PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
58 player•62 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12829/64
- Vòng 64Vòng 6431/32
- Vòng 32Vòng 321/16
- Vòng 16Vòng 160/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim
Goyang, Hàn Quốc·29/11/2025 – 07/12/2025
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 321/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 321/16 xong
Vòng 160/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
CHChoi Hye-mi
Hida Orie
LKLim Kyoung-jinKBKim Bo-mi
CJChoi Ji-minCYCha Yu-ram
CYChoi Yeon-ju
Kang Ji-eun
BMBaek Min-ju
Lee Mi-rae
HNHigashiuchi NatsumiLJLee Ji-yeon
KMKim Min-a
Han Ji-eun
NHNguyễn Hoàng Yến NhiPYPark Ye-won
LSLee Shin-youngKMKim Min-young
JGJang Ga-yeonJBJung Bo-yoon
LWLee Woo-kyungKYKim Ye-eun
KDKim Da-heeHMHwang Min-ji
LJLim Jung-suk
Sruong Pheavy
JHJang Hye-ri?Thắng trận M96
?Thắng trận M99?Thắng trận M100
?Thắng trận M101?Thắng trận M102
?Thắng trận M103?Thắng trận M104
?Thắng trận M105?Thắng trận M106
?Thắng trận M107?Thắng trận M108
?Thắng trận M109?Thắng trận M110
?Thắng trận M111?Thắng trận M112
?Thắng trận M113?Thắng trận M114
?Thắng trận M115?Thắng trận M116
?Thắng trận M117?Thắng trận M118
?Thắng trận M119?Thắng trận M120
?Thắng trận M121?Thắng trận M122
?Thắng trận M123?Thắng trận M124
LPBA
LPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim
Goyang, Hàn Quốc·29/11/2025 – 07/12/2025
M1?Chờ xác định?Chờ xác định
M2Sốc −308 EloKết thúc · 11:04SHSeo Han-solAVG 0.429HR 30LYLee Yu-naAVG 0.500HR 21M65 · Vòng 64Kim Se-yeon – Lee Yu-na
M3?Chờ xác định?Chờ xác định
M4Kết thúc · 11:06GEGo Eun-kyungAVG 0.333HR 30KYKang You-jinAVG 0.533HR 21M66 · Vòng 64Kim Sang-a – Kang You-jin
M5Kết thúc · 09:52SJSim Ji-youAVG 0.680HR 30CBChoi Bo-ramAVG 0.760HR 41M6Kết thúc · 09:46KJKim Jin-ahAVG 1.000HR 61CBChoi Bo-biAVG 0.333HR 20
M67 · Vòng 64Park Jeong-hyun – Kim Jin-ah
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Kết thúc · 09:51EHEun-hee KimAVG 0.382HR 40KHKim Han-gilAVG 0.618HR 31M68 · Vòng 64Kim Ga-young – Kim Han-gil
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Sốc −82 EloKết thúc · 09:50KYKim You-miAVG 0.419HR 41PHPark Hye-rinAVG 0.355HR 20M69 · Vòng 64Choi Hye-mi – Kim You-mi
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Sốc −179 EloKết thúc · 09:55M70 · Vòng 64Hida Orie – Park Su-hyang
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:51KMKim Myoung-hwaAVG 0.538HR 50SJSo Ji-hyeAVG 0.808HR 51M71 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – So Ji-hye
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 09:52HYHa Yoon-jungAVG 0.870HR 41KMKim Myeong-heeAVG 0.739HR 30M72 · Vòng 64Kim Bo-mi – Ha Yoon-jung
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Sốc −203 EloKết thúc · 09:51LSLee Sook-youngAVG 0.533HR 41JEJeon Eo-ramAVG 0.267HR 30M73 · Vòng 64Choi Ji-min – Lee Sook-young
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 11:05JEJung Eun-youngAVG 0.852HR 41KHKim Hyeong-konAVG 0.519HR 50M74 · Vòng 64Cha Yu-ram – Jung Eun-young
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 11:06HIHui-in WooAVG 0.313HR 30CYChoi Yeon-juAVG 0.625HR 31M75 · Vòng 64Lee Ma-rie – Choi Yeon-ju
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Sốc +51 bậcKết thúc · 11:05SMSong Min-jiAVG 0.783HR 60KDKim Do-kyoungAVG 0.870HR 91M76 · Vòng 64Kang Ji-eun – Kim Do-kyoung
