PBAPBA World Championship · 2024-25Đã kết thúc

PBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

SK Rent-a-car Jeju PBA World Championship 2025

Hàn Quốc·08/03/2025 – 17/03/2025

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car Jeju

32/32 đủ tin cậy|đến trận 12/10/2026

  1. 1David Martínez1731▼5
    • Form47▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,750
    • Tại giải3 trận · 1–2−23
    • BXH#6▲17
  2. 2Kim Young-won1724▼13
    • Form56▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,647
    • Tại giải3 trận · 3–0+19
    • BXH#2▼1
  3. 3Daniel Sánchez1700▼17
    • Form46▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,806
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#43▼7
    • Form55▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,592
    • Tại giải3 trận · 3–0+30
    • BXH#2▲10
  4. 5Cho Keon-hwi1687▼9
    • Form60▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,631
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#1▲1
  5. 6Choi Sung-won1652▼8
    • Form54▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,547
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#11▼2
  6. 7Kang Dong-koong1651▼15
    • Form44▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,769
    • Tại giải3 trận · 2–1−4
    • BXH#24▼5
  7. 8David Zapata1648▼7
    • Form59▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,604
    • Tại giải3 trận · 0–3−30
    • BXH#7
    • Form55▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,681
    • Tại giải3 trận · 3–0+33
    • BXH#7▼2
  8. 10Mori Yusuke1637▼13
    • Form50▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,529
    • Tại giải3 trận · 3–0+25
    • BXH#27▲3
  9. 11Cho Jae-ho1632▼14
    • Form53▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,739
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#5▼1
  10. 12Eddy Leppens1626▼8
    • Form49▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,674
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#32▲4
  11. 13Ngô Đình Nại1622▼14
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,657
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#9▼3
  12. 14Lee Seung-jin1619▼8
    • Form52▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,464
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#20▲25
  13. 15Murat Naci Çoklu1618▼13
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,606
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#21▼3
    • Form64▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,602
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#13▼4
  14. 17Mã Minh Cẩm1612▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,578
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#43▼7
  15. 18Shin Jung-ju1597▼15
    • Form55▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,343
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#12▼3
  16. 19Kim Jae-geun1591▼12
    • Form47▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,519
    • Tại giải3 trận · 0–3−24
    • BXH#27▼3
  17. 20Eom Sang-pill1590▼14
    • Form43▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,532
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#23▼6
  18. 21Lütfi Çenet1588▼14
    • Form40▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,594
    • Tại giải3 trận · 3–0+27
    • BXH#43▼13
    • Form45▼
    • Ổn định65%
    • AVG1,606
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
  19. 23Lee Choong-bok1585▼7
    • Form54▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,587
    • Tại giải3 trận · 0–3−21
    • BXH#17▲5
  20. 24Burak Haşhaş1573▼12
    • Form47▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,428
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#15
  21. 25Kim Hyun-woo1570▼14
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,453
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#21▼5
  22. 26Kang Min-gu1567▼13
    • Form48▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,591
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
    • BXH#18▼4
  23. 27Antonio Montes1544▼5
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,511
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#51▼9
  24. 28Kim Jong-won1532▼12
    • Form45▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,444
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#82▼14
  25. 29Oh Tae-jun1515▼12
    • Form34▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,594
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#82▼14
    • Form41▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,418
    • Tại giải3 trận · 1–2−2
    • Form37▬
    • Ổn định43%
    • AVG0,961
    • Tại giải3 trận · 1–2−3
  26. 32Park In-su1493▼10
    • Form47▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,349
    • Tại giải3 trận · 0–3−21
    • BXH#73▼10