LPBABán kết·Trận 29
Kết thúc · 13:43 · 24/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Bo-mi | 25 5 · 5 | 11 9 · 4 | 11 17 · 3 | 3 | 1.065 | 5 |
Lee Sun-young | 10 4 · 1 | 7 9 · 5 | 10 16 · 3 | 0 | 0.690 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Bo-miLee Sun-young
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Bo-mi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 11 |
| Lee Sun-young | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | · | 10 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim Bo-miLee Sun-young
3Séc thắng0
47Điểm27
1.065AVG0.690
5Lượt cao nhất5
31Lượt29
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).