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Sốc +52 bậcKết thúc · 11:05KBKim Bo-gyoungAVG 0.630HR 30LYLee Yun-aeAVG 0.667HR 31M77 · Vòng 64Baek Min-ju – Lee Yun-ae
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 11:06JJJeon JI-wooAVG 0.917HR 51KBKim Bo-reumAVG 0.708HR 30M78 · Vòng 64Lee Mi-rae – Jeon JI-woo
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:07LYLee Yun-huiAVG 0.708HR 30HNHigashiuchi NatsumiAVG 1.000HR 61M79 · Vòng 64Im Hye-won – Higashiuchi Natsumi
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Sốc +27 bậcKết thúc · 12:20JJJeon Ji-yeonAVG 0.538HR 30LJLee Ji-yeonAVG 0.769HR 91M80 · Vòng 64Sakai Ayako – Lee Ji-yeon
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34?Chờ xác định?Chờ xác định
M81 · Vòng 64Kim Min-a – Lee Dasom
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 12:21OSOh Su-jungAVG 0.613HR 31OLOlivia LeeAVG 0.581HR 40M82 · Vòng 64Han Ji-eun – Oh Su-jung
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38?Chờ xác định?Chờ xác định
M83 · Vòng 64Kim Bo-ra – Nguyễn Hoàng Yến Nhi
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Kết thúc · 12:16PYPark Ye-wonAVG 1.000HR 61PCPark Chun-wooAVG 0.208HR 30M84 · Vòng 64Han Seul-gi – Park Ye-won
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42?Chờ xác định?Chờ xác định
M85 · Vòng 64Lee Shin-young – Lee Hwa-yeon
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44Kết thúc · 12:21YHYong Hyun-jiAVG 1.000HR 51JYJeong Ye jinAVG 0.696HR 30M86 · Vòng 64Kim Min-young – Yong Hyun-ji
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 12:20PHPark Hyo-seonAVG 0.267HR 30JGJang Ga-yeonAVG 0.767HR 41M87 · Vòng 64Kwon Bal-hae – Jang Ga-yeon
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Kết thúc · 13:17M88 · Vòng 64Jung Bo-yoon – Kim Seong-eun
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 13:37YKYoon Kyung-namAVG 0.364HR 21KYKim Yong-wonAVG 0.273HR 20M89 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Yoon Kyung-nam
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Kết thúc · 13:36LSLee Sun-kyungAVG 0.606HR 60KKKim Kyung-jaAVG 0.667HR 41M90 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Kyung-ja
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 13:38JEJi-eun LeeAVG 1.000HR 50LJLee Ji-younAVG 1.263HR 81M91 · Vòng 64Kim Da-hee – Lee Ji-youn
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Sốc +43 bậcKết thúc · 13:36OJOh Ji-younAVG 0.406HR 20PEPark Eun-kyoungAVG 0.750HR 51M92 · Vòng 64Hwang Min-ji – Park Eun-kyoung
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Sốc +9 bậcKết thúc · 13:37RSRyu Se-jeongAVG 0.286HR 30SJSeo Jee-yeunAVG 0.821HR 61M93 · Vòng 64Lim Jung-suk – Seo Jee-yeun
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:36KHKim Hye-jungAVG 0.344HR 21KMKim Min-jeongAVG 0.281HR 20M94 · Vòng 64Sruong Pheavy – Kim Hye-jung
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 13:36LELee Eun-kyoungAVG 0.519HR 30ODOh Do-heeAVG 0.889HR 41M95 · Vòng 64Jang Hye-ri – Oh Do-hee
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64?Chờ xác định?Chờ xác định
M96 · Vòng 64— – —
M65Kết thúc · 16:16
Kim Se-yeonAVG 1.471HR 41LYLee Yu-naAVG 0.412HR 30M66Kết thúc · 16:19KSKim Sang-aAVG 0.389HR 30KYKang You-jinAVG 1.316HR 71
