PBAVòng 128·Trận 42·BO5 · 15đ
Kết thúc · 11:56 · 18/11/2021
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Adnan Yuksel 38 lượt cơ · INN | 15 | 15 | 9 | 15 | 3 | 38 | 8 | 1.421 |
Oh Tae-jun 37 lượt cơ · INN | 6 | 13 | 15 | 14 | 1 | 37 | 4 | 1.297 |
H2H · Adnan Yuksel vs Oh Tae-jun
Đối đầu · A. Yuksel 1–2 Oh T.J.
Adnan Yuksel
Tổng điểm đối đầu: 124 · AVG-G: 1,170
Đối đầu
1–2
3 trậnOh Tae-jun
Tổng điểm đối đầu: 159 · AVG-G: 1,486
A. YukselGiải đấu · Vòng · NgàyOh T.J.
A. YukselAVG-G 1,333
1sécPBA Tour 2023-24 · Chặng 9 · Crown HaitaiVòng 32 · 29/02/2024 · 1–3
3séc
AVG-G 1,964Thắng ★Oh T.J.
A. YukselAVG-G 0,829
1sécPBA Tour 2023-24 · Chặng 3 · Hana CardVòng 64 · 24/07/2023 · 1–3
3séc
AVG-G 1,333Thắng ★Oh T.J.
A. Yuksel★ ThắngAVG-G 1,421
3sécPBA Tour 2021-22 · Chặng 3 · HuonsVòng 128 · 18/11/2021 · 3–1
1séc
AVG-G 1,297Oh T.J.
Dự đoánPBA
46A. Yuksel:Oh T.J.54
Cán cânAVG 12 tháng · Oh T.J.Đối đầu · Oh T.J.Sê-ri (HR) & bản lĩnh · A. YukselBản lĩnh vòng loại trực tiếp · A. Yuksel
A. Yuksel
vs
Oh T.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
A. YukselOh T.J.
Elo-3C
1.6561.671
AVG 12T
1,4651,613
HR 12T
1311
Thắng 12T
55,6%50,0%
BK + CK
50,0%40,0%
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
A. YukselHiện tại 1.656 · Cao nhất 1.666
Oh T.J.Hiện tại 1.671 · Cao nhất 1.726
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: A. Yuksel (1) · Oh T.J. (8)
A. Yuksel: 1Oh T.J.: 8
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Adnan YukselOh Tae-jun
60%Tỉ lệ thắng60%
-1 (9–10)Hiệu số điểm+2 (11–9)
1.444AVG-G(5 trận)1.628
10Series cao nhất9
1BChuỗi hiện tại1B
3.000Séc đỉnhAVG-G1.875
So sánh chỉ số
Adnan YukselOh Tae-jun
3Séc thắng1
54Điểm48
1.421AVG-G1.297
8Lượt cao nhất4
38Lượt37