PBALPBA Tour · 2025-26Đã kết thúc

LPBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · Jeju

Hana Card Hana Capital Jeju LPBA World Championship 2026

Jeju, Hàn Quốc·06/03/2026 – 15/03/2026

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · Jeju

32/33 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • Tại giải4 trận · 3–1−10
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • Tại giải3 trận · 1–2−26
    • BXH#2
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG1,024
    • Tại giải3 trận · 2–1−14
    • BXH#4
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,819
    • Tại giải2 trận · 0–2−33
    • BXH#3
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,049
    • Tại giải2 trận · 2–0+10
    • BXH#10
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,821
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#6
  3. 7Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • Tại giải2 trận · 2–0+19
    • BXH#17
  4. 8Chung Su-bin1795▲10
    • Form58▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,080
    • Tại giải2 trận · 2–0+24
    • BXH#34
  5. 9Kang Ji-eun1794▼13
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,928
    • Tại giải3 trận · 2–1+19
    • BXH#17
    • Form55▬
    • Ổn định81%
    • AVG0,964
    • Tại giải2 trận · 2–0+25
    • BXH#25
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,673
    • Tại giải3 trận · 1–2−19
    • BXH#8
    • Form58▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,876
    • Tại giải2 trận · 0–2−20
    • BXH#13
  6. 13Lee Mi-rae1782▲8
    • Form62▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,884
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • BXH#12
  7. 14Lim Kyoung-jin1762▼14
    • Form53▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,753
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#15
  8. 15Han Ji-eun1748▼10
    • Form56▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,011
    • Tại giải3 trận · 2–1+26
    • BXH#37
    • Form45▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,821
    • Tại giải2 trận · 2–0+21
    • BXH#37
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,782
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#19
  9. 18Lee Shin-young1726▼5
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,829
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#37
  10. 19Kim Sang-a1719▼8
    • Form55▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,707
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#22
    • Form56▬
    • Ổn định83%
    • AVG0,742
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#45
    • Form49▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,791
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
    • BXH#30
  11. 22Kim Jin-ah1701▼13
    • Form52▬
    • Ổn định51%
    • AVG0,841
    • Tại giải3 trận · 1–2+5
    • BXH#34
  12. 23Kim Bo-mi1692
    • Form47▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,735
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • BXH#19
    • Form60▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,698
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • BXH#37
  13. 25Hida Orie1676▼8
    • Form58▬
    • Ổn định76%
    • AVG0,988
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#54
    • Form53▬
    • Ổn định54%
    • AVG0,703
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#45
    • Form41▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,812
    • Tại giải2 trận · 2–0+27
    • BXH#79
  14. 28Kim Bo-ra1652
    • Form56▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,721
    • Tại giải2 trận · 0–2−12
    • BXH#37
    • Form49▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,629
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • BXH#67
    • Form55▬
    • AVG0,538
    • Tại giải2 trận · 0–2−15
    • BXH#67
    • Form58▬
    • AVG0,720
    • Tại giải2 trận · 2–0+44
    • Form53▬
    • AVG0,729
    • Tại giải3 trận · 1–2+17
  15. 33Lee U-kyungTạm tính1490