M97 · Vòng 32Kim Se-yeon – Kang You-jin
M67Kết thúc · 15:16
Park Jeong-hyunAVG 0.778HR 41KJKim Jin-ahAVG 0.519HR 20M68Sốc +78 bậcKết thúc · 15:17
Kim Ga-youngAVG 0.667HR 40KHKim Han-gilAVG 0.704HR 31
M98 · Vòng 32Park Jeong-hyun – Kim Han-gil
M69Kết thúc · 15:09CHChoi Hye-miAVG 1.042HR 41KYKim You-miAVG 0.391HR 40M70Kết thúc · 15:05
Hida OrieAVG 1.316HR 71PSPark Su-hyangAVG 0.722HR 30
M99 · Vòng 32Choi Hye-mi – Hida Orie
M71Kết thúc · 15:17LKLim Kyoung-jinAVG 0.880HR 41SJSo Ji-hyeAVG 0.480HR 40M72Kết thúc · 15:04KBKim Bo-miAVG 1.471HR 61HYHa Yoon-jungAVG 0.647HR 30
M100 · Vòng 32Lim Kyoung-jin – Kim Bo-mi
M73Kết thúc · 15:05CJChoi Ji-minAVG 1.316HR 51LSLee Sook-youngAVG 0.722HR 30M74Kết thúc · 16:31CYCha Yu-ramAVG 0.593HR 41JEJung Eun-youngAVG 0.556HR 50
M101 · Vòng 32Choi Ji-min – Cha Yu-ram
M75Kết thúc · 16:27LMLee Ma-rieAVG 0.500HR 30CYChoi Yeon-juAVG 0.862HR 61M76Kết thúc · 16:32
Kang Ji-eunAVG 0.840HR 41KDKim Do-kyoungAVG 0.600HR 30
M102 · Vòng 32Choi Yeon-ju – Kang Ji-eun
M77Kết thúc · 16:31BMBaek Min-juAVG 0.567HR 31LYLee Yun-aeAVG 0.367HR 30M78Kết thúc · 16:26
Lee Mi-raeAVG 1.190HR 41JJJeon JI-wooAVG 0.700HR 40
M103 · Vòng 32Baek Min-ju – Lee Mi-rae
M79Kết thúc · 16:32IHIm Hye-wonAVG 0.667HR 40HNHigashiuchi NatsumiAVG 0.833HR 51M80Kết thúc · 17:46SASakai AyakoAVG 0.792HR 40LJLee Ji-yeonAVG 1.000HR 51
M104 · Vòng 32Higashiuchi Natsumi – Lee Ji-yeon
M81Kết thúc · 17:47KMKim Min-aAVG 0.630HR 31LDLee DasomAVG 0.519HR 40M82Kết thúc · 17:49
Han Ji-eunAVG 0.846HR 51OSOh Su-jungAVG 0.692HR 30
M105 · Vòng 32Kim Min-a – Han Ji-eun
M83Kết thúc · 17:38KBKim Bo-raAVG 0.842HR 40NHNguyễn Hoàng Yến NhiAVG 1.316HR 81M84Sốc +73 bậcKết thúc · 17:37HSHan Seul-giAVG 0.765HR 30PYPark Ye-wonAVG 1.389HR 51
M106 · Vòng 32Nguyễn Hoàng Yến Nhi – Park Ye-won
M85Sốc +28 bậcKết thúc · 17:35LSLee Shin-youngAVG 1.316HR 81LHLee Hwa-yeonAVG 0.500HR 20M86Sốc +35 bậcKết thúc · 17:46KMKim Min-youngAVG 0.808HR 31YHYong Hyun-jiAVG 0.462HR 40
M107 · Vòng 32Lee Shin-young – Kim Min-young
M87Sốc +14 bậcKết thúc · 17:47KBKwon Bal-haeAVG 0.833HR 80JGJang Ga-yeonAVG 1.042HR 61M88Kết thúc · 19:01JBJung Bo-yoonAVG 0.731HR 51KSKim Seong-eunAVG 0.462HR 20
M108 · Vòng 32Jang Ga-yeon – Jung Bo-yoon
M89Kết thúc · 19:00LWLee Woo-kyungAVG 0.815HR 61YKYoon Kyung-namAVG 0.667HR 40M90Kết thúc · 18:40KYKim Ye-eunAVG 1.389HR 61KKKim Kyung-jaAVG 0.294HR 10
M109 · Vòng 32Lee Woo-kyung – Kim Ye-eun
M91Kết thúc · 19:01KDKim Da-heeAVG 0.630HR 51LJLee Ji-younAVG 0.481HR 30M92Kết thúc · 18:53HMHwang Min-jiAVG 1.087HR 41PEPark Eun-kyoungAVG 0.364HR 20
M110 · Vòng 32Kim Da-hee – Hwang Min-ji
M93Sốc +25 bậcKết thúc · 18:58LJLim Jung-sukAVG 1.000HR 41SJSeo Jee-yeunAVG 0.458HR 20M94Kết thúc · 18:57
Sruong PheavyAVG 1.087HR 51KHKim Hye-jungAVG 0.565HR 30
M111 · Vòng 32Lim Jung-suk – Sruong Pheavy
M95Kết thúc · 18:47JHJang Hye-riAVG 1.250HR 61ODOh Do-heeAVG 0.632HR 30
M96?Chờ xác định?Chờ xác định
M112 · Vòng 32Jang H.R. – Thắng M96
M97Sốc +20 bậcKết thúc · 20:26
Kim Se-yeonAVG 0.780HR 43KYKang You-jinAVG 0.680HR 62
M98Dự kiến
Park Jeong-hyunHạng TG #2KHKim Han-gilHạng TG #79
M113 · Vòng 16Kim S.Y. – Thắng M98
M99Dự kiếnCHChoi Hye-miHạng TG #10
Hida OrieHạng TG #54
M100Dự kiếnLKLim Kyoung-jinHạng TG #15KBKim Bo-miHạng TG #19
