PBABán kết·Trận 62·BO5 · 15đ·Không đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:03 · 10/10/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Dong-moon 29 lượt cơ · INN | 4 | 15 | 5 | 1 | 29 | 5 | 0.828 |
Cho Ryung-je 30 lượt cơ · INN | 15 | 8 | 11 | 2 | 30 | 5 | 1.133 |
Đối đầu · Kim D.M. 0–1 Cho R.J.
Kim Dong-moon
Tổng điểm đối đầu: 24 · AVG-G: 0,828
Đối đầu
0–1
1 trậnCho Ryung-je
Tổng điểm đối đầu: 34 · AVG-G: 1,133
Kim D.M.Giải đấu · Vòng · NgàyCho R.J.
1sécAVG-G 0,828
PBA Challenge Tour 2023-24 · Chặng 2 · HelixBán kết · 10/10/2023 · Kim D.M. 1–2 Cho R.J.
★2sécAVG-G 1,133
Dự đoánPBA
30Kim D.M.:Cho R.J.70
Kim D.M. +3/sécSéc 5 +2,5
Cán cân
- Bản lĩnh vòng loại trực tiếp
- Danh hiệu & bục vinh quang
- Phong độ 12 tháng
- Đối đầu
Kim D.M.
vs
Cho R.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
Kim D.M.Cho R.J.
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Dong-moonCho Ryung-je
20%Tỉ lệ thắng60%
-4 (5–9)Hiệu số điểm+1 (6–5)
1.292AVG-G(5 trận)0.972
10Series cao nhất9
4BChuỗi hiện tại2B
1.000Séc đỉnhAVG-G1.875
Ở BK
0%BK 0/2100%BK 1/1
Thống kê trận
Kim Dong-moonCho Ryung-je
24Điểm34