LPBAVòng 128·Trận 43
Kết thúc · 11:03 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Oh Su-jung | 21 27 · 5 | 1 | 0.778 | 5 |
Lee Joo-hee | 16 27 · 2 | 0 | 0.593 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmOh Su-jungLee Joo-hee
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oh Su-jung | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21 |
| Lee Joo-hee | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 16 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Oh Su-jungLee Joo-hee
1Séc thắng0
21Điểm16
0.778AVG0.593
5Lượt cao nhất2
27Lượt27
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).