M114 · Vòng 16Thắng M99 – Thắng M100
M101Dự kiếnCJChoi Ji-minHạng TG #45CYCha Yu-ram
M102Dự kiếnCYChoi Yeon-juHạng TG #37
Kang Ji-eunHạng TG #17
M115 · Vòng 16Thắng M101 – Thắng M102
M103Dự kiếnBMBaek Min-juHạng TG #17
Lee Mi-raeHạng TG #12
M104Dự kiếnHNHigashiuchi NatsumiHạng TG #19LJLee Ji-yeonHạng TG #64
M116 · Vòng 16Thắng M103 – Thắng M104
M105Dự kiếnKMKim Min-aHạng TG #4
Han Ji-eunHạng TG #37
M106Dự kiếnNHNguyễn Hoàng Yến NhiHạng TG #19PYPark Ye-wonHạng TG #79
M117 · Vòng 16Thắng M105 – Thắng M106
M107Dự kiếnLSLee Shin-youngHạng TG #37KMKim Min-youngHạng TG #45
M108Dự kiếnJGJang Ga-yeonHạng TG #22JBJung Bo-yoonHạng TG #37
M118 · Vòng 16Thắng M107 – Thắng M108
M109Dự kiếnLWLee Woo-kyungHạng TG #37KYKim Ye-eunHạng TG #13
M110Dự kiếnKDKim Da-heeHạng TG #30HMHwang Min-jiHạng TG #67
M119 · Vòng 16Thắng M109 – Thắng M110
M111Dự kiếnLJLim Jung-sukHạng TG #79
Sruong PheavyHạng TG #3
M112Dự kiếnJHJang Hye-riHạng TG #45?Thắng trận M96
M120 · Vòng 16Thắng M111 – Thắng M112
M113Dự kiến
Kim Se-yeonHạng TG #25?Thắng trận M98
M114?Thắng trận M99?Thắng trận M100
M121 · Tứ kếtThắng M113 – Thắng M114
M115?Thắng trận M101?Thắng trận M102
M116?Thắng trận M103?Thắng trận M104
M122 · Tứ kếtThắng M115 – Thắng M116
M117?Thắng trận M105?Thắng trận M106
M118?Thắng trận M107?Thắng trận M108
M123 · Tứ kếtThắng M117 – Thắng M118
M119?Thắng trận M109?Thắng trận M110
M120?Thắng trận M111?Thắng trận M112
M124 · Tứ kếtThắng M119 – Thắng M120
M121?Thắng trận M113?Thắng trận M114
M122?Thắng trận M115?Thắng trận M116
M125 · Bán kếtThắng M121 – Thắng M122
M123?Thắng trận M117?Thắng trận M118
M124?Thắng trận M119?Thắng trận M120
M126 · Bán kếtThắng M123 – Thắng M124
M125?Thắng trận M121?Thắng trận M122
M126?Thắng trận M123?Thắng trận M124
M127 · Chung kếtKang Ji-eun – Kim Min-ah
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M2 · Số 122Kết thúc · 11:04
SH
0Seo Han-sol#7
AVG 0.429 · HR 3
LY
1Lee Yu-na
AVG 0.500 · HR 2
Séc12–14
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 308
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M4 · Số 123Kết thúc · 11:06
GE
0Go Eun-kyung#64
AVG 0.333 · HR 3
KY
1Kang You-jin#5
AVG 0.533 · HR 2
Séc10–16
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M5 · Số 118Kết thúc · 09:52
SJ
0Sim Ji-you#54
AVG 0.680 · HR 3
CB
1Choi Bo-ram#54
AVG 0.760 · HR 4
Séc17–19
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M6 · Số 114Kết thúc · 09:46
KJ
1Kim Jin-ah#34
AVG 1.000 · HR 6
CB
0Choi Bo-bi
AVG 0.333 · HR 2
Séc25–8
Vòng 64 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 128 · M8 · Số 115Kết thúc · 09:51
EH
0Eun-hee Kim
AVG 0.382 · HR 4
KH
1Kim Han-gil#79
AVG 0.618 · HR 3
Séc13–21
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M10 · Số 116Kết thúc · 09:50
KY
1Kim You-mi
AVG 0.419 · HR 4
PH
0Park Hye-rin#79
AVG 0.355 · HR 2
Séc13–11
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 82
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M12 · Số 117Kết thúc · 09:55
Park Da-som#30
AVG 0.593 · HR 5
PS
1Park Su-hyang
AVG 0.630 · HR 5
Séc16–17
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 179
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M14 · Số 119Kết thúc · 09:51
KM
0Kim Myoung-hwa
AVG 0.538 · HR 5
SJ
1So Ji-hye
AVG 0.808 · HR 5
