LPBAChung kết·Trận 31
Kết thúc · 22:27 · 25/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | S7 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Bo-mi | 15 4 · 2 | 10 6 · 6 | 4 12 · 1 | 11 6 · 6 | 11 8 · 3 | 11 5 · 9 | 9 7 · 4 | 4 | 1.250 | 9 |
Lim Jung-suk | 25 4 · 7 | 11 7 · 6 | 11 12 · 3 | 9 6 · 5 | 8 7 · 3 | 2 5 · 1 | 5 6 · 3 | 3 | 1.213 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Bo-miLim Jung-suk
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Bo-mi | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Lim Jung-suk | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | · | 5 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
KBKim Bo-mi
2–2
Thắng đối đầu- 25/10/2026NH Nonghyup Card LPBA Championship 26-27 2026-27 · Chung kết4:3
- 13/03/2024LPBA Tour 2023-24 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju · Vòng 322:0
- 10/02/2024LPBA Tour 2023-24 · Chặng 8 · Welcome Savings Bank Welbank · Bán kết1:3
- 28/08/2019LPBA Tour 2019-20 · Chặng 3 · Welcome Savings Bank Welbank · Bán kết1:2
Ở CK
25%CK 1/456%CK 5/9
So sánh chỉ số
Kim Bo-miLim Jung-suk
4Séc thắng3
71Điểm71
1.250AVG1.213
9Lượt cao nhất7
48Lượt47
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).