PBAVòng 64·Trận 29·BO3 · 15đ·Không đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:33 · 12/02/2023
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Moon Woon-chan 26 lượt cơ · INN | 30 | 1 | 26 | 7 | 1.154 |
Youn Min-sup 26 lượt cơ · INN | 24 | 0 | 26 | 5 | 0.923 |
Đối đầu · Moon W.C. 1–0 Youn M.S.
Moon Woon-chan
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG-G: 1,154
Đối đầu
1–0
1 trậnYoun Min-sup
Tổng điểm đối đầu: 24 · AVG-G: 0,923
Moon W.C.Giải đấu · Vòng · NgàyYoun M.S.
1séc★AVG-G 1,154
PBA Challenge Tour 2022-23 · Chặng 5 · HelixVòng 64 · 12/02/2023 · Moon W.C. 1–0 Youn M.S.
0sécAVG-G 0,923
Dự đoánChưa có dữ liệu
Moon W.C.
vs
Youn M.S.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
Moon W.C.Youn M.S.
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Moon W.C. (0) · Youn M.S. (0)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Moon Woon-chanYoun Min-sup
40%Tỉ lệ thắng20%
-1 (2–3)Hiệu số điểm-3 (1–4)
1.187AVG-G(5 trận)0.929
11Series cao nhất7
2BChuỗi hiện tại1B
1.154Séc đỉnhAVG-G0.923
Thống kê trận
Moon Woon-chanYoun Min-sup
30Điểm24