Séc14–21
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M16 · Số 120Kết thúc · 09:52
HY
1Ha Yoon-jung#14
AVG 0.870 · HR 4
KM
0Kim Myeong-hee#64
AVG 0.739 · HR 3
Séc20–17
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M18 · Số 121Kết thúc · 09:51
LS
1Lee Sook-young
AVG 0.533 · HR 4
JE
0Jeon Eo-ram#26
AVG 0.267 · HR 3
Séc16–8
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 203
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M20 · Số 124Kết thúc · 11:05
JE
1Jung Eun-young
AVG 0.852 · HR 4
KH
0Kim Hyeong-kon
AVG 0.519 · HR 5
Séc23–14
Vòng 64 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 128 · M22 · Số 125Kết thúc · 11:06
HI
0Hui-in Woo#37
AVG 0.313 · HR 3
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.625 · HR 3
Séc10–20
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M24 · Số 126Kết thúc · 11:05
SM
0Song Min-ji#16
AVG 0.783 · HR 6
KD
1Kim Do-kyoung#67
AVG 0.870 · HR 9
Séc18–20
⚡ Cú sốc · kém 51 bậc
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M26 · Số 127Kết thúc · 11:05
KB
0Kim Bo-gyoung#27
AVG 0.630 · HR 3
LY
1Lee Yun-ae#79
AVG 0.667 · HR 3
Séc17–18
⚡ Cú sốc · kém 52 bậc
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M28 · Số 128Kết thúc · 11:06
JJ
1Jeon JI-woo#45
AVG 0.917 · HR 5
KB
0Kim Bo-reum#79
AVG 0.708 · HR 3
Séc22–17
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M30 · Số 129Kết thúc · 11:07
LY
0Lee Yun-hui#67
AVG 0.708 · HR 3
HN
1Higashiuchi Natsumi#19
AVG 1.000 · HR 6
Séc17–24
Vòng 64 · gặp Im Hye-won
LPBAVòng 128 · M32 · Số 130Kết thúc · 12:20
JJ
0Jeon Ji-yeon#37
AVG 0.538 · HR 3
LJ
1Lee Ji-yeon#64
AVG 0.769 · HR 9
Séc14–20
⚡ Cú sốc · kém 27 bậc
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 128 · M36 · Số 132Kết thúc · 12:21
OS
1Oh Su-jung#79
AVG 0.613 · HR 3
OL
0Olivia Lee
AVG 0.581 · HR 4
Séc19–18
Vòng 64 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 128 · M40 · Số 134Kết thúc · 12:16
PY
1Park Ye-won#79
AVG 1.000 · HR 6
PC
0Park Chun-woo
AVG 0.208 · HR 3
Séc25–5
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 128 · M44 · Số 136Kết thúc · 12:21
YH
1Yong Hyun-ji#10
AVG 1.000 · HR 5
JY
0Jeong Ye jin
AVG 0.696 · HR 3
Séc23–16
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M46 · Số 137Kết thúc · 12:20
PH
0Park Hyo-seon
AVG 0.267 · HR 3
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 0.767 · HR 4
Séc8–23
Vòng 64 · gặp Kwon Bal-hae
LPBAVòng 128 · M48 · Số 138Kết thúc · 13:17
Kim Jung-mi#67
AVG 0.583 · HR 3
KS
1Kim Seong-eun#54
AVG 2.083 · HR 6
Séc7–25
Vòng 64 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 128 · M50 · Số 139Kết thúc · 13:37
YK
1Yoon Kyung-nam#54
AVG 0.364 · HR 2
KY
0Kim Yong-won
AVG 0.273 · HR 2
Séc12–9
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M52 · Số 140Kết thúc · 13:36
LS
0Lee Sun-kyung
AVG 0.606 · HR 6
KK
1Kim Kyung-ja#67
AVG 0.667 · HR 4
Séc20–22
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M54 · Số 141Kết thúc · 13:38
JE
0Ji-eun Lee#29
AVG 1.000 · HR 5
LJ
1Lee Ji-youn#27
AVG 1.263 · HR 8
Séc19–24
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M56 · Số 142Kết thúc · 13:36
OJ
0Oh Ji-youn#36
AVG 0.406 · HR 2
PE
1Park Eun-kyoung#79
AVG 0.750 · HR 5
Séc13–24
⚡ Cú sốc · kém 43 bậc
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M58 · Số 143Kết thúc · 13:37
