PBAPBA World Championship · 2021-22Đã kết thúc

PBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

SK Rent-a-car PBA World Championship 2022

Hàn Quốc·20/03/2022 – 28/03/2022

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

31/31 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải4 trận · 3–1−7
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải3 trận · 1–2−27
    • BXH#1
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải7 trận · 6–1+24
  3. 4David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải7 trận · 5–2−8
    • BXH#6▲1
  4. 5Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải5 trận · 3–2−7
    • BXH#20▲4
  5. 6Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải4 trận · 3–1+7
    • BXH#38▼6
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • BXH#12▲1
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải3 trận · 0–3−12
  6. 10Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#29▼2
  7. 11Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải4 trận · 3–1+22
    • BXH#55▼12
  8. 12Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải5 trận · 3–2−5
    • BXH#13▼1
  9. 13Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải4 trận · 2–2+2
    • BXH#25▲18
  10. 14Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải3 trận · 1–2−17
    • BXH#20▼1
  11. 15Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
    • BXH#25▼7
  12. 16Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải3 trận · 0–3−30
    • BXH#29▼8
  13. 17Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#34▼7
  14. 18Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải4 trận · 2–2+5
    • BXH#58▼5
  15. 19Hacker1669▼14
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,361
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
    • BXH#49▼9
  16. 20Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải5 trận · 3–2+20
    • BXH#58▲24
  17. 21Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#38▲21
  18. 22Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải4 trận · 2–2+3
    • BXH#100▼9
  19. 23Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • BXH#89▲2
  20. 24Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải3 trận · 1–2+5
    • BXH#87▼14
  21. 25Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải6 trận · 4–2+38
    • BXH#89▼7
  22. 26Kim Young-seob1618▼10
    • Form35▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,379
    • Tại giải2 trận · 0–2−19
    • BXH#80▼7
  23. 27Lee Jong-joo1604▼8
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,348
    • Tại giải4 trận · 2–2+14
    • BXH#89▲2
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải6 trận · 4–2+53
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,247
    • Tại giải3 trận · 1–20
    • Ổn định61%
    • AVG1,312
    • Tại giải3 trận · 0–3−17
    • Ổn định59%
    • AVG1,285
    • Tại giải3 trận · 0–3−20