Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Ga-young | 11 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 4 | – | – |
Cha Yu-ram | 1 – · – | 6 – · – | 2 – · – | 6 – · – | 0 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Kim Ga-youngCha Yu-ram
4Séc thắng0
44Điểm15