PBABán kết·Trận 62·BO5 · 15đ·Không đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:08 · 16/10/2023
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Jong-wan 28 lượt cơ · INN | 12 | 7 | 15 | 2 | 1 | 28 | 7 | 1.286 |
Jung Ho-suk 29 lượt cơ · INN | 15 | 15 | 14 | 15 | 3 | 29 | 9 | 2.034 |
Đối đầu · Kim J.W. 0–1 Jung H.S.
Kim Jong-wan
Tổng điểm đối đầu: 36 · AVG-G: 1,286
Đối đầu
0–1
1 trậnJung Ho-suk
Tổng điểm đối đầu: 59 · AVG-G: 2,034
Kim J.W.Giải đấu · Vòng · NgàyJung H.S.
1sécAVG-G 1,286
PBA Dream Tour 2023-24 · Chặng 3 · GorinaBán kết · 16/10/2023 · Kim J.W. 1–3 Jung H.S.
★3sécAVG-G 2,034
Dự đoánPBA
53Kim J.W.:Jung H.S.47
Jung H.S. +1/sécSéc 5 +0,5
Cán cân
- AVG 12 tháng
- Đối đầu
- Bản lĩnh vòng loại trực tiếp
- Sê-ri (HR) & bản lĩnh
Kim J.W.
vs
Jung H.S.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
Kim J.W.Jung H.S.
Elo-3C
Kim J.W.Hiện tại 1.534 · Cao nhất 1.560
Jung H.S.Hiện tại 1.542 · Cao nhất 1.561
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim J.W. (5) · Jung H.S. (3)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Jong-wanJung Ho-suk
40%Tỉ lệ thắng60%
-2 (8–10)Hiệu số điểm+1 (3–2)
1.373AVG-G(5 trận)1.674
7Series cao nhất15
2BChuỗi hiện tại1B
1.750Séc đỉnhAVG-G3.000
Ở BK
40%BK 2/550%BK 1/2
Thống kê trận
Kim Jong-wanJung Ho-suk
36Điểm59