PBALPBA Tour · 2025-26Đã kết thúc

LPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim

Harim LPBA Championship 2025

Goyang, Hàn Quốc·29/11/2025 – 07/12/2025

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim

85/92 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • Tại giải1 trận · 0–1−23
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • Tại giải1 trận · 1–0+5
    • BXH#2
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG1,024
    • Tại giải1 trận · 1–0+2
    • BXH#4
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,819
    • Tại giải1 trận · 1–0+3
    • BXH#3
  3. 5Kang You-jin1835▼6
    • Form57▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,828
    • Tại giải3 trận · 2–1−5
    • BXH#5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,049
    • Tại giải1 trận · 1–0+4
    • BXH#10
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,821
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#6
    • Form57▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,798
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#7
  4. 9Yong Hyun-ji1810▼14
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,757
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#10
    • Form60▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,960
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#14
  5. 11Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#17
  6. 12Kang Ji-eun1794▼13
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,928
    • Tại giải2 trận · 2–0+14
    • BXH#17
    • Form55▬
    • Ổn định81%
    • AVG0,964
    • Tại giải2 trận · 2–0+23
    • BXH#25
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,673
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#8
    • Form58▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,876
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#13
  7. 16Lee Mi-rae1782▲8
    • Form62▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,884
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#12
  8. 17Lee Hwa-yeon1777▼12
    • Form54▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,792
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#9
  9. 18Lim Kyoung-jin1762▼14
    • Form53▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,753
    • Tại giải1 trận · 1–0+5
    • BXH#15
    • Form45▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,853
    • Tại giải2 trận · 2–0+16
    • BXH#22
  10. 20Song Min-ji1756▼6
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,820
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#16
  11. 21Han Ji-eun1748▼10
    • Form56▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,011
    • Tại giải1 trận · 1–0+10
    • BXH#37
    • Form56▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,862
    • Tại giải1 trận · 1–0+9
    • BXH#19
    • Form45▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,821
    • Tại giải1 trận · 1–0+9
    • BXH#37
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,782
    • Tại giải2 trận · 2–0+16
    • BXH#19
    • Form52▬
    • Ổn định76%
    • AVG0,798
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#27
  12. 26Lee Shin-young1726▼5
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,829
    • Tại giải1 trận · 1–0+15
    • BXH#37
    • Form55▬
    • AVG0,791
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#27
  13. 28Kim Sang-a1719▼8
    • Form55▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,707
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#22
    • Form56▬
    • Ổn định83%
    • AVG0,742
    • Tại giải1 trận · 1–0+16
    • BXH#45
    • Form53▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,700
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#36
  14. 31Ji-eun Lee1712▼11
    • Form54▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,805
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#29
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,791
    • Tại giải1 trận · 1–0+13
    • BXH#30
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,725
    • Tại giải2 trận · 2–0+21
    • BXH#37
  15. 34Kim Jin-ah1701▼13
    • Form52▬
    • Ổn định51%
    • AVG0,841
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#34
    • Form56▬
    • AVG0,566
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#26
    • Form61▬
    • AVG0,667
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#37
  16. 37Kim Bo-mi1692
    • Form47▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,735
    • Tại giải1 trận · 1–0+13
    • BXH#19
  17. 38Park Da-som1692▼8
    • Form58▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,674
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#30
    • Form60▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,698
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#37
    • Form50▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,694
    • Tại giải1 trận · 1–0+11
    • BXH#45
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,751
    • Tại giải1 trận · 1–0+10
    • BXH#37
  18. 42Hida Orie1676▼8
    • Form58▬
    • Ổn định76%
    • AVG0,988
    • Tại giải1 trận · 1–0+8
    • BXH#54
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,820
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#45
    • Form50▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,731
    • Tại giải2 trận · 2–0+20
    • BXH#64
    • Form51▬
    • AVG0,779
    • Tại giải1 trận · 1–0+12
    • BXH#54
    • Form43▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,796
    • Tại giải2 trận · 2–0+26
    • BXH#79
    • Form64▬
    • AVG0,673
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#45
    • Form53▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,703
    • Tại giải1 trận · 1–0+6
    • BXH#45
    • Form41▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,812
    • Tại giải1 trận · 1–0+12
    • BXH#79
    • Form66▬
    • AVG0,638
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#54
  19. 51Kim Bo-ra1652
    • Form56▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,721
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#37
    • Form45▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,042
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#79
    • Form47▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,681
    • Tại giải2 trận · 2–0+29
    • BXH#79
    • Form58▬
    • AVG0,725
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
    • BXH#67
    • Form53▬
    • AVG0,641
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#54
    • Form54▬
    • AVG0,660
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#54
    • Form58▬
    • AVG0,652
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#54
    • Form64▬
    • AVG0,810
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#64
  20. 59Oh Do-hee1625
    • Form57▬
    • AVG0,690
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#54
    • Form60▬
    • AVG0,622
    • Tại giải1 trận · 0–1−4
    • BXH#64
    • Form49▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,629
    • Tại giải1 trận · 1–0+11
    • BXH#67
    • Form54▬
    • Ổn định86%
    • AVG0,841
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#67
    • Form54▬
    • AVG0,669
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#67
    • Form50▬
    • AVG0,708
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#79