PBAPBA Tour · 2026-27Đã kết thúc

PBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital

Woori Financial Capital PBA Championship 2026-27

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·18/05/2026 – 24/05/2026·Tiền thưởng ≈ 5.000 ₫· 250 ₩

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital

117/129 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải3 trận · 2–1−13
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1932▲4
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,681
    • Tại giải7 trận · 7–0+39
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải5 trận · 4–1+13
    • BXH#12
  3. 4Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • Tại giải5 trận · 4–1+21
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải5 trận · 4–1+20
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#6
  4. 7David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải6 trận · 5–1+23
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải6 trận · 5–1+29
    • BXH#9
  5. 9Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải4 trận · 3–1+8
    • BXH#9
  6. 10David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải5 trận · 4–1+24
    • BXH#23
  7. 11Shin Jung-ju1801▼16
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,121
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#9
  8. 12Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải8 trận · 6–2+15
    • BXH#4
  9. 13Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#36▼35
    • Form59▬
    • AVG1,339
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#13
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,479
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#16
    • Form58▼
    • Ổn định56%
    • AVG1,551
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,620
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • BXH#14
  10. 18Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải4 trận · 3–1+8
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,473
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#17
  11. 20Burak Haşhaş1744▼13
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,389
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#15
  12. 21Lee Choong-bok1737▼4
    • Form58▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,603
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#22
  13. 22Kim Jae-geun1735▼12
    • Form49▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,595
    • Tại giải4 trận · 3–1+25
    • BXH#24
  14. 23Lee Seung-jin1735▲8
    • Form60▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,486
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#45
  15. 24Murat Naci Çoklu1732▼14
    • Form59▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,577
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#18
  16. 25Kim Hong-min1729▼3
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,419
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#27
  17. 26Ju Si-yoon1722▼6
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,523
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#19
    • Form62▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,342
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#27
  18. 28Kim Min-geon1712▼7
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,356
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#27
  19. 29Mori Yusuke1709▼13
    • Form55▼
    • Ổn định77%
    • AVG1,437
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#30
  20. 30Hacker1708▼11
    • Form52▬
    • AVG1,264
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#30
  21. 31Lee Sang-yong1708▼4
    • Form49▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,358
    • Tại giải4 trận · 3–1+17
    • BXH#36
  22. 32Mã Minh Cẩm1708▼14
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,497
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#36
    • Form55▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,505
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#30
  23. 34Lütfi Çenet1705▼13
    • Form52▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,545
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#30
  24. 35Im Sung-gyun1702▼18
    • Form50▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,397
    • Tại giải4 trận · 3–1+19
    • BXH#24
    • Form56▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,312
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#42
  25. 37Park Dong-jun1699▼6
    • Form55▬
    • Ổn định57%
    • AVG1,336
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#26
  26. 38Eddy Leppens1695▼8
    • Form56▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,634
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#36
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,412
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#30
  27. 40Can Capak1691
    • Form56▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,433
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#30
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,497
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#45
    • Form57▬
    • AVG1,242
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#45
  28. 43Noh Byeong-chan1672▼10
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,469
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#42
  29. 44Antonio Montes1671▼3
    • Form54▼
    • Ổn định69%
    • AVG1,465
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#42
  30. 45Kim Ki-hyok1670▼3
    • Form57▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,346
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#45
    • Form58▬
    • AVG1,379
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#45
  31. 47Yu Chang-sun1666▼11
    • Form58▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,186
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#53
  32. 48No Jong-hyun1666▲11
    • Form66▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,400
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#68
  33. 49Jung Gyeong-seop1665▼5
    • Form53▬
    • Ổn định87%
    • AVG1,291
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#53
  34. 50Kang Eui-joo1664▼12
    • Form68▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,336
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#45
  35. 51Seo Hyun-min1660▼9
    • Form50▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,513
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#45
    • Form59▬
    • AVG1,186
    • Tại giải1 trận · 0–1−3
    • BXH#53
  36. 53Han Gyu-sik1658▼8
    • Form52▬
    • Ổn định41%
    • AVG1,217
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#45
    • Form60▬
    • AVG1,293
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#53
  37. 55Kim Kwan-woo1657▼4
    • Form61▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,298
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#68
  38. 56Shin Dae-kwon1657▼8
    • Form53▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,281
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#68
    • Form48▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,425
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#68
    • Form54▬
    • AVG1,333
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#53
  39. 59Park Heung-sik1647▼8
    • Form55▬
    • Ổn định45%
    • AVG1,231
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#36
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,221
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#63
    • Form50▬
    • AVG1,274
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#53
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,484
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#68
  40. 63Robinson Morales1642▼11
    • Form44▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,517
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#97
  41. 64Choi Myung-jin1640▼5
    • Form43▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,241
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#68