PBAPBA Tour · 2025-26Đã kết thúc

PBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim

Harim PBA Championship 2025

Goyang, Hàn Quốc·29/11/2025 – 07/12/2025

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim

116/126 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải1 trận · 0–1−21
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1936▲4
    • Form60▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,685
    • Tại giải5 trận · 4–1−7
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#12
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải2 trận · 1–1−17
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải4 trận · 3–1−3
    • BXH#6
  3. 6Kim Jun-tae1829▼15
    • Form61▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,590
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#8
  4. 7David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#9
  5. 9Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải6 trận · 5–1+19
    • BXH#9
  6. 10David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải3 trận · 2–1−2
    • BXH#23
  7. 11Shin Jung-ju1801▼16
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,121
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#9
  8. 12Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#4
  9. 13Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải7 trận · 7–0+59
    • BXH#36▼35
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,479
    • Tại giải5 trận · 4–1+12
    • BXH#16
    • Form57▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,620
    • Tại giải5 trận · 4–1+28
    • BXH#14
  10. 16Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải7 trận · 6–1+38
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,473
    • Tại giải4 trận · 3–1+8
    • BXH#17
  11. 18Burak Haşhaş1744▼13
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,389
    • Tại giải2 trận · 1–1−13
    • BXH#15
  12. 19Lee Choong-bok1737▼4
    • Form58▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,603
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#22
  13. 20Kim Jae-geun1735▼12
    • Form49▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,595
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#24
  14. 21Murat Naci Çoklu1732▼14
    • Form59▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,577
    • Tại giải1 trận · 0–1−21
    • BXH#18
  15. 22Lee Seung-jin1731▼4
    • Form55▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,478
    • Tại giải6 trận · 5–1+33
    • BXH#45
  16. 23Kim Hong-min1729▼3
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,419
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#27
  17. 24Ju Si-yoon1722▼6
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,523
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#19
    • Form62▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,342
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#27
  18. 26Kim Min-geon1712▼7
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,356
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#27
  19. 27Mori Yusuke1709▼13
    • Form55▼
    • Ổn định77%
    • AVG1,437
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • BXH#30
  20. 28Lee Sang-yong1708▼4
    • Form49▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,358
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#36
  21. 29Mã Minh Cẩm1708▼14
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,497
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#36
    • Form55▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,505
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#30
  22. 31Lütfi Çenet1705▼13
    • Form52▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,545
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#30
  23. 32Im Sung-gyun1702▼18
    • Form50▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,397
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#24
    • Form56▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,312
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#42
  24. 34Eddy Leppens1695▼8
    • Form56▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,634
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#36
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,412
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#30
  25. 36Can Capak1691
    • Form56▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,433
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#30
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,497
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#45
  26. 38No Jong-hyun1681▲15
    • Form66▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,398
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#68
  27. 39Noh Byeong-chan1672▼10
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,469
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#42
  28. 40Antonio Montes1671▼3
    • Form54▼
    • Ổn định69%
    • AVG1,465
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#42
  29. 41Kim Ki-hyok1670▼3
    • Form57▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,346
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#45
    • Form58▬
    • AVG1,379
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#45
  30. 43Jung Gyeong-seop1665▼5
    • Form53▬
    • Ổn định87%
    • AVG1,291
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#53
  31. 44Seo Hyun-min1660▼9
    • Form50▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,513
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#45
  32. 45Shin Dae-kwon1657▼8
    • Form53▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,281
    • Tại giải4 trận · 3–1+29
    • BXH#68
    • Form48▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,425
    • Tại giải5 trận · 4–1+36
    • BXH#68
  33. 47Park Heung-sik1647▼8
    • Form55▬
    • Ổn định45%
    • AVG1,231
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#36
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,221
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#63
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,484
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#68
  34. 50Robinson Morales1642▼11
    • Form44▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,517
    • Tại giải4 trận · 3–1+25
    • BXH#97
  35. 51Choi Myung-jin1640▼5
    • Form43▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,241
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#68
  36. 52Ko Sang-woon1636▼10
    • Form54▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,416
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#53
  37. 53Park Joo-sun1635▼8
    • Form54▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,545
    • Tại giải4 trận · 3–1+20
    • BXH#68
  38. 54Han Ji-seung1634▼5
    • Form53▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,435
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#53
    • Form56▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,292
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#63
    • Form49▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,374
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#68
    • Form49▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,301
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#81
  39. 58Kim Young-seob1625▼11
    • Form47▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,227
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#63
  40. 59Kim Moo-sun1623▼11
    • Form45▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,211
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#68
    • Form52▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,499
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#68
  41. 61Kim Hyun-seok1623▼8
    • Form47▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,148
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#81
  42. 62Shin Ki-woong1621▼4
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,302
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#63
  43. 63Lee Young-hoon1621▼9
    • Form54▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,497
    • Tại giải3 trận · 2–1+20
    • BXH#81
    • Form54▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,496
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#53