
    • AVG0,631
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#51
  52. 61Kim Chae-yeon1633▼10
    • Form47▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,715
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#73
  53. 62Im Hye-won1630▲6
    • Form45▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,726
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#69
  54. 63Kim Bo-ra1626▲11
    • Form66▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,688
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#40
  55. 64Hwang Da-yeon1625▼9
    • Form42▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,704
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#51