LPBAVòng 64·Trận 73
Kết thúc · 15:49 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim You-mi | 5 32 · 1 | 0 | 0.156 | 1 |
Lee Sun-young | 17 32 · 3 | 1 | 0.531 | 3 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim You-miLee Sun-young
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim You-mi | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Lee Sun-young | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 17 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim You-miLee Sun-young
0Séc thắng1
5Điểm17
0.156AVG0.531
1Lượt cao nhất3
32Lượt32
0.548AVG mùa0.926
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).