RS
0Ryu Se-jeong#45
AVG 0.286 · HR 3
SJ
1Seo Jee-yeun#54
AVG 0.821 · HR 6
Séc8–23
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M60 · Số 144Kết thúc · 13:36
KH
1Kim Hye-jung#117
AVG 0.344 · HR 2
KM
0Kim Min-jeong
AVG 0.281 · HR 2
Séc11–9
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M62 · Số 145Kết thúc · 13:36
LE
0Lee Eun-kyoung#79
AVG 0.519 · HR 3
OD
1Oh Do-hee#54
AVG 0.889 · HR 4
Séc14–24
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
M1Chờ xác định vs Chờ xác định
M3Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M34Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M38Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M42Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
M64Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 9Kết thúc · 16:16
Kim Se-yeon#25
AVG 1.471 · HR 4
LY
0Lee Yu-na
AVG 0.412 · HR 3
Séc25–7
Vòng 32 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 64 · M66 · Số 10Kết thúc · 16:19
KS
0Kim Sang-a#22
AVG 0.389 · HR 3
KY
1Kang You-jin#5
AVG 1.316 · HR 7
Séc7–25
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M67 · Số 1Kết thúc · 15:16
Park Jeong-hyun#2
AVG 0.778 · HR 4
KJ
0Kim Jin-ah#34
AVG 0.519 · HR 2
Séc21–14
Vòng 32 · gặp Kim Han-gil
LPBAVòng 64 · M68 · Số 2Kết thúc · 15:17
Kim Ga-young#1
AVG 0.667 · HR 4
KH
1Kim Han-gil#79
AVG 0.704 · HR 3
Séc18–19
⚡ Cú sốc · kém 78 bậc
Vòng 32 · gặp Park Jeong-hyun
LPBAVòng 64 · M69 · Số 3Kết thúc · 15:09
CH
1Choi Hye-mi#10
AVG 1.042 · HR 4
KY
0Kim You-mi
AVG 0.391 · HR 4
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 64 · M70 · Số 4Kết thúc · 15:05
Hida Orie#54
AVG 1.316 · HR 7
PS
0Park Su-hyang
AVG 0.722 · HR 3
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M71 · Số 6Kết thúc · 15:17
LK
1Lim Kyoung-jin#15
AVG 0.880 · HR 4
SJ
0So Ji-hye
AVG 0.480 · HR 4
Séc22–12
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M72 · Số 7Kết thúc · 15:04
KB
1Kim Bo-mi#19
AVG 1.471 · HR 6
HY
0Ha Yoon-jung#14
AVG 0.647 · HR 3
Séc25–11
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M73 · Số 8Kết thúc · 15:05
CJ
1Choi Ji-min#45
AVG 1.316 · HR 5
LS
0Lee Sook-young
AVG 0.722 · HR 3
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 64 · M74 · Số 11Kết thúc · 16:31
CY
1Cha Yu-ram
AVG 0.593 · HR 4
JE
0Jung Eun-young
AVG 0.556 · HR 5
Séc16–15
Vòng 32 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 64 · M75 · Số 12Kết thúc · 16:27
LM
0Lee Ma-rie#67
AVG 0.500 · HR 3
CY
1Choi Yeon-ju#37
AVG 0.862 · HR 6
Séc14–25
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M76 · Số 13Kết thúc · 16:32
Kang Ji-eun#17
AVG 0.840 · HR 4
KD
0Kim Do-kyoung#67
AVG 0.600 · HR 3
Séc21–15
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M77 · Số 14Kết thúc · 16:31
BM
1Baek Min-ju#17
AVG 0.567 · HR 3
LY
0Lee Yun-ae#79
AVG 0.367 · HR 3
Séc17–11
Vòng 32 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 64 · M78 · Số 15Kết thúc · 16:26
Lee Mi-rae#12
AVG 1.190 · HR 4
JJ
0Jeon JI-woo#45
AVG 0.700 · HR 4
Séc25–14
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M79 · Số 16Kết thúc · 16:32
IH
0Im Hye-won#67
AVG 0.667 · HR 4
HN
1Higashiuchi Natsumi#19
AVG 0.833 · HR 5
Séc16–20
Vòng 32 · gặp Lee Ji-yeon
LPBAVòng 64 · M80 · Số 17Kết thúc · 17:46
SA
0Sakai Ayako
AVG 0.792 · HR 4
