PBAPBA Tour · 2026-27Đang diễn ra

PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

Crown Haitai PBA Championship 2026-27

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·06/10/2026 – 12/10/2026·Tiền thưởng ≈ 5.000 ₫· 250 ₩

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

72/73 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải3 trận · 2–1−9
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1936▲4
    • Form60▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,685
    • Tại giải4 trận · 4–0+15
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải4 trận · 4–0+17
    • BXH#12
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#6
  3. 5Kim Jun-tae1829▼15
    • Form61▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,590
    • Tại giải4 trận · 3–1+10
    • BXH#8
  4. 6David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải4 trận · 3–1+1
    • BXH#7
  5. 7Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải4 trận · 3–1−1
    • BXH#9
  6. 8David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải4 trận · 4–0+33
    • BXH#23
  7. 9Shin Jung-ju1801▼16
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,121
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#9
  8. 10Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#17
  9. 11Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#4
  10. 12Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#36▼35
  11. 13Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#19
  12. 14Burak Haşhaş1744▼13
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,389
    • Tại giải3 trận · 2–1−2
    • BXH#15
  13. 15Lee Choong-bok1737▼4
    • Form58▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,603
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#22
  14. 16Kim Jae-geun1735▼12
    • Form49▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,595
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#24
  15. 17Murat Naci Çoklu1732▼14
    • Form59▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,577
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#18
  16. 18Lee Seung-jin1731▼4
    • Form55▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,478
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#45
  17. 19Kim Hong-min1729▼3
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,419
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#27
  18. 20Ju Si-yoon1722▼6
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,523
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#19
  19. 21Kim Min-geon1712▼7
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,356
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#27
  20. 22Mori Yusuke1709▼13
    • Form55▼
    • Ổn định77%
    • AVG1,437
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#30
  21. 23Hacker1708▼11
    • Form52▬
    • AVG1,264
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#30
  22. 24Lee Sang-yong1708▼4
    • Form49▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,358
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#36
  23. 25Mã Minh Cẩm1708▼14
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,497
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#36
  24. 26Lütfi Çenet1705▼13
    • Form52▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,545
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#30
  25. 27Im Sung-gyun1702▼18
    • Form50▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,397
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#24
  26. 28Park Dong-jun1699▼6
    • Form55▬
    • Ổn định57%
    • AVG1,336
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#26
    • Form55▬
    • AVG1,355
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#41
  27. 30Eddy Leppens1695▼8
    • Form56▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,634
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#36
  28. 31No Jong-hyun1681▲15
    • Form66▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,398
    • Tại giải4 trận · 4–0+51
    • BXH#68
  29. 32Noh Byeong-chan1672▼10
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,469
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#42
  30. 33Antonio Montes1671▼3
    • Form54▼
    • Ổn định69%
    • AVG1,465
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#42
  31. 34Kim Ki-hyok1670▼3
    • Form57▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,346
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  32. 35Yu Chang-sun1666▼11
    • Form58▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,186
    • Tại giải4 trận · 3–1+18
    • BXH#53
  33. 36Jung Gyeong-seop1665▼5
    • Form53▬
    • Ổn định87%
    • AVG1,291
    • Tại giải3 trận · 2–1+25
    • BXH#53
  34. 37Kang Eui-joo1664▼12
    • Form68▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,336
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#45
  35. 38Seo Hyun-min1660▼9
    • Form50▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,513
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  36. 39Han Gyu-sik1658▼8
    • Form52▬
    • Ổn định41%
    • AVG1,217
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  37. 40Kim Kwan-woo1657▼4
    • Form61▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,298
    • Tại giải4 trận · 3–1+30
    • BXH#68
  38. 41Shin Dae-kwon1657▼8
    • Form53▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,281
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#68
  39. 42Park Heung-sik1647▼8
    • Form55▬
    • Ổn định45%
    • AVG1,231
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#36
  40. 43Robinson Morales1642▼11
    • Form44▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,517
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#97
  41. 44Choi Myung-jin1640▼5
    • Form43▬
    • Ổn định80%
    • AVG1,241
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#68
  42. 45Ko Sang-woon1636▼10
    • Form54▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,416
    • Tại giải3 trận · 2–1+19
    • BXH#53
  43. 46Park Joo-sun1635▼8
    • Form54▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,545
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#68
  44. 47Han Ji-seung1634▼5
    • Form53▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,435
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#53
  45. 48Kim Young-seob1625▼11
    • Form47▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,227
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#63
  46. 49Kim Moo-sun1623▼11
    • Form45▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,211
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#68
  47. 50Kim Hyun-seok1623▼8
    • Form47▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,148
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#81
  48. 51Shin Ki-woong1621▼4
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,302
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#63
  49. 52Lee Young-hoon1621▼9
    • Form54▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,497
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#81
  50. 53Đào Văn Ly1619▼4
    • Form58▬
    • AVG1,504
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
    • BXH#97
  51. 54Lee Tae-hee1617▼9
    • Form61▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,170
    • Tại giải2 trận · 1–1+9
    • BXH#68
  52. 55Won Ho-soo1613▼8
    • Form55▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,380
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#68
  53. 56Ku Ja-bok1607▼14
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,262
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#53
  54. 57Lee Seung-hee1606▼6
    • Form58▬
    • AVG0,791
    • Tại giải1 trận · 1–0+19
    • BXH#117
  55. 58Lee Hui-Jin1602▼9
    • Form45▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,354
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
  56. 59Hwang Hyung-bum1600▼12
    • Form47▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,214
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#68
    • Form54▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,532
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
  57. 61Oh Seong-uk1596▼11
    • Form52▬
    • AVG1,544
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
    • Form48▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,568
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
  58. 63Savas Bulut1578▼7
    • Form45▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,322
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
  59. 64Kim Tae-kwan1575▼10
    • Form51▬
    • AVG1,241
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#97