PBAPBA World Championship · 2025-26Đã kết thúc

PBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · Jeju

Hana Card Hana Capital Jeju PBA World Championship 2026

Jeju, Hàn Quốc·06/03/2026 – 15/03/2026

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · Jeju

32/33 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải4 trận · 3–1−3
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1932▲4
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,681
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#12
  3. 4Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • Tại giải3 trận · 1–2−4
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải2 trận · 0–2−26
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải2 trận · 2–0+20
    • BXH#6
  4. 7David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải2 trận · 2–0+15
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#9
  5. 9Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#9
  6. 10David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải2 trận · 2–0+18
    • BXH#23
  7. 11Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải3 trận · 1–2−21
    • BXH#4
  8. 12Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#36▼35
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,479
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#16
    • Form57▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,620
    • Tại giải2 trận · 0–2−31
    • BXH#14
  9. 15Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,473
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#17
  10. 17Lee Choong-bok1737▼4
    • Form58▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,603
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#22
  11. 18Kim Jae-geun1735▼12
    • Form49▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,595
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#24
  12. 19Lee Seung-jin1735▲8
    • Form60▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,486
    • Tại giải3 trận · 1–2−25
    • BXH#45
  13. 20Murat Naci Çoklu1732▼14
    • Form59▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,577
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#18
  14. 21Mori Yusuke1709▼13
    • Form55▼
    • Ổn định77%
    • AVG1,437
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#30
  15. 22Lee Sang-yong1708▼4
    • Form49▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,358
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • BXH#36
  16. 23Mã Minh Cẩm1708▼14
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,497
    • Tại giải2 trận · 2–0+28
    • BXH#36
  17. 24Lütfi Çenet1705▼13
    • Form52▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,545
    • Tại giải2 trận · 2–0+25
    • BXH#30
  18. 25Eddy Leppens1695▼8
    • Form56▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,634
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#36
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,412
    • Tại giải2 trận · 2–0+25
    • BXH#30
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,484
    • Tại giải3 trận · 1–2+8
    • BXH#68
  19. 28Robinson Morales1642▼11
    • Form44▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,517
    • Tại giải2 trận · 2–0+28
    • BXH#97
    • Form54▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,496
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#53
    • Form54▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,532
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • Form59▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,494
    • Tại giải2 trận · 0–2−11
  20. 32Cho Geon-hwiTạm tính1532
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
  21. 33Kim Im-gwon1510▼3
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,291
    • Tại giải3 trận · 2–1+36