LJ
1Lee Ji-yeon#64
AVG 1.000 · HR 5
Séc19–24
Vòng 32 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 64 · M81 · Số 18Kết thúc · 17:47
KM
1Kim Min-a#4
AVG 0.630 · HR 3
LD
0Lee Dasom
AVG 0.519 · HR 4
Séc17–14
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M82 · Số 19Kết thúc · 17:49
Han Ji-eun#37
AVG 0.846 · HR 5
OS
0Oh Su-jung#79
AVG 0.692 · HR 3
Séc22–18
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M83 · Số 20Kết thúc · 17:38
KB
0Kim Bo-ra#37
AVG 0.842 · HR 4
NH
1Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
AVG 1.316 · HR 8
Séc16–25
Đối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Park Ye-won
LPBAVòng 64 · M84 · Số 21Kết thúc · 17:37
HS
0Han Seul-gi#6
AVG 0.765 · HR 3
PY
1Park Ye-won#79
AVG 1.389 · HR 5
Séc13–25
⚡ Cú sốc · kém 73 bậc
Vòng 32 · gặp Nguyễn Hoàng Yến Nhi
LPBAVòng 64 · M85 · Số 22Kết thúc · 17:35
LS
1Lee Shin-young#37
AVG 1.316 · HR 8
LH
0Lee Hwa-yeon#9
AVG 0.500 · HR 2
Séc25–9
⚡ Cú sốc · kém 28 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 64 · M86 · Số 23Kết thúc · 17:46
KM
1Kim Min-young#45
AVG 0.808 · HR 3
YH
0Yong Hyun-ji#10
AVG 0.462 · HR 4
Séc21–12
⚡ Cú sốc · kém 35 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Shin-young
LPBAVòng 64 · M87 · Số 24Kết thúc · 17:47
KB
0Kwon Bal-hae#8
AVG 0.833 · HR 8
JG
1Jang Ga-yeon#22
AVG 1.042 · HR 6
Séc20–25
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 32 · gặp Jung Bo-yoon
LPBAVòng 64 · M88 · Số 25Kết thúc · 19:01
JB
1Jung Bo-yoon#37
AVG 0.731 · HR 5
KS
0Kim Seong-eun#54
AVG 0.462 · HR 2
Séc19–12
Vòng 32 · gặp Jang Ga-yeon
LPBAVòng 64 · M89 · Số 26Kết thúc · 19:00
LW
1Lee Woo-kyung#37
AVG 0.815 · HR 6
YK
0Yoon Kyung-nam#54
AVG 0.667 · HR 4
Séc22–18
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M90 · Số 27Kết thúc · 18:40
KY
1Kim Ye-eun#13
AVG 1.389 · HR 6
KK
0Kim Kyung-ja#67
AVG 0.294 · HR 1
Séc25–5
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 64 · M91 · Số 28Kết thúc · 19:01
KD
1Kim Da-hee#30
AVG 0.630 · HR 5
LJ
0Lee Ji-youn#27
AVG 0.481 · HR 3
Séc17–13
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M92 · Số 29Kết thúc · 18:53
HM
1Hwang Min-ji#67
AVG 1.087 · HR 4
PE
0Park Eun-kyoung#79
AVG 0.364 · HR 2
Séc25–8
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M93 · Số 30Kết thúc · 18:58
LJ
1Lim Jung-suk#79
AVG 1.000 · HR 4
SJ
0Seo Jee-yeun#54
AVG 0.458 · HR 2
Séc25–11
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 64 · M94 · Số 31Kết thúc · 18:57
Sruong Pheavy#3
AVG 1.087 · HR 5
KH
0Kim Hye-jung#117
AVG 0.565 · HR 3
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M95 · Số 32Kết thúc · 18:47
JH
1Jang Hye-ri#45
AVG 1.250 · HR 6
OD
0Oh Do-hee#54
AVG 0.632 · HR 3
Séc25–12
Vòng 32 · gặp người thắng trận M96
M96Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 5Kết thúc · 20:26
Kim Se-yeon#25
AVG 0.780 · HR 4
KY
2Kang You-jin#5
AVG 0.680 · HR 6
Séc11–68–1111–68–111–0
⚡ Cú sốc · kém 20 bậc
Vòng 16 · gặp Park Jeong-hyun hoặc Kim Han-gil
LPBAVòng 32 · M98Dự kiến
Park Jeong-hyun#2
Hạng TG #2 · Elo 1908
KH
Kim Han-gil#79
Hạng TG #79 · Elo 1644
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M99Dự kiến
CH
Choi Hye-mi#10
Hạng TG #10 · Elo 1827
Hida Orie#54
Hạng TG #54 · Elo 1676
Vòng 16 · gặp Lim Kyoung-jin hoặc Kim Bo-mi
LPBAVòng 32 · M100Dự kiến
