PBAPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

PBA Tour 2024-25 · Chặng 5 · Huons

Huons PBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·22/10/2024 – 28/10/2024

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2024-25 · Chặng 5 · Huons

122/124 đủ tin cậy|đến trận 12/10/2026

  1. 1David Martínez1733▼5
    • Form47▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,749
    • Tại giải7 trận · 7–0+46
    • BXH#6▲17
  2. 2Kim Young-won1723▼13
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,647
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#2▼1
  3. 3Daniel Sánchez1701▼17
    • Form46▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,806
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#43▼7
    • Form55▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,595
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#2▲10
  4. 5Cho Keon-hwi1690▼9
    • Form59▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,636
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#1▲1
  5. 6Choi Sung-won1656▼8
    • Form54▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,547
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#11▼2
  6. 7Kang Dong-koong1651▼15
    • Form44▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,773
    • Tại giải7 trận · 6–1+21
    • BXH#24▼5
  7. 8David Zapata1650▼7
    • Form60▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,607
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#7
    • Form54▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,684
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#7▼2
  8. 10Mori Yusuke1637▼13
    • Form50▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,530
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#27▲3
  9. 11Cho Jae-ho1636▼14
    • Form52▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,744
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#5▼1
  10. 12Eddy Leppens1625▼8
    • Form49▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,674
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#32▲4
  11. 13Ngô Đình Nại1622▼14
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,657
    • Tại giải5 trận · 4–1+37
    • BXH#9▼3
  12. 14Lee Seung-jin1620▼8
    • Form52▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,464
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#20▲25
  13. 15Murat Naci Çoklu1620▼13
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,609
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#21▼3
  14. 16Mã Minh Cẩm1612▼14
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#43▼7
    • Form64▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,600
    • Tại giải6 trận · 5–1+38
    • BXH#13▼4
    • Form43▼
    • Ổn định68%
    • AVG1,616
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
  15. 19Shin Jung-ju1595▼15
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,340
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#12▼3
  16. 20Kim Jae-geun1591▼12
    • Form48▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,519
    • Tại giải4 trận · 3–1+21
    • BXH#27▼3
  17. 21Eom Sang-pill1587▼14
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,529
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#23▼6
  18. 22Lütfi Çenet1587▼14
    • Form41▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,596
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • BXH#43▼13
  19. 23Lee Choong-bok1585▼7
    • Form54▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,587
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#17▲5
  20. 24Burak Haşhaş1575▼12
    • Form47▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,428
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#15
  21. 25Robinson Morales1572▼15
    • Form42▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,529
    • Tại giải4 trận · 3–1+31
    • BXH#106▼9
  22. 26Kim Hyun-woo1571▼14
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,453
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#21▼5
  23. 27Kang Min-gu1568▼13
    • Form48▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,591
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#18▼4
  24. 28Kim Hong-min1564▼5
    • Form52▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,353
    • Tại giải5 trận · 4–1+48
    • BXH#24▲3
  25. 29Ju Si-yoon1555▼7
    • Form54▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,481
    • Tại giải5 trận · 4–1+34
    • BXH#19
  26. 30Ko Sang-woon1549▼11
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,463
    • Tại giải5 trận · 4–1+38
    • BXH#32▲21
  27. 31Lee Sang-yong1549▼6
    • Form44▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,368
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#32▲4
  28. 32Im Sung-gyun1548▼14
    • Form52▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,387
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#27▼3
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,498
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#72
  29. 34Antonio Montes1542▼5
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,511
    • Tại giải4 trận · 3–1+16
    • BXH#51▼9
  30. 35Park Joo-sun1537▼10
    • Form51▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,418
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#73▼5
  31. 36Kim Jong-won1535▼12
    • Form45▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,444
    • Tại giải4 trận · 2–2−6
    • BXH#82▼14
  32. 37Jung Gyeong-seop1526▼6
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,429
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#32▲21
    • Ổn định47%
    • AVG1,178
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#138
  33. 39Seo Hyun-min1525▼9
    • Form53▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,583
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#53▼8
  34. 40Shin Dae-kwon1523▼7
    • Form52▬
    • Ổn định59%
    • AVG1,332
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#40▲28
  35. 41Choi Won-jun1521▼10
    • Form39▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,395
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#91▼10
  36. 42Oh Tae-jun1520▼12
    • Form33▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,602
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#82▼14
  37. 43Kim Im-gwon1518▼9
    • Form43▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,412
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#91
  38. 44Lee Sang-dae1517▼13
    • Form39▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,573
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#66▼13
  39. 45Hwang Hyung-bum1513▼10
    • Form41▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,303
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#73▼5
  40. 46Won Ho-soo1511▼7
    • Form48▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,380
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#73▼5
  41. 47Sun Ji-hoon1510▼12
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,406
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#82▼14
    • Form42▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,407
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
  42. 49Lee Dasom1508▼7
    • Form32▬
    • Ổn định39%
    • AVG0,754
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • Ổn định60%
    • AVG1,060
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
  43. 51Can Capak1506▼12
    • Form48▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,395
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#43▼13
  44. 52Adnan Yuksel1502▼12
    • Form44▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,376
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#59▼14
  45. 53Park In-su1499▼10
    • Form46▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,347
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#73▼10
  46. 54Jang Nam-guk1498▼11
    • Form48▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,274
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#73▼10
    • AVG1,104
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • Form37▬
    • Ổn định43%
    • AVG0,961
    • Tại giải6 trận · 5–1+48
    • Ổn định56%
    • AVG1,585
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
  47. 58Noh Byeong-chan1494▼9
    • Form58▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,396
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#51▼9
  48. 59Kim Moo-sun1494▼10
    • Form53▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,234
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#53▲15
  49. 60Lee Young-hoon1494▼11
    • Form57▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,422
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#59▲22
  50. 61Kim Hyun-seok1493▼6
    • Form40▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,243
    • Tại giải4 trận · 3–1+30
    • BXH#82▼1
  51. 62Lim Wan-seop1492▼14
    • Form46▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,397
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#82▼14
  52. 63Park Heung-sik1491▼7
    • Form51▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,287
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#32▲4
  53. 64Kim Young-seob1491▼11
    • Form42▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,394
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#73▼10