PBAPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

PBA Tour 2021-22 · Chặng 3 · Huons

Huons PBA Championship 2021-22

Hàn Quốc·23/11/2021

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2021-22 · Chặng 3 · Huons

83/86 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải3 trận · 2–1−15
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải2 trận · 1–1−22
    • BXH#1
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải4 trận · 3–1+22
  3. 4David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải5 trận · 4–1+6
    • BXH#6▲1
  4. 5Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#20▲4
  5. 6Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải6 trận · 5–1+18
    • BXH#7▼2
  6. 7Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải7 trận · 7–0+72
    • BXH#38▼6
  7. 8Lee Seung-jin1750▼7
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,386
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#15▲5
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải2 trận · 1–1−15
    • BXH#12▲1
  8. 10Mori Yusuke1746▼10
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,468
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#34▼7
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
  9. 12Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải3 trận · 2–1−2
    • BXH#25▼2
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải3 trận · 2–1+21
  10. 14Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#29▼2
  11. 15Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải6 trận · 5–1+19
    • BXH#13▼1
  12. 16Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#18▲48
  13. 17Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#25▲18
  14. 18Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải4 trận · 3–1+3
    • BXH#20▼1
  15. 19Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải4 trận · 3–1+22
    • BXH#25▼7
  16. 20Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#29▼8
  17. 21Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải1 trận · 0–1−21
    • BXH#31▲1
  18. 22Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#34▼7
  19. 23Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#58▼5
  20. 24Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#58▲24
  21. 25Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#47▼15
  22. 26Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải4 trận · 3–1+13
    • BXH#38▲21
  23. 27Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải3 trận · 2–1+19
    • BXH#100▼9
  24. 28Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#89▲2
  25. 29Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#87▼14
  26. 30Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#37▼6
    • Form38▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,501
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#89▼7
  27. 32Kim Ki-hyok1602▼3
    • Form60▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,294
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#57▼4
  28. 33Savas Bulut1602▼9
    • Form60▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,338
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#58▲24
  29. 34Shin Ki-woong1601▼11
    • Form54▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,307
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#72▼7
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải4 trận · 3–1+51
  30. 36Lee Ho-young1592▼6
    • Form60▬
    • Ổn định55%
    • AVG1,350
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#49▼6
  31. 37Park In-su1587▼9
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,355
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#80▼7
  32. 38Han Ji-seung1586▼8
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,365
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#55▼12
  33. 39Shin Nam-ho1585▼11
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,315
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#100▼9
  34. 40Hwang Deuk-hee1575▼10
    • Form41▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,239
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#74▼8
    • Ổn định69%
    • AVG1,348
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • Form31▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,317
    • Tại giải2 trận · 1–1+12
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,247
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • Form42▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,267
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • Form45▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,293
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • Ổn định68%
    • AVG1,243
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#125▼17
  35. 47Kim Bora1564
    • Ổn định64%
    • AVG1,268
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
  36. 48Lee Tae-hee1559▼7
    • Form61▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,235
    • Tại giải3 trận · 2–1+28
    • BXH#58▼5
    • Ổn định70%
    • AVG1,289
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,306
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • Ổn định67%
    • AVG1,212
    • Tại giải2 trận · 1–1+11
  37. 52Jeong Hae-chang1552▼10
    • Form63▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,221
    • Tại giải1 trận · 0–1−3
    • BXH#100
  38. 53Kim Ra-hee1549
    • Ổn định55%
    • AVG1,212
    • Tại giải2 trận · 1–1+11
    • Ổn định59%
    • AVG1,285
    • Tại giải5 trận · 4–1+54
  39. 55Kim Jeong-ho1543▼2
    • Form26▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,213
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • Form61▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,308
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#125▼17
    • Ổn định71%
    • AVG1,186
    • Tại giải2 trận · 1–1+11
    • Ổn định79%
    • AVG1,291
    • Tại giải2 trận · 1–1+15
  40. 59Choi Kyeong-jun1536▼5
    • Form46▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,209
    • Tại giải1 trận · 0–1−3
    • BXH#100▼9
    • Ổn định63%
    • AVG1,322
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • Ổn định70%
    • AVG1,187
    • Tại giải2 trận · 1–1+14
    • Ổn định72%
    • AVG1,105
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • Form38▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,219
    • Tại giải2 trận · 1–1+13
    • Ổn định66%
    • AVG1,178
    • Tại giải2 trận · 1–10