PBAPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

PBA Tour 2021-22 · Chặng 1 · Blueone Resort

Blueone Resort PBA Championship 2021-22

Hàn Quốc·13/06/2021 – 21/06/2021

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2021-22 · Chặng 1 · Blueone Resort

32/32 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải4 trận · 3–1−2
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#1
  3. 3David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải5 trận · 4–1+26
    • BXH#6▲1
  4. 4Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải5 trận · 5–0+41
    • BXH#20▲4
  5. 5Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải3 trận · 2–1−1
    • BXH#7▼2
  6. 6Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#38▼6
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải2 trận · 1–1+11
  7. 9Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#55▼12
  8. 10Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#18▲48
  9. 11Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#25▼7
  10. 12Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải4 trận · 3–1+30
    • BXH#58▼5
  11. 13Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#58▲24
  12. 14Ko Sang-woon1661▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,410
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#38▼6
  13. 15Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải1 trận · 0–1−20
    • BXH#49▼9
  14. 16Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#65▼6
  15. 17Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#87▼14
  16. 18Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#37▼6
  17. 19Kim Ki-hyok1602▼3
    • Form60▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,294
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#57▼4
  18. 20Park Heung-sik1595▼3
    • Form57▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,242
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#38▼6
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải1 trận · 0–1−3
  19. 22Kim Byeong-ho1578▼11
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,352
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#89▲2
  20. 23Kim Gyu-jun1575▼8
    • Form51▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,125
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#74▼8
    • Form31▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,317
    • Tại giải1 trận · 0–1−3
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,247
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • Ổn định66%
    • AVG1,178
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
  21. 27Kim Kyung-min1503▼5
    • Form36▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,179
    • Tại giải2 trận · 1–1+22
    • Form45▲
    • Ổn định60%
    • AVG1,319
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • Ổn định56%
    • AVG1,154
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
    • AVG1,196
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • Ổn định72%
    • AVG1,097
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • AVG0,937
    • Tại giải1 trận · 0–1−12