PBAPBA World Championship · 2022-23Đã kết thúc

PBA Tour 2022-23 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

SK Rent-a-car PBA World Championship 2023

Hàn Quốc·03/03/2023 – 11/03/2023

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2022-23 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

32/32 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải7 trận · 6–1+21
    • BXH#4▲2
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải4 trận · 3–1+4
  2. 3David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải4 trận · 2–2−17
    • BXH#6▲1
  3. 4Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải5 trận · 3–20
    • BXH#20▲4
  4. 5Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải7 trận · 5–2+6
    • BXH#7▼2
  5. 6Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • BXH#38▼6
    • Form57▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,605
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#9
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải6 trận · 5–1+37
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
  6. 10Antonio Montes1722▼6
    • Form60▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,460
    • Tại giải5 trận · 3–2+14
    • BXH#16▲35
  7. 11Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#29▼2
  8. 12Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#55▼12
  9. 13Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
    • BXH#18▲48
    • Ổn định66%
    • AVG1,647
    • Tại giải5 trận · 3–2+14
  10. 15Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải3 trận · 0–3−26
    • BXH#25▼7
  11. 16Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải3 trận · 0–3−24
    • BXH#29▼8
  12. 17Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải4 trận · 2–2+4
    • BXH#31▲1
  13. 18Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải4 trận · 2–2+7
    • BXH#49▲33
  14. 19Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải3 trận · 0–3−26
    • BXH#34▼7
  15. 20Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải3 trận · 1–2−4
    • BXH#58▲24
  16. 21Park Joo-sun1661▼12
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,386
    • Tại giải4 trận · 2–2+8
    • BXH#80▼7
  17. 22Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải3 trận · 1–2−3
    • BXH#49▼9
  18. 23Noh Byeong-chan1636▼4
    • Form58▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,347
    • Tại giải3 trận · 1–2−3
    • BXH#46▲5
  19. 24Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • BXH#100▼9
  20. 25Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải3 trận · 1–2−1
    • BXH#89▲2
  21. 26Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải6 trận · 5–1+48
    • BXH#65▼6
  22. 27Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải4 trận · 2–2+2
    • BXH#89▼7
  23. 28Kim Young-seob1618▼10
    • Form35▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,379
    • Tại giải5 trận · 4–1+25
    • BXH#80▼7
  24. 29Choi Myung-jin1591▼5
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,216
    • Tại giải3 trận · 0–3−20
    • BXH#72▲1
    • Ổn định68%
    • AVG1,243
    • Tại giải4 trận · 2–2+10
    • BXH#125▼17
    • Ổn định70%
    • AVG1,289
    • Tại giải3 trận · 0–3−23
  25. 32Kang Sung-ho1522▼5
    • Form27▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,247
    • Tại giải3 trận · 1–2+6