PBAPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

PBA Tour 2024-25 · Chặng 4 · Crown Haitai Chuseok

Crown Haitai Chuseok PBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·12/09/2024 – 18/09/2024

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2024-25 · Chặng 4 · Crown Haitai Chuseok

122/124 đủ tin cậy|đến trận 12/10/2026

  1. 1David Martínez1731▼5
    • Form47▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,750
    • Tại giải5 trận · 4–1+15
    • BXH#6▲17
  2. 2Kim Young-won1724▼13
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,647
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#2▼1
  3. 3Daniel Sánchez1700▼17
    • Form46▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,806
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#43▼7
    • Form55▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,592
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#2▲10
  4. 5Cho Keon-hwi1687▼9
    • Form60▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,631
    • Tại giải4 trận · 3–1+24
    • BXH#1▲1
  5. 6Choi Sung-won1652▼8
    • Form54▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,547
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#11▼2
  6. 7Kang Dong-koong1651▼15
    • Form44▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,769
    • Tại giải7 trận · 7–0+43
    • BXH#24▼5
  7. 8David Zapata1648▼7
    • Form59▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,604
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#7
    • Form55▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,681
    • Tại giải6 trận · 5–1+43
    • BXH#7▼2
  8. 10Mori Yusuke1637▼13
    • Form50▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,529
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#27▲3
  9. 11Cho Jae-ho1632▼14
    • Form53▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,739
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#5▼1
  10. 12Eddy Leppens1626▼8
    • Form49▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,674
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#32▲4
  11. 13Ngô Đình Nại1622▼14
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,657
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#9▼3
  12. 14Lee Seung-jin1619▼8
    • Form52▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,464
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#20▲25
  13. 15Murat Naci Çoklu1618▼13
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,606
    • Tại giải7 trận · 6–1+59
    • BXH#21▼3
    • Form64▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,602
    • Tại giải5 trận · 4–1+29
    • BXH#13▼4
  14. 17Mã Minh Cẩm1612▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,578
    • Tại giải6 trận · 5–1+50
    • BXH#43▼7
  15. 18Shin Jung-ju1597▼15
    • Form55▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,343
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#12▼3
  16. 19Kim Jae-geun1591▼12
    • Form47▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,519
    • Tại giải5 trận · 4–1+40
    • BXH#27▼3
  17. 20Eom Sang-pill1590▼14
    • Form43▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,532
    • Tại giải4 trận · 3–1+14
    • BXH#23▼6
  18. 21Lütfi Çenet1588▼14
    • Form40▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,594
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#43▼13
    • Form45▼
    • Ổn định65%
    • AVG1,606
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
  19. 23Lee Choong-bok1585▼7
    • Form54▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,587
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#17▲5
  20. 24Burak Haşhaş1573▼12
    • Form47▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,428
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#15
  21. 25Robinson Morales1572▼15
    • Form41▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,529
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#106▼9
  22. 26Kim Hyun-woo1570▼14
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,453
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#21▼5
  23. 27Kang Min-gu1567▼13
    • Form48▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,591
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#18▼4
  24. 28Ju Si-yoon1555▼7
    • Form54▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,481
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#19
  25. 29Ko Sang-woon1548▼11
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,463
    • Tại giải4 trận · 3–1+29
    • BXH#32▲21
  26. 30Lee Sang-yong1546▼6
    • Form45▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,369
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#32▲4
  27. 31Im Sung-gyun1545▼14
    • Form52▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,379
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#27▼3
  28. 32Antonio Montes1544▼5
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,511
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#51▼9
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,498
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#72
  29. 34Kim Nam-soo1538▼12
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,428
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#43▼13
  30. 35Park Joo-sun1538▼10
    • Form51▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,418
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#73▼5
  31. 36Kim Jong-won1532▼12
    • Form45▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,444
    • Tại giải5 trận · 3–2+5
    • BXH#82▼14
  32. 37Seo Hyun-min1529▼10
    • Form52▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,584
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#53▼8
  33. 38Jung Gyeong-seop1526▼6
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,429
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#32▲21
    • Ổn định47%
    • AVG1,178
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#138
  34. 40Shin Dae-kwon1521▼7
    • Form52▬
    • Ổn định59%
    • AVG1,332
    • Tại giải4 trận · 3–1+39
    • BXH#40▲28
  35. 41Choi Won-jun1519▼10
    • Form40▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,391
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#91▼10
  36. 42Lee Sang-dae1518▼13
    • Form39▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,573
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#66▼13
  37. 43Kim Im-gwon1518▼9
    • Form43▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,412
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#91
  38. 44Hwang Hyung-bum1517▼10
    • Form40▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,309
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#73▼5
  39. 45Oh Tae-jun1515▼12
    • Form34▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,594
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#82▼14
  40. 46Won Ho-soo1510▼7
    • Form48▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,380
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#73▼5
  41. 47Sun Ji-hoon1509▼12
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,406
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#82▼14
    • Ổn định60%
    • AVG1,060
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
  42. 49Can Capak1506▼12
    • Form48▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,395
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#43▼13
  43. 50Lee Dasom1506▼7
    • Form32▬
    • Ổn định39%
    • AVG0,754
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • Form41▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,418
    • Tại giải5 trận · 4–1+33
  44. 52Adnan Yuksel1500▼12
    • Form44▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,376
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#59▼14
  45. 53Jang Nam-guk1498▼11
    • Form48▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,274
    • Tại giải4 trận · 3–1+29
    • BXH#73▼10
    • Form37▬
    • Ổn định43%
    • AVG0,961
    • Tại giải3 trận · 2–1+19
  46. 55Noh Byeong-chan1495▼9
    • Form58▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,396
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#51▼9
    • Ổn định56%
    • AVG1,585
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
  47. 57Kim Moo-sun1494▼10
    • Form53▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,234
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#53▲15
  48. 58Kim Hyun-seok1494▼6
    • Form40▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,243
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
    • BXH#82▼1
  49. 59Park In-su1493▼10
    • Form47▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,349
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#73▼10
  50. 60Lee Young-hoon1492▼11
    • Form57▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,422
    • Tại giải4 trận · 3–1+27
    • BXH#59▲22
  51. 61Lim Wan-seop1492▼14
    • Form46▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,397
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#82▼14
  52. 62Park Heung-sik1491▼7
    • Form51▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,287
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#32▲4
  53. 63Kim Young-seob1491▼11
    • Form42▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,394
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#73▼10
    • Form49▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,246
    • Tại giải3 trận · 2–1+19
    • BXH#108▼8