LK
Lim Kyoung-jin#15
Hạng TG #15 · Elo 1762
KB
Kim Bo-mi#19
Hạng TG #19 · Elo 1692
Vòng 16 · gặp Choi Hye-mi hoặc Hida Orie
LPBAVòng 32 · M101Dự kiến
CJ
Choi Ji-min#45
Hạng TG #45 · Elo 1659
CY
Cha Yu-ram
Elo 1563
Vòng 16 · gặp Choi Yeon-ju hoặc Kang Ji-eun
LPBAVòng 32 · M102Dự kiến
CY
Choi Yeon-ju#37
Hạng TG #37 · Elo 1711
Kang Ji-eun#17
Hạng TG #17 · Elo 1794
Vòng 16 · gặp Choi Ji-min hoặc Cha Yu-ram
LPBAVòng 32 · M103Dự kiến
BM
Baek Min-ju#17
Hạng TG #17 · Elo 1796
Lee Mi-rae#12
Hạng TG #12 · Elo 1782
Vòng 16 · gặp Higashiuchi Natsumi hoặc Lee Ji-yeon
LPBAVòng 32 · M104Dự kiến
HN
Higashiuchi Natsumi#19
Hạng TG #19 · Elo 1732
LJ
Lee Ji-yeon#64
Hạng TG #64 · Elo 1668
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju hoặc Lee Mi-rae
LPBAVòng 32 · M105Dự kiến
KM
Kim Min-a#4
Hạng TG #4 · Elo 1856
Han Ji-eun#37
Hạng TG #37 · Elo 1748
Vòng 16 · gặp Nguyễn Hoàng Yến Nhi hoặc Park Ye-won
LPBAVòng 32 · M106Dự kiến
NH
Nguyễn Hoàng Yến Nhi#19VN
Hạng TG #19 · Elo 1737
PY
Park Ye-won#79
Hạng TG #79 · Elo 1665
Vòng 16 · gặp Kim Min-a hoặc Han Ji-eun
LPBAVòng 32 · M107Dự kiến
LS
Lee Shin-young#37
Hạng TG #37 · Elo 1726
KM
Kim Min-young#45
Hạng TG #45 · Elo 1718
Vòng 16 · gặp Jang Ga-yeon hoặc Jung Bo-yoon
LPBAVòng 32 · M108Dự kiến
JG
Jang Ga-yeon#22
Hạng TG #22 · Elo 1761
JB
Jung Bo-yoon#37
Hạng TG #37 · Elo 1684
Vòng 16 · gặp Lee Shin-young hoặc Kim Min-young
LPBAVòng 32 · M109Dự kiến
LW
Lee Woo-kyung#37
Hạng TG #37 · Elo 1737
KY
Kim Ye-eun#13
Hạng TG #13 · Elo 1785
Vòng 16 · gặp Kim Da-hee hoặc Hwang Min-ji
LPBAVòng 32 · M110Dự kiến
KD
Kim Da-hee#30
Hạng TG #30 · Elo 1712
HM
Hwang Min-ji#67
Hạng TG #67 · Elo 1621
Vòng 16 · gặp Lee Woo-kyung hoặc Kim Ye-eun
LPBAVòng 32 · M111Dự kiến
LJ
Lim Jung-suk#79
Hạng TG #79 · Elo 1654
Sruong Pheavy#3
Hạng TG #3 · Elo 1849
Vòng 16 · gặp người thắng trận M112
LPBAVòng 32 · M112
JH
Jang Hye-ri#45
Hạng TG #45 · Elo 1685
?
Thắng trận M96
Vòng 16 · gặp Lim Jung-suk hoặc Sruong Pheavy
LPBAVòng 16 · M113
Kim Se-yeon#25
Hạng TG #25 · Elo 1792
?
Thắng trận M98
Tứ kết · gặp người thắng trận M114
M114Thắng trận M99 vs Thắng trận M100
M115Thắng trận M101 vs Thắng trận M102
M116Thắng trận M103 vs Thắng trận M104
M117Thắng trận M105 vs Thắng trận M106
M118Thắng trận M107 vs Thắng trận M108
M119Thắng trận M109 vs Thắng trận M110
M120Thắng trận M111 vs Thắng trận M112
M121Thắng trận M113 vs Thắng trận M114
M122Thắng trận M115 vs Thắng trận M116
M123Thắng trận M117 vs Thắng trận M118
M124Thắng trận M119 vs Thắng trận M120
M125Thắng trận M121 vs Thắng trận M122
M126Thắng trận M123 vs Thắng trận M124
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.083
Kim Seong-eun
Vòng 128
Loạt cao nhất (HR)
9
Kim Do-kyoung
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+78bậc
Kim Han-gil#79
thắng Kim Ga-young #1 · Vòng 64
Máy banhnho đoán đúng
70%
43/61 trận
Brier 0.209 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Hoàng Yến NhiVòng 32Đi tiếp
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.646Vòng 128
0.793Vòng 64
0.730Vòng 32
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
70%
43/61 trận
Brier
0.209
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA / báo chí, PBA•cập nhật 04:21 11/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